| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00345 | Đoraemon bóng chày | Đức Hạnh | 02/04/2026 | 55 |
| 2 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00346 | Super kid Thần đồng đất cổ | Đức Hạnh | 02/04/2026 | 55 |
| 3 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00347 | Đoraemon - Tập 2 | Fujiko.F.Fujio | 02/04/2026 | 55 |
| 4 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00348 | Người đẹp và con thú | Trịnh Xuân Hành | 02/04/2026 | 55 |
| 5 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00349 | Lương sơn bá chúc anh đào | Đồng Diệc Minh | 02/04/2026 | 55 |
| 6 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00350 | Đảo hoang | Trần Hà | 02/04/2026 | 55 |
| 7 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00351 | Kim Đồng | Tô Hoài | 02/04/2026 | 55 |
| 8 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00352 | Kim Đồng | Tô Hoài | 02/04/2026 | 55 |
| 9 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00501 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 2 | Phương Linh | 02/04/2026 | 55 |
| 10 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00502 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 2 | Phương Linh | 02/04/2026 | 55 |
| 11 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00503 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 2 | Phương Linh | 02/04/2026 | 55 |
| 12 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00504 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 2 | Phương Linh | 02/04/2026 | 55 |
| 13 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00505 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 3 | Phương Linh | 02/04/2026 | 55 |
| 14 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00506 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 3 | Phương Linh | 02/04/2026 | 55 |
| 15 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00701 | Đoraemon - Tập 7 | Fujiko.F.Fujio | 02/04/2026 | 55 |
| 16 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00702 | Đoraemon - Tập 9 | Fujiko.F.Fujio | 02/04/2026 | 55 |
| 17 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00703 | Đoraemon - Tập 10 | Fujiko.F.Fujio | 02/04/2026 | 55 |
| 18 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00704 | Đoraemon - Tập 11 | Fujiko.F.Fujio | 02/04/2026 | 55 |
| 19 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00705 | Đoraemon - Tập 15 | Fujiko.F.Fujio | 02/04/2026 | 55 |
| 20 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00108 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 1 | Kim Dung | 03/04/2026 | 54 |
| 21 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00109 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 1 | Kim Dung | 03/04/2026 | 54 |
| 22 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00110 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 3 | Kim Dung | 03/04/2026 | 54 |
| 23 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00111 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 4 | Kim Dung | 03/04/2026 | 54 |
| 24 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00112 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 5 | Kim Dung | 03/04/2026 | 54 |
| 25 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00261 | Hiệp khách giang hồ - Tập 23 | Bùi Đức Liễn | 03/04/2026 | 54 |
| 26 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00262 | Hiệp khách giang hồ - Tập 32 | Bùi Đức Liễn | 03/04/2026 | 54 |
| 27 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00263 | Hiệp khách giang hồ - Tập 34 | Bùi Đức Liễn | 03/04/2026 | 54 |
| 28 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00264 | Thiên thần bóng tối | Bùi Đức Liễn | 03/04/2026 | 54 |
| 29 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00265 | Chú bé rồng | Quang Minh | 03/04/2026 | 54 |
| 30 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00266 | Tiểu thư họ hoàng | Minh Hà | 03/04/2026 | 54 |
| 31 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00914 | Đoraemon - Tập 2 ( Nobita và lịch sử khai phá vũ trụ) | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 54 |
| 32 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00915 | Truyện kể về những tấm gương đạo đức | Dương Phong | 03/04/2026 | 54 |
| 33 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00916 | Truyện kể về những trái tim nhân hậu | Hoàng Thúy | 03/04/2026 | 54 |
| 34 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00917 | Truyện kể về gương hiếu thảo | Hoài Thương | 03/04/2026 | 54 |
| 35 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00918 | 109 truyện tiếu lâm Việt nam | Lý Bá Toàn | 03/04/2026 | 54 |
| 36 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00919 | Sự tích người làm chúa muôn loài | Đặng Hà | 03/04/2026 | 54 |
| 37 | Đinh Thị Loan | | SNV1-00131 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 06/10/2025 | 233 |
| 38 | Đinh Thị Loan | | SNV1-00107 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 06/10/2025 | 233 |
| 39 | Đinh Thị Loan | | SNV1-00116 | Tiếng việt 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 233 |
| 40 | Đinh Thị Loan | | SNV1-00113 | Tiếng việt 1/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 233 |
| 41 | Đinh Thị Loan | | SGK1-00442 | Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 06/10/2025 | 233 |
| 42 | Đinh Thị Loan | | SGK1-00447 | Giáo dục thể chất 1 | Đặng Ngọc Quang | 06/10/2025 | 233 |
| 43 | Đinh Thị Loan | | SGK1-00526 | Vở bài tập Tiếng việt 1/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 233 |
| 44 | Đinh Thị Loan | | SGK1-00521 | Vở bài tập Tự nhiên xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 06/10/2025 | 233 |
| 45 | Đinh Thị Loan | | SGK1-00432 | Tiếng việt 1/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 233 |
| 46 | Đinh Thị Loan | | SGK1-00431 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 06/10/2025 | 233 |
| 47 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SNV1-00057 | Toán 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 258 |
| 48 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SNV1-00065 | Tiếng Việt 1/1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Tuyết | 11/09/2025 | 258 |
| 49 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SNV1-00119 | Tiếng việt 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 258 |
| 50 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SNV1-00105 | Tự nhiên và xã hội 1 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 11/09/2025 | 258 |
| 51 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SNV1-00075 | Đạo Đức (Cánh diều) | Lưu Thu Thủy | 11/09/2025 | 258 |
| 52 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SNV1-00090 | Hoạt động trải nghiệm (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 258 |
| 53 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00315 | Toán 1( Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 258 |
| 54 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00456 | Tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 11/09/2025 | 258 |
| 55 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00444 | Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 11/09/2025 | 258 |
| 56 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00439 | Tiếng việt 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 258 |
| 57 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00528 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 258 |
| 58 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00100 | Đoraemon - Tập 32 | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 54 |
| 59 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00101 | Đoraemon - Tập 32 | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 54 |
| 60 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00102 | Đoraemon - Tập 33 | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 54 |
| 61 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00103 | Đoraemon - Tập 35 | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 54 |
| 62 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00104 | Đoraemon - Tập 38 | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 54 |
| 63 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00105 | Đoraemon - Tập 40 | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 54 |
| 64 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00106 | Đoraemon - Tập 40 | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 54 |
| 65 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00107 | Đoraemon - Tập 44 | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 54 |
| 66 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00251 | Ỷ thiên đồ long kí - Tập 14 | Kim Dung | 03/04/2026 | 54 |
| 67 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00252 | Ỷ thiên đồ long kí - Tập 15 | Kim Dung | 03/04/2026 | 54 |
| 68 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00253 | Ỷ thiên đồ long kí - Tập 17 | Kim Dung | 03/04/2026 | 54 |
| 69 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00254 | Xí Muội | Tuệ Văn | 03/04/2026 | 54 |
| 70 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00255 | Hiệp khách giang hồ - Tập 2 | Bùi Đức Liễn | 03/04/2026 | 54 |
| 71 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00256 | Hiệp khách giang hồ - Tập 3 | Bùi Đức Liễn | 03/04/2026 | 54 |
| 72 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00257 | Hiệp khách giang hồ - Tập 9 | Bùi Đức Liễn | 03/04/2026 | 54 |
| 73 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00258 | Hiệp khách giang hồ - Tập 10 | Bùi Đức Liễn | 03/04/2026 | 54 |
| 74 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00259 | Hiệp khách giang hồ - Tập 14 | Bùi Đức Liễn | 03/04/2026 | 54 |
| 75 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00260 | Hiệp khách giang hồ - Tập 15 | Bùi Đức Liễn | 03/04/2026 | 54 |
| 76 | Kim Thị Liên | | SNV5-00097 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 10/09/2025 | 259 |
| 77 | Kim Thị Liên | | SNV5-00087 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 10/09/2025 | 259 |
| 78 | Kim Thị Liên | | SNV5-00077 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 10/09/2025 | 259 |
| 79 | Kim Thị Liên | | SNV5-00067 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 259 |
| 80 | Kim Thị Liên | | SNV5-00137 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 10/09/2025 | 259 |
| 81 | Kim Thị Liên | | SNV5-00134 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 10/09/2025 | 259 |
| 82 | Kim Thị Liên | | SNV5-00154 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 10/09/2025 | 259 |
| 83 | Kim Thị Liên | | SGK5-00359 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 10/09/2025 | 259 |
| 84 | Kim Thị Liên | | SGK5-00240 | Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 10/09/2025 | 259 |
| 85 | Kim Thị Liên | | SGK5-00250 | Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 10/09/2025 | 259 |
| 86 | Kim Thị Liên | | SGK5-00260 | Tiếng Việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 259 |
| 87 | Kim Thị Liên | | SGK5-00270 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 259 |
| 88 | Kim Thị Liên | | SGK5-00280 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 10/09/2025 | 259 |
| 89 | Kim Thị Liên | | SGK5-00290 | Khoa 5 | Bùi Phương Nga | 10/09/2025 | 259 |
| 90 | Kim Thị Liên | | SGK5-00310 | Lịch sử và địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 10/09/2025 | 259 |
| 91 | Kim Thị Liên | | SGK5-00387 | Vở bài tập Tiếng việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 259 |
| 92 | Kim Thị Liên | | SGK5-00398 | Vở bài tập Tiếng việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 259 |
| 93 | Kim Thị Liên | | SGK5-00369 | Vở bài tập Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 10/09/2025 | 259 |
| 94 | Kim Thị Liên | | SGK5-00378 | Vở bài tập Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 10/09/2025 | 259 |
| 95 | Kim Thị Liên | | SGK5-00431 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 10/09/2025 | 259 |
| 96 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00363 | Truyện cổ tích Việt Nam hay nhất - Tập 4 | Thanh Tâm | 02/04/2026 | 55 |
| 97 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00362 | Truyện cổ tích Việt Nam hay nhất - Tập 1 | Thanh Tâm | 02/04/2026 | 55 |
| 98 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00364 | Truyện cổ tích Việt Nam hay nhất - Tập 5 | Thanh Tâm | 02/04/2026 | 55 |
| 99 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00365 | Tấm Cám | Quang Việt | 02/04/2026 | 55 |
| 100 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00366 | Bác sĩ Ai-Bô-Lít | Bùi Hùng Hải | 02/04/2026 | 55 |
| 101 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00367 | Kiến và chim bồ câu | Thúy Toàn | 02/04/2026 | 55 |
| 102 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00368 | ALad din và cây đèn thần | Minh Nam | 02/04/2026 | 55 |
| 103 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00369 | Goldilocks và ba chú gấu | Minh Đức | 02/04/2026 | 55 |
| 104 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00370 | Cinderella | Minh Đức | 02/04/2026 | 55 |
| 105 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00371 | Cinderella | Minh Đức | 02/04/2026 | 55 |
| 106 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00372 | Một năm trong gia đình chí chuột | Châu Diên | 02/04/2026 | 55 |
| 107 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00373 | Mít đặc ở xứ sở mặt trời | Văn Nhân | 02/04/2026 | 55 |
| 108 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00374 | Truyện cổ tích Việt Nam hay nhất - Tập 2 | Thanh Tâm | 02/04/2026 | 55 |
| 109 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00744 | Truyện kể về lòng tự tin | Dương Phong | 02/04/2026 | 55 |
| 110 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00745 | Truyện kể về tinh thần lạc quan | Dương Phong | 02/04/2026 | 55 |
| 111 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00746 | Truyện kể về lòng cao thượng | Dương Phong | 02/04/2026 | 55 |
| 112 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00747 | Truyện kể về tính tự lập | Dương Phong | 02/04/2026 | 55 |
| 113 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00748 | Kể truyện đồng Việt Nam | Nguyễn Phương Bảo An | 02/04/2026 | 55 |
| 114 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00749 | Kể truyện trí thông minh | Nguyễn Phương Bảo An | 02/04/2026 | 55 |
| 115 | Lê Thị Mai | | SNV3-00057 | Toán 3 | Đỗ Đức Thái | 06/10/2025 | 233 |
| 116 | Lê Thị Mai | | SNV3-00063 | Tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 233 |
| 117 | Lê Thị Mai | | SNV3-00069 | Tiếng việt 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 233 |
| 118 | Lê Thị Mai | | SNV3-00075 | Tự nhiên và xã hội | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 06/10/2025 | 233 |
| 119 | Lê Thị Mai | | SNV3-00080 | Đạo đức | Trần Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 06/10/2025 | 233 |
| 120 | Lê Thị Mai | | SNV3-00099 | Hoạt động trải nghiệm | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 06/10/2025 | 233 |
| 121 | Lê Thị Mai | | SNV3-00106 | Công nghệ | Nguyễn Trọng Khanh | 06/10/2025 | 233 |
| 122 | Lê Thị Mai | | SGK3-00260 | Toán 3/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 06/10/2025 | 233 |
| 123 | Lê Thị Mai | | SGK3-00267 | Toán 3/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 06/10/2025 | 233 |
| 124 | Lê Thị Mai | | SGK3-00273 | Tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 233 |
| 125 | Lê Thị Mai | | SGK3-00278 | Tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 233 |
| 126 | Lê Thị Mai | | SGK3-00284 | Tự nhiên và xã hội | Mai Sỹ Tuấn | 06/10/2025 | 233 |
| 127 | Lê Thị Mai | | SGK3-00290 | Đạo đức | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 06/10/2025 | 233 |
| 128 | Lê Thị Mai | | SGK3-00308 | Hoạt động trải nghiệm | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 06/10/2025 | 233 |
| 129 | Lê Thị Mai | | SGK3-00319 | Vở bài tập toán 3/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 06/10/2025 | 233 |
| 130 | Lê Thị Mai | | SGK3-00325 | Vở bài tập toán 3/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 06/10/2025 | 233 |
| 131 | Lê Thị Mai | | SGK3-00331 | Vở bài tập tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 233 |
| 132 | Lê Thị Mai | | SGK3-00337 | Vở bài tập tiếng việt 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 233 |
| 133 | Lê Thị Mai | | SGK3-00349 | Vở bài tập đạo đức | Huỳnh Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 06/10/2025 | 233 |
| 134 | Lê Thị Mai | | SGK3-00355 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 06/10/2025 | 233 |
| 135 | Lê Thị Mai | | SGK3-00367 | Vở bài tập công nghệ | Nguyễn Trọng Khanh, Hoàng Đình Long | 06/10/2025 | 233 |
| 136 | Lê Thị Mai | | SGK3-00380 | Luyện viết 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 233 |
| 137 | Lê Thị Mai | | SGK3-00385 | Luyện viết 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 233 |
| 138 | Lê Thị Mai | | SGK3-00343 | Vở bài tập tự nhiên và xã hội | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 06/10/2025 | 233 |
| 139 | Lê Thị Mai | | SGK3-00254 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông | Trịnh Hoài Thu, Phạm Thị Lan Anh, Nguyễn Văn Quyết... | 06/10/2025 | 233 |
| 140 | Lê Thị Mai | | SGK3-00410 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương | Lương Văn Việt | 06/10/2025 | 233 |
| 141 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SNV4-00088 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 09/09/2025 | 260 |
| 142 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SNV4-00058 | Tiếng Việt 4/1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đặng Kim Nga | 09/09/2025 | 260 |
| 143 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SNV4-00064 | Tiếng Việt 4/2 | Nguyễn Minh Thuyết, Đặng Kim Nga | 09/09/2025 | 260 |
| 144 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SNV4-00053 | Toán 4 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 09/09/2025 | 260 |
| 145 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SNV4-00069 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 09/09/2025 | 260 |
| 146 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SNV4-00084 | Lịch sử và Địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 09/09/2025 | 260 |
| 147 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00330 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 09/09/2025 | 260 |
| 148 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00324 | Lịch sử và Địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 09/09/2025 | 260 |
| 149 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00311 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 09/09/2025 | 260 |
| 150 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00301 | Tiếng Việt 4/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 260 |
| 151 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00306 | Tiếng Việt 4/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 260 |
| 152 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00314 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 09/09/2025 | 260 |
| 153 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00289 | Toán 4/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 09/09/2025 | 260 |
| 154 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00294 | Toán 4/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 09/09/2025 | 260 |
| 155 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00379 | Vở bài tập Tiếng việt 4/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 260 |
| 156 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00384 | Vở bài tập Tiếng việt 4/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 260 |
| 157 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00369 | Vở bài tập toán 4/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 09/09/2025 | 260 |
| 158 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00374 | Vở bài tập toán 4/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 09/09/2025 | 260 |
| 159 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00404 | Bài tập lịch sử và địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 09/09/2025 | 260 |
| 160 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00389 | Vở bài tập Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 09/09/2025 | 260 |
| 161 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00394 | Vở bài tập khoa học 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 09/09/2025 | 260 |
| 162 | Nguyễn Thị Hương | | SNV2-00039 | Tiếng việt 2/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 261 |
| 163 | Nguyễn Thị Hương | | SNV2-00054 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 261 |
| 164 | Nguyễn Thị Hương | | SNV2-00084 | Hướng dẫn dạy học Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương | Lương Văn Việt | 08/09/2025 | 261 |
| 165 | Nguyễn Thị Hương | | SNV2-00043 | Tiếng việt 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 261 |
| 166 | Nguyễn Thị Hương | | SGK2-00247 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 08/09/2025 | 261 |
| 167 | Nguyễn Thị Hương | | SGK2-00223 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 261 |
| 168 | Nguyễn Thị Hương | | SGK2-00315 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông | Trịnh Hoài Thu, Phạm Thị Lan Anh, Nguyễn Văn Quyết... | 08/09/2025 | 261 |
| 169 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNV1-00112 | Tiếng việt 1/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 258 |
| 170 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNV1-00117 | Tiếng việt 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 258 |
| 171 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNV1-00134 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 258 |
| 172 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNV1-00128 | Đạo Đức 1 | Lưu Thu Thủy | 11/09/2025 | 258 |
| 173 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNV1-00108 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 11/09/2025 | 258 |
| 174 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNV1-00122 | Tự nhiên xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 11/09/2025 | 258 |
| 175 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNV1-00110 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 11/09/2025 | 258 |
| 176 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00429 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 11/09/2025 | 258 |
| 177 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00435 | Tiếng việt 1/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 258 |
| 178 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00441 | Tiếng việt 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 258 |
| 179 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00446 | Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 11/09/2025 | 258 |
| 180 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00452 | Tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 11/09/2025 | 258 |
| 181 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00488 | Luyện viết 1/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 258 |
| 182 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00493 | Luyện viết 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 258 |
| 183 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00479 | Vở bài tập toán 1/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 11/09/2025 | 258 |
| 184 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNV3-00059 | Tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 258 |
| 185 | Nguyễn Thị Thanh | | SNV3-00056 | Toán 3 | Đỗ Đức Thái | 18/09/2025 | 251 |
| 186 | Nguyễn Thị Thanh | | SNV3-00062 | Tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 251 |
| 187 | Nguyễn Thị Thanh | | SNV3-00068 | Tiếng việt 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 251 |
| 188 | Nguyễn Thị Thanh | | SNV3-00074 | Tự nhiên và xã hội | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 18/09/2025 | 251 |
| 189 | Nguyễn Thị Thanh | | SNV3-00081 | Đạo đức | Trần Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 18/09/2025 | 251 |
| 190 | Nguyễn Thị Thanh | | SNV3-00098 | Hoạt động trải nghiệm | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 18/09/2025 | 251 |
| 191 | Nguyễn Thị Thanh | | SNV3-00104 | Công nghệ | Nguyễn Trọng Khanh | 18/09/2025 | 251 |
| 192 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00261 | Toán 3/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 251 |
| 193 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00266 | Toán 3/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 251 |
| 194 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00272 | Tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 251 |
| 195 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00279 | Tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 251 |
| 196 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00285 | Tự nhiên và xã hội | Mai Sỹ Tuấn | 18/09/2025 | 251 |
| 197 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00291 | Đạo đức | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 18/09/2025 | 251 |
| 198 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00309 | Hoạt động trải nghiệm | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 18/09/2025 | 251 |
| 199 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00320 | Vở bài tập toán 3/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 251 |
| 200 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00326 | Vở bài tập toán 3/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 251 |
| 201 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00332 | Vở bài tập tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 251 |
| 202 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00338 | Vở bài tập tiếng việt 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 251 |
| 203 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00350 | Vở bài tập đạo đức | Huỳnh Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 18/09/2025 | 251 |
| 204 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00356 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 18/09/2025 | 251 |
| 205 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00368 | Vở bài tập công nghệ | Nguyễn Trọng Khanh, Hoàng Đình Long | 18/09/2025 | 251 |
| 206 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00381 | Luyện viết 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 251 |
| 207 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00386 | Luyện viết 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 251 |
| 208 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00344 | Vở bài tập tự nhiên và xã hội | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 18/09/2025 | 251 |
| 209 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00136 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 251 |
| 210 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00146 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 18/09/2025 | 251 |
| 211 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00155 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 18/09/2025 | 251 |
| 212 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00058 | Giáo dục thể chất | Đinh Quang Ngọc, Mai Thị Bích Ngọc | 18/09/2025 | 251 |
| 213 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00079 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 18/09/2025 | 251 |
| 214 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00069 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 251 |
| 215 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00089 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 18/09/2025 | 251 |
| 216 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00099 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 18/09/2025 | 251 |
| 217 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00439 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 18/09/2025 | 251 |
| 218 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00357 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 18/09/2025 | 251 |
| 219 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00262 | Tiếng Việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 251 |
| 220 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00272 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 251 |
| 221 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00242 | Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 251 |
| 222 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00252 | Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 251 |
| 223 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00320 | Giáo dục thể chất 5 | Đinh Quang Ngọc, Mai Thị Bích Ngọc | 18/09/2025 | 251 |
| 224 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00312 | Lịch sử và địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 18/09/2025 | 251 |
| 225 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00292 | Khoa 5 | Bùi Phương Nga | 18/09/2025 | 251 |
| 226 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00282 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 18/09/2025 | 251 |
| 227 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00367 | Vở bài tập Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 251 |
| 228 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00377 | Vở bài tập Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 251 |
| 229 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00386 | Vở bài tập Tiếng việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 251 |
| 230 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00397 | Vở bài tập Tiếng việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 251 |
| 231 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SNV4-00055 | Toán 4 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 08/10/2025 | 231 |
| 232 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SNV4-00060 | Tiếng Việt 4/1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đặng Kim Nga | 08/10/2025 | 231 |
| 233 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SNV4-00068 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 08/10/2025 | 231 |
| 234 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SNV4-00073 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 08/10/2025 | 231 |
| 235 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SNV4-00083 | Lịch sử và Địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 08/10/2025 | 231 |
| 236 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK4-00304 | Tiếng Việt 4/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/10/2025 | 231 |
| 237 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK4-00395 | Vở bài tập khoa học 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 08/10/2025 | 231 |
| 238 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK4-00370 | Vở bài tập toán 4/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 08/10/2025 | 231 |
| 239 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00400 | Tý Quậy - Tập 3 | Đào Hải | 03/04/2026 | 54 |
| 240 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00401 | Tý Quậy - Tập 3 | Đào Hải | 03/04/2026 | 54 |
| 241 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00402 | Tý Quậy - Tập 3 | Đào Hải | 03/04/2026 | 54 |
| 242 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00403 | Tý Quậy - Tập 3 | Đào Hải | 03/04/2026 | 54 |
| 243 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00404 | Tý Quậy - Tập 4 | Đào Hải | 03/04/2026 | 54 |
| 244 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00405 | Tý Quậy - Tập 4 | Đào Hải | 03/04/2026 | 54 |
| 245 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00406 | Tý Quậy - Tập 4 | Đào Hải | 03/04/2026 | 54 |
| 246 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00407 | Tý Quậy - Tập 4 | Đào Hải | 03/04/2026 | 54 |
| 247 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00908 | Đội quân Đoraemon - Tập 4 | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 54 |
| 248 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00909 | Đội quân Đoraemon - Tập 4 | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 54 |
| 249 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00910 | Đội quân Đoraemon - Tập 5 | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 54 |
| 250 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00911 | Đội quân Đoraemon - Tập 6 | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 54 |
| 251 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00912 | Đội quân Đoraemon - Tập 6 | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 54 |
| 252 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00913 | Đoraemon - Tập 1(Chú khủng long của Nobita) | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 54 |
| 253 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00291 | Thần đồng đất việt | Thanh Hương | 03/04/2026 | 54 |
| 254 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00292 | Thần đồng đất việt | Thanh Hương | 03/04/2026 | 54 |
| 255 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00293 | Thần đồng đất việt | Thanh Hương | 03/04/2026 | 54 |
| 256 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00294 | Thần đồng đất việt | Thanh Hương | 03/04/2026 | 54 |
| 257 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00295 | Thần đồng đất việt | Thanh Hương | 03/04/2026 | 54 |
| 258 | Trần Thị Hà | | SNV5-00098 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 08/09/2025 | 261 |
| 259 | Trần Thị Hà | | SNV5-00088 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 08/09/2025 | 261 |
| 260 | Trần Thị Hà | | SNV5-00078 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 261 |
| 261 | Trần Thị Hà | | SNV5-00057 | Tiếng Việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 261 |
| 262 | Trần Thị Hà | | SNV5-00068 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 261 |
| 263 | Trần Thị Hà | | SNV5-00135 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 08/09/2025 | 261 |
| 264 | Trần Thị Hà | | SNV5-00145 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 08/09/2025 | 261 |
| 265 | Trần Thị Hà | | SNV5-00153 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 08/09/2025 | 261 |
| 266 | Trần Thị Hà | | SGK5-00311 | Lịch sử và địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 08/09/2025 | 261 |
| 267 | Trần Thị Hà | | SGK5-00291 | Khoa 5 | Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 261 |
| 268 | Trần Thị Hà | | SGK5-00281 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 08/09/2025 | 261 |
| 269 | Trần Thị Hà | | SGK5-00261 | Tiếng Việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 261 |
| 270 | Trần Thị Hà | | SGK5-00271 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 261 |
| 271 | Trần Thị Hà | | SGK5-00241 | Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 08/09/2025 | 261 |
| 272 | Trần Thị Hà | | SGK5-00251 | Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 08/09/2025 | 261 |
| 273 | Trần Thị Hà | | SGK5-00358 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 08/09/2025 | 261 |
| 274 | Trần Thị Hà | | SGK5-00368 | Vở bài tập Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 08/09/2025 | 261 |
| 275 | Trần Thị Hà | | SGK5-00379 | Vở bài tập Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 08/09/2025 | 261 |
| 276 | Trần Thị Hà | | SGK5-00388 | Vở bài tập Tiếng việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 261 |
| 277 | Trần Thị Hà | | SGK5-00399 | Vở bài tập Tiếng việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 261 |
| 278 | Trần Thị Hà | | SGK5-00430 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 08/09/2025 | 261 |
| 279 | Vũ Thị Hương | | SNV1-00084 | Giáo dục thể chất (Cánh diều) | Đặng Ngọc Quang | 22/09/2025 | 247 |
| 280 | Vũ Thị Hương | | SNV1-00139 | Giáo dục thể chất 1 | Đặng Ngọc Quang | 22/09/2025 | 247 |
| 281 | Vũ Thị Hương | | SNV2-00079 | Giáo dục thể chất 2 | Lưu Quang Hiệp, Phạm Hồng Đức | 22/09/2025 | 247 |
| 282 | Vũ Thị Hương | | SNV2-00078 | Giáo dục thể chất 2 | Lưu Quang Hiệp, Phạm Hồng Đức | 22/09/2025 | 247 |
| 283 | Vũ Thị Hương | | SNV3-00094 | Giáo dục thể chất | Lưu Quang Hiệp, Nguyễn Hữu Hùng | 22/09/2025 | 247 |
| 284 | Vũ Thị Hương | | SNV4-00020 | Thể dục 4 - SGV | Trần Đồng Lâm | 22/09/2025 | 247 |
| 285 | Vũ Thị Hương | | SNV4-00091 | Giáo dục thể chất 4 | Đinh Quang Ngọc, Mai Thị Bích Ngọc | 22/09/2025 | 247 |
| 286 | Vũ Thị Hương | | SNV5-00043 | Thể dục 5 - SGV | Trần Đồng Lâm | 22/09/2025 | 247 |
| 287 | Vũ Thị Hương | | SNV5-00156 | Giáo dục thể chất | Đinh Quang Ngọc, Mai Thị Bích Ngọc | 22/09/2025 | 247 |
| 288 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV2-00038 | Tiếng việt 2/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 254 |
| 289 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV2-00067 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 15/09/2025 | 254 |
| 290 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV2-00055 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 15/09/2025 | 254 |
| 291 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV2-00048 | Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 254 |
| 292 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV2-00044 | Tiếng việt 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 254 |
| 293 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00217 | Tiếng việt 2/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 254 |
| 294 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00248 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 15/09/2025 | 254 |
| 295 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00222 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 15/09/2025 | 254 |
| 296 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00273 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 15/09/2025 | 254 |
| 297 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00262 | Vở bài tập tự nhiên xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 15/09/2025 | 254 |
| 298 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00299 | Vở bài tập Tiếng việt 2/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 254 |
| 299 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00209 | Toán 2/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 15/09/2025 | 254 |
| 300 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00255 | Vở bài tập toán 2/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 15/09/2025 | 254 |
| 301 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00285 | Luyện viết 2/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 254 |
| 302 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00296 | Tiếng việt 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 254 |