| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00345 | Đoraemon bóng chày | Đức Hạnh | 02/04/2026 | 13 |
| 2 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00346 | Super kid Thần đồng đất cổ | Đức Hạnh | 02/04/2026 | 13 |
| 3 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00347 | Đoraemon - Tập 2 | Fujiko.F.Fujio | 02/04/2026 | 13 |
| 4 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00348 | Người đẹp và con thú | Trịnh Xuân Hành | 02/04/2026 | 13 |
| 5 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00349 | Lương sơn bá chúc anh đào | Đồng Diệc Minh | 02/04/2026 | 13 |
| 6 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00350 | Đảo hoang | Trần Hà | 02/04/2026 | 13 |
| 7 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00351 | Kim Đồng | Tô Hoài | 02/04/2026 | 13 |
| 8 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00352 | Kim Đồng | Tô Hoài | 02/04/2026 | 13 |
| 9 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00501 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 2 | Phương Linh | 02/04/2026 | 13 |
| 10 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00502 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 2 | Phương Linh | 02/04/2026 | 13 |
| 11 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00503 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 2 | Phương Linh | 02/04/2026 | 13 |
| 12 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00504 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 2 | Phương Linh | 02/04/2026 | 13 |
| 13 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00505 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 3 | Phương Linh | 02/04/2026 | 13 |
| 14 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00506 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 3 | Phương Linh | 02/04/2026 | 13 |
| 15 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00701 | Đoraemon - Tập 7 | Fujiko.F.Fujio | 02/04/2026 | 13 |
| 16 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00702 | Đoraemon - Tập 9 | Fujiko.F.Fujio | 02/04/2026 | 13 |
| 17 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00703 | Đoraemon - Tập 10 | Fujiko.F.Fujio | 02/04/2026 | 13 |
| 18 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00704 | Đoraemon - Tập 11 | Fujiko.F.Fujio | 02/04/2026 | 13 |
| 19 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00705 | Đoraemon - Tập 15 | Fujiko.F.Fujio | 02/04/2026 | 13 |
| 20 | Bùi Phương Uyên | 1 B | STN-00055 | 101 truyện mẹ kể con nghe | Nguyễn Thế Thiêm | 13/04/2026 | 2 |
| 21 | Bùi Phương Uyên | 1 B | STN-00056 | Cuộc đời lưu lạc của Tam Mao | Phạm Minh Hà | 13/04/2026 | 2 |
| 22 | Bùi Phương Uyên | 1 B | STN-00057 | Cuộc đời lưu lạc của Tam Mao | Phạm Minh Hà | 13/04/2026 | 2 |
| 23 | Bùi Phương Uyên | 1 B | STN-00058 | Tý Quậy - Tập 1 | Đào Hải | 13/04/2026 | 2 |
| 24 | Bùi Phương Uyên | 1 B | STN-00059 | Tý Quậy - Tập 5 | Đào Hải | 13/04/2026 | 2 |
| 25 | Bùi Phương Uyên | 1 B | STN-00060 | Tý Quậy - Tập 5 | Đào Hải | 13/04/2026 | 2 |
| 26 | Bùi Phương Uyên | 1 B | STN-00061 | Na Tra truyền kì - Tập 1 | Quỳnh Trang | 13/04/2026 | 2 |
| 27 | Bùi Phương Uyên | 1 B | STN-00062 | Na Tra truyền kì - Tập 2 | Quỳnh Trang | 13/04/2026 | 2 |
| 28 | Bùi Phương Uyên | 1 B | STN-00063 | Na Tra truyền kì - Tập 3 | Quỳnh Trang | 13/04/2026 | 2 |
| 29 | Bùi Phương Uyên | 1 B | STN-00064 | Na Tra truyền kì - Tập 4 | Quỳnh Trang | 13/04/2026 | 2 |
| 30 | Bùi Phương Uyên | 1 B | STN-00065 | Đoraemon - Tập 1 | Fujiko.F.Fujio | 13/04/2026 | 2 |
| 31 | Bùi Phương Uyên | 1 B | STN-00066 | Đoraemon - Tập 3 | Fujiko.F.Fujio | 13/04/2026 | 2 |
| 32 | Bùi Phương Uyên | 1 B | STN-00067 | Đoraemon - Tập 4 | Fujiko.F.Fujio | 13/04/2026 | 2 |
| 33 | Bùi Phương Uyên | 1 B | STN-00068 | Đoraemon - Tập 4 | Fujiko.F.Fujio | 13/04/2026 | 2 |
| 34 | Bùi Phương Uyên | 1 B | STN-00069 | Đoraemon - Tập 4 | Fujiko.F.Fujio | 13/04/2026 | 2 |
| 35 | Bùi Phương Uyên | 1 B | STN-00077 | Đoraemon - Tập 13 | Fujiko.F.Fujio | 13/04/2026 | 2 |
| 36 | Bùi Phương Uyên | 1 B | STN-00078 | Đoraemon - Tập 13 | Fujiko.F.Fujio | 13/04/2026 | 2 |
| 37 | Bùi Phương Uyên | 1 B | STN-00079 | Đoraemon - Tập 14 | Fujiko.F.Fujio | 13/04/2026 | 2 |
| 38 | Bùi Phương Uyên | 1 B | STN-00080 | Đoraemon - Tập 14 | Fujiko.F.Fujio | 13/04/2026 | 2 |
| 39 | Bùi Phương Uyên | 1 B | STN-00081 | Đoraemon - Tập 15 | Fujiko.F.Fujio | 13/04/2026 | 2 |
| 40 | Bùi Phương Uyên | 1 B | STN-00082 | Đoraemon - Tập 16 | Fujiko.F.Fujio | 13/04/2026 | 2 |
| 41 | Bùi Phương Uyên | 1 B | STN-00083 | Đoraemon - Tập 19 | Fujiko.F.Fujio | 13/04/2026 | 2 |
| 42 | Bùi Phương Uyên | 1 B | STN-00084 | Đoraemon - Tập 20 | Fujiko.F.Fujio | 13/04/2026 | 2 |
| 43 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00108 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 1 | Kim Dung | 03/04/2026 | 12 |
| 44 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00109 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 1 | Kim Dung | 03/04/2026 | 12 |
| 45 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00110 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 3 | Kim Dung | 03/04/2026 | 12 |
| 46 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00111 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 4 | Kim Dung | 03/04/2026 | 12 |
| 47 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00112 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 5 | Kim Dung | 03/04/2026 | 12 |
| 48 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00261 | Hiệp khách giang hồ - Tập 23 | Bùi Đức Liễn | 03/04/2026 | 12 |
| 49 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00262 | Hiệp khách giang hồ - Tập 32 | Bùi Đức Liễn | 03/04/2026 | 12 |
| 50 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00263 | Hiệp khách giang hồ - Tập 34 | Bùi Đức Liễn | 03/04/2026 | 12 |
| 51 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00264 | Thiên thần bóng tối | Bùi Đức Liễn | 03/04/2026 | 12 |
| 52 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00265 | Chú bé rồng | Quang Minh | 03/04/2026 | 12 |
| 53 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00266 | Tiểu thư họ hoàng | Minh Hà | 03/04/2026 | 12 |
| 54 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00914 | Đoraemon - Tập 2 ( Nobita và lịch sử khai phá vũ trụ) | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 12 |
| 55 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00915 | Truyện kể về những tấm gương đạo đức | Dương Phong | 03/04/2026 | 12 |
| 56 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00916 | Truyện kể về những trái tim nhân hậu | Hoàng Thúy | 03/04/2026 | 12 |
| 57 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00917 | Truyện kể về gương hiếu thảo | Hoài Thương | 03/04/2026 | 12 |
| 58 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00918 | 109 truyện tiếu lâm Việt nam | Lý Bá Toàn | 03/04/2026 | 12 |
| 59 | Cao Minh Hải | 5 A | STN-00919 | Sự tích người làm chúa muôn loài | Đặng Hà | 03/04/2026 | 12 |
| 60 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00450 | Shin -cậu bé bút chì - Tập 2 | Kim Anh | 14/04/2026 | 1 |
| 61 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00451 | Shin -cậu bé bút chì - Tập 2 | Kim Anh | 14/04/2026 | 1 |
| 62 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00452 | Shin -cậu bé bút chì - Tập 2 | Kim Anh | 14/04/2026 | 1 |
| 63 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00453 | Shin -cậu bé bút chì - Tập 2 | Kim Anh | 14/04/2026 | 1 |
| 64 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00454 | Shin -cậu bé bút chì - Tập 3 | Kim Anh | 14/04/2026 | 1 |
| 65 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00455 | Shin -cậu bé bút chì - Tập 3 | Kim Anh | 14/04/2026 | 1 |
| 66 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00113 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 6 | Kim Dung | 14/04/2026 | 1 |
| 67 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00114 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 7 | Kim Dung | 14/04/2026 | 1 |
| 68 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00115 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 8 | Kim Dung | 14/04/2026 | 1 |
| 69 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00116 | Ô long viện linh vật sống - Tập 1 | Nguyễn Kim Ngọc | 14/04/2026 | 1 |
| 70 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00117 | Ô long viện linh vật sống - Tập 2 | Nguyễn Kim Ngọc | 14/04/2026 | 1 |
| 71 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00118 | Ô long viện linh vật sống - Tập 3 | Nguyễn Kim Ngọc | 14/04/2026 | 1 |
| 72 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00119 | Ô long viện linh vật sống - Tập 4 | Nguyễn Kim Ngọc | 14/04/2026 | 1 |
| 73 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00120 | Ô long viện linh vật sống - Tập 5 | Nguyễn Kim Ngọc | 14/04/2026 | 1 |
| 74 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00541 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 10 | Phương Linh | 14/04/2026 | 1 |
| 75 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00542 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 10 | Phương Linh | 14/04/2026 | 1 |
| 76 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00543 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 10 | Phương Linh | 14/04/2026 | 1 |
| 77 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00544 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 10 | Phương Linh | 14/04/2026 | 1 |
| 78 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00545 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 11 | Phương Linh | 14/04/2026 | 1 |
| 79 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SNV1-00057 | Toán 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 216 |
| 80 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SNV1-00065 | Tiếng Việt 1/1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Tuyết | 11/09/2025 | 216 |
| 81 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SNV1-00119 | Tiếng việt 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 216 |
| 82 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SNV1-00105 | Tự nhiên và xã hội 1 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 11/09/2025 | 216 |
| 83 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SNV1-00075 | Đạo Đức (Cánh diều) | Lưu Thu Thủy | 11/09/2025 | 216 |
| 84 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SNV1-00090 | Hoạt động trải nghiệm (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 216 |
| 85 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00315 | Toán 1( Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 216 |
| 86 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00456 | Tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 11/09/2025 | 216 |
| 87 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00444 | Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 11/09/2025 | 216 |
| 88 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00439 | Tiếng việt 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 216 |
| 89 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00528 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 216 |
| 90 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00100 | Đoraemon - Tập 32 | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 12 |
| 91 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00101 | Đoraemon - Tập 32 | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 12 |
| 92 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00102 | Đoraemon - Tập 33 | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 12 |
| 93 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00103 | Đoraemon - Tập 35 | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 12 |
| 94 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00104 | Đoraemon - Tập 38 | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 12 |
| 95 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00105 | Đoraemon - Tập 40 | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 12 |
| 96 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00106 | Đoraemon - Tập 40 | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 12 |
| 97 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00107 | Đoraemon - Tập 44 | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 12 |
| 98 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00251 | Ỷ thiên đồ long kí - Tập 14 | Kim Dung | 03/04/2026 | 12 |
| 99 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00252 | Ỷ thiên đồ long kí - Tập 15 | Kim Dung | 03/04/2026 | 12 |
| 100 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00253 | Ỷ thiên đồ long kí - Tập 17 | Kim Dung | 03/04/2026 | 12 |
| 101 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00254 | Xí Muội | Tuệ Văn | 03/04/2026 | 12 |
| 102 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00255 | Hiệp khách giang hồ - Tập 2 | Bùi Đức Liễn | 03/04/2026 | 12 |
| 103 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00256 | Hiệp khách giang hồ - Tập 3 | Bùi Đức Liễn | 03/04/2026 | 12 |
| 104 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00257 | Hiệp khách giang hồ - Tập 9 | Bùi Đức Liễn | 03/04/2026 | 12 |
| 105 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00258 | Hiệp khách giang hồ - Tập 10 | Bùi Đức Liễn | 03/04/2026 | 12 |
| 106 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00259 | Hiệp khách giang hồ - Tập 14 | Bùi Đức Liễn | 03/04/2026 | 12 |
| 107 | Hoàng Nhật Minh | 5 B | STN-00260 | Hiệp khách giang hồ - Tập 15 | Bùi Đức Liễn | 03/04/2026 | 12 |
| 108 | Kim Thị Liên | | SNV5-00097 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 10/09/2025 | 217 |
| 109 | Kim Thị Liên | | SNV5-00087 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 10/09/2025 | 217 |
| 110 | Kim Thị Liên | | SNV5-00077 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 10/09/2025 | 217 |
| 111 | Kim Thị Liên | | SNV5-00067 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 217 |
| 112 | Kim Thị Liên | | SNV5-00137 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 10/09/2025 | 217 |
| 113 | Kim Thị Liên | | SNV5-00134 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 10/09/2025 | 217 |
| 114 | Kim Thị Liên | | SNV5-00154 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 10/09/2025 | 217 |
| 115 | Kim Thị Liên | | SGK5-00359 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 10/09/2025 | 217 |
| 116 | Kim Thị Liên | | SGK5-00240 | Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 10/09/2025 | 217 |
| 117 | Kim Thị Liên | | SGK5-00250 | Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 10/09/2025 | 217 |
| 118 | Kim Thị Liên | | SGK5-00260 | Tiếng Việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 217 |
| 119 | Kim Thị Liên | | SGK5-00270 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 217 |
| 120 | Kim Thị Liên | | SGK5-00280 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 10/09/2025 | 217 |
| 121 | Kim Thị Liên | | SGK5-00290 | Khoa 5 | Bùi Phương Nga | 10/09/2025 | 217 |
| 122 | Kim Thị Liên | | SGK5-00310 | Lịch sử và địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 10/09/2025 | 217 |
| 123 | Kim Thị Liên | | SGK5-00387 | Vở bài tập Tiếng việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 217 |
| 124 | Kim Thị Liên | | SGK5-00398 | Vở bài tập Tiếng việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 217 |
| 125 | Kim Thị Liên | | SGK5-00369 | Vở bài tập Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 10/09/2025 | 217 |
| 126 | Kim Thị Liên | | SGK5-00378 | Vở bài tập Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 10/09/2025 | 217 |
| 127 | Kim Thị Liên | | SGK5-00431 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 10/09/2025 | 217 |
| 128 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00363 | Truyện cổ tích Việt Nam hay nhất - Tập 4 | Thanh Tâm | 02/04/2026 | 13 |
| 129 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00362 | Truyện cổ tích Việt Nam hay nhất - Tập 1 | Thanh Tâm | 02/04/2026 | 13 |
| 130 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00364 | Truyện cổ tích Việt Nam hay nhất - Tập 5 | Thanh Tâm | 02/04/2026 | 13 |
| 131 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00365 | Tấm Cám | Quang Việt | 02/04/2026 | 13 |
| 132 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00366 | Bác sĩ Ai-Bô-Lít | Bùi Hùng Hải | 02/04/2026 | 13 |
| 133 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00367 | Kiến và chim bồ câu | Thúy Toàn | 02/04/2026 | 13 |
| 134 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00368 | ALad din và cây đèn thần | Minh Nam | 02/04/2026 | 13 |
| 135 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00369 | Goldilocks và ba chú gấu | Minh Đức | 02/04/2026 | 13 |
| 136 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00370 | Cinderella | Minh Đức | 02/04/2026 | 13 |
| 137 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00371 | Cinderella | Minh Đức | 02/04/2026 | 13 |
| 138 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00372 | Một năm trong gia đình chí chuột | Châu Diên | 02/04/2026 | 13 |
| 139 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00373 | Mít đặc ở xứ sở mặt trời | Văn Nhân | 02/04/2026 | 13 |
| 140 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00374 | Truyện cổ tích Việt Nam hay nhất - Tập 2 | Thanh Tâm | 02/04/2026 | 13 |
| 141 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00744 | Truyện kể về lòng tự tin | Dương Phong | 02/04/2026 | 13 |
| 142 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00745 | Truyện kể về tinh thần lạc quan | Dương Phong | 02/04/2026 | 13 |
| 143 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00746 | Truyện kể về lòng cao thượng | Dương Phong | 02/04/2026 | 13 |
| 144 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00747 | Truyện kể về tính tự lập | Dương Phong | 02/04/2026 | 13 |
| 145 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00748 | Kể truyện đồng Việt Nam | Nguyễn Phương Bảo An | 02/04/2026 | 13 |
| 146 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00749 | Kể truyện trí thông minh | Nguyễn Phương Bảo An | 02/04/2026 | 13 |
| 147 | Lương Cử Đăng | 1 A | STN-00070 | Đoraemon - Tập 5 | Fujiko.F.Fujio | 13/04/2026 | 2 |
| 148 | Lương Cử Đăng | 1 A | STN-00071 | Đoraemon - Tập 6 | Fujiko.F.Fujio | 13/04/2026 | 2 |
| 149 | Lương Cử Đăng | 1 A | STN-00072 | Đoraemon - Tập 7 | Fujiko.F.Fujio | 13/04/2026 | 2 |
| 150 | Lương Cử Đăng | 1 A | STN-00073 | Đoraemon - Tập 9 | Fujiko.F.Fujio | 13/04/2026 | 2 |
| 151 | Lương Cử Đăng | 1 A | STN-00074 | Đoraemon - Tập 11 | Fujiko.F.Fujio | 13/04/2026 | 2 |
| 152 | Lương Cử Đăng | 1 A | STN-00075 | Đoraemon - Tập 12 | Fujiko.F.Fujio | 13/04/2026 | 2 |
| 153 | Lương Cử Đăng | 1 A | STN-00134 | Ô long viện linh vật sống - Tập 20 | Nguyễn Kim Ngọc | 13/04/2026 | 2 |
| 154 | Lương Cử Đăng | 1 A | STN-00135 | Ô long viện linh vật sống - Tập 21 | Nguyễn Kim Ngọc | 13/04/2026 | 2 |
| 155 | Lương Cử Đăng | 1 A | STN-00038 | Sự tích mặt trăng và mặt trời | Nguyễn Thị Miên Thảo | 13/04/2026 | 2 |
| 156 | Lương Cử Đăng | 1 A | STN-00037 | Bà lão trồng đậu đỏ và con hổ | Nguyễn Thị Miên Thảo | 13/04/2026 | 2 |
| 157 | Lương Cử Đăng | 1 A | STN-00039 | Kính vạn hoa - Tập 1 | Nguyễn Nhật Ánh | 13/04/2026 | 2 |
| 158 | Lương Cử Đăng | 1 A | STN-00040 | Kính vạn hoa - Tập 16 | Nguyễn Nhật Ánh | 13/04/2026 | 2 |
| 159 | Lương Cử Đăng | 1 A | STN-00041 | Kính vạn hoa - Tập 31 | Nguyễn Nhật Ánh | 13/04/2026 | 2 |
| 160 | Lương Cử Đăng | 1 A | STN-00042 | Người Mẹ cầm súng | Nguyễn Thi | 13/04/2026 | 2 |
| 161 | Lương Cử Đăng | 1 A | STN-00043 | Người lính điện biên kể chuyện | Nguyễn Thúy Loan | 13/04/2026 | 2 |
| 162 | Lương Cử Đăng | 1 A | STN-00044 | 109 câu chuyện rèn luyện ý chí cho trẻ | Thanh Huyền | 13/04/2026 | 2 |
| 163 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SNV4-00088 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 09/09/2025 | 218 |
| 164 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SNV4-00058 | Tiếng Việt 4/1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đặng Kim Nga | 09/09/2025 | 218 |
| 165 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SNV4-00064 | Tiếng Việt 4/2 | Nguyễn Minh Thuyết, Đặng Kim Nga | 09/09/2025 | 218 |
| 166 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SNV4-00053 | Toán 4 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 09/09/2025 | 218 |
| 167 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SNV4-00069 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 09/09/2025 | 218 |
| 168 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SNV4-00084 | Lịch sử và Địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 09/09/2025 | 218 |
| 169 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00330 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 09/09/2025 | 218 |
| 170 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00324 | Lịch sử và Địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 09/09/2025 | 218 |
| 171 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00311 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 09/09/2025 | 218 |
| 172 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00301 | Tiếng Việt 4/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 218 |
| 173 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00306 | Tiếng Việt 4/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 218 |
| 174 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00314 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 09/09/2025 | 218 |
| 175 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00289 | Toán 4/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 09/09/2025 | 218 |
| 176 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00294 | Toán 4/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 09/09/2025 | 218 |
| 177 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00379 | Vở bài tập Tiếng việt 4/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 218 |
| 178 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00384 | Vở bài tập Tiếng việt 4/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 218 |
| 179 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00369 | Vở bài tập toán 4/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 09/09/2025 | 218 |
| 180 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00374 | Vở bài tập toán 4/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 09/09/2025 | 218 |
| 181 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00404 | Bài tập lịch sử và địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 09/09/2025 | 218 |
| 182 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00389 | Vở bài tập Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 09/09/2025 | 218 |
| 183 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00394 | Vở bài tập khoa học 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 09/09/2025 | 218 |
| 184 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00512 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 4 | Phương Linh | 02/04/2026 | 13 |
| 185 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00513 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 4 | Phương Linh | 02/04/2026 | 13 |
| 186 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00514 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 4 | Phương Linh | 02/04/2026 | 13 |
| 187 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00515 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 5 | Phương Linh | 02/04/2026 | 13 |
| 188 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00516 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 5 | Phương Linh | 02/04/2026 | 13 |
| 189 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00517 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 5 | Phương Linh | 02/04/2026 | 13 |
| 190 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00518 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 5 | Phương Linh | 02/04/2026 | 13 |
| 191 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00519 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 5 | Phương Linh | 02/04/2026 | 13 |
| 192 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00826 | Cô gái tóc mây | Triệu Phương Phương | 02/04/2026 | 13 |
| 193 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00827 | Cô gái tóc mây | Triệu Phương Phương | 02/04/2026 | 13 |
| 194 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00828 | Cô bé bán diêm | Triệu Phương Phương | 02/04/2026 | 13 |
| 195 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00829 | Cô bé bán diêm | Triệu Phương Phương | 02/04/2026 | 13 |
| 196 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00830 | Cô bé bán diêm | Triệu Phương Phương | 02/04/2026 | 13 |
| 197 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00831 | Cô bé bán diêm | Triệu Phương Phương | 02/04/2026 | 13 |
| 198 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00832 | Cô bé bán diêm | Triệu Phương Phương | 02/04/2026 | 13 |
| 199 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00833 | Ông lão đánh cá và con cá vàng | Triệu Phương Phương | 02/04/2026 | 13 |
| 200 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00834 | Ông lão đánh cá và con cá vàng | Triệu Phương Phương | 02/04/2026 | 13 |
| 201 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00835 | Ông lão đánh cá và con cá vàng | Triệu Phương Phương | 02/04/2026 | 13 |
| 202 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00836 | Ông lão đánh cá và con cá vàng | Triệu Phương Phương | 02/04/2026 | 13 |
| 203 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00440 | Thời thơ ấu của các tiên tài- Tập 4 | Kiều Oanh | 15/04/2026 | 0 |
| 204 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00441 | Thời thơ ấu của các tiên tài- Tập 4 | Kiều Oanh | 15/04/2026 | 0 |
| 205 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00442 | Thời thơ ấu của các tiên tài- Tập 5 | Kiều Oanh | 15/04/2026 | 0 |
| 206 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00443 | Thời thơ ấu của các tiên tài- Tập 5 | Kiều Oanh | 15/04/2026 | 0 |
| 207 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00444 | Shin -cậu bé bút chì - Tập 1 | Kim Anh | 15/04/2026 | 0 |
| 208 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00445 | Shin -cậu bé bút chì - Tập 1 | Kim Anh | 15/04/2026 | 0 |
| 209 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00446 | Shin -cậu bé bút chì - Tập 1 | Kim Anh | 15/04/2026 | 0 |
| 210 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00447 | Shin -cậu bé bút chì - Tập 1 | Kim Anh | 15/04/2026 | 0 |
| 211 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00448 | Shin -cậu bé bút chì - Tập 1 | Kim Anh | 15/04/2026 | 0 |
| 212 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00449 | Shin -cậu bé bút chì - Tập 2 | Kim Anh | 15/04/2026 | 0 |
| 213 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00801 | Những câu chuyện giáo dục - Vì sao gà không biết bơi | Nhật Linh | 15/04/2026 | 0 |
| 214 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00802 | Những câu chuyện giáo dục - Lời nói đúng lúc | Nhật Linh | 15/04/2026 | 0 |
| 215 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00803 | Những câu chuyện giáo dục - Lời nói đúng lúc | Nhật Linh | 15/04/2026 | 0 |
| 216 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00804 | Thư viện tri thức dành cho học sinh những câu chuyện thiên văn thú vị | Vũ Thị Hương | 15/04/2026 | 0 |
| 217 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00805 | Dế mèn phiêu lưu ký | Tô Hoài | 15/04/2026 | 0 |
| 218 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00901 | Đội quân Đoraemon - Tập 1 | Fujiko.F.Fujio | 15/04/2026 | 0 |
| 219 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00902 | Đội quân Đoraemon - Tập 1 | Fujiko.F.Fujio | 15/04/2026 | 0 |
| 220 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00903 | Đội quân Đoraemon - Tập 2 | Fujiko.F.Fujio | 15/04/2026 | 0 |
| 221 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00904 | Đội quân Đoraemon - Tập 2 | Fujiko.F.Fujio | 15/04/2026 | 0 |
| 222 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00326 | Dragon ball | Bùi Đức Liễn | 15/04/2026 | 0 |
| 223 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00327 | Dragon ball | Bùi Đức Liễn | 15/04/2026 | 0 |
| 224 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00328 | Dragon ball | Bùi Đức Liễn | 15/04/2026 | 0 |
| 225 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00329 | Cô bé nhà bên | Nguyễn Hồng Tâm | 15/04/2026 | 0 |
| 226 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00332 | Thanh kiếm kì tài - Tập 3 | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 15/04/2026 | 0 |
| 227 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00331 | Thanh kiếm kì tài - Tập 2 | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 15/04/2026 | 0 |
| 228 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00330 | Cô bé nhà bên | Nguyễn Hồng Tâm | 15/04/2026 | 0 |
| 229 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00333 | Thanh kiếm kì tài - Tập 4 | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 15/04/2026 | 0 |
| 230 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00334 | Thanh kiếm kì tài - Tập 5 | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 15/04/2026 | 0 |
| 231 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00335 | Thanh kiếm kì tài - Tập 7 | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 15/04/2026 | 0 |
| 232 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00336 | Thanh kiếm kì tài - Tập 8 | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 15/04/2026 | 0 |
| 233 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00861 | Tý Quậy - Tập 5 | Đào Hải | 15/04/2026 | 0 |
| 234 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00862 | Tý Quậy - Tập 5 | Đào Hải | 15/04/2026 | 0 |
| 235 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00863 | Tý Quậy - Tập 6 | Đào Hải | 15/04/2026 | 0 |
| 236 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00864 | Tý Quậy - Tập 6 | Đào Hải | 15/04/2026 | 0 |
| 237 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00865 | Tý Quậy - Tập 7 | Đào Hải | 15/04/2026 | 0 |
| 238 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00866 | Tý Quậy - Tập 7 | Đào Hải | 15/04/2026 | 0 |
| 239 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00867 | Tý Quậy - Tập 7 | Đào Hải | 15/04/2026 | 0 |
| 240 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00868 | Tý Quậy - Tập 8 | Đào Hải | 15/04/2026 | 0 |
| 241 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 1 C | STN-00085 | Đoraemon - Tập 20 | Fujiko.F.Fujio | 13/04/2026 | 2 |
| 242 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 1 C | STN-00086 | Đoraemon - Tập 21 | Fujiko.F.Fujio | 13/04/2026 | 2 |
| 243 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 1 C | STN-00087 | Đoraemon - Tập 21 | Fujiko.F.Fujio | 13/04/2026 | 2 |
| 244 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 1 C | STN-00088 | Đoraemon - Tập 22 | Fujiko.F.Fujio | 13/04/2026 | 2 |
| 245 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 1 C | STN-00089 | Đoraemon - Tập 22 | Fujiko.F.Fujio | 13/04/2026 | 2 |
| 246 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 1 C | STN-00090 | Đoraemon - Tập 25 | Fujiko.F.Fujio | 13/04/2026 | 2 |
| 247 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 1 C | STN-00091 | Đoraemon - Tập 25 | Fujiko.F.Fujio | 13/04/2026 | 2 |
| 248 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 1 C | STN-00137 | Ô long viện linh vật sống - Tập 23 | Nguyễn Kim Ngọc | 13/04/2026 | 2 |
| 249 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 1 C | STN-00139 | Ô long viện linh vật sống - Tập 26 | Nguyễn Kim Ngọc | 13/04/2026 | 2 |
| 250 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 1 C | STN-00140 | Ô long viện linh vật sống - Tập 28 | Nguyễn Kim Ngọc | 13/04/2026 | 2 |
| 251 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 1 C | STN-00145 | Ô long viện linh vật sống - Tập 34 | Nguyễn Kim Ngọc | 13/04/2026 | 2 |
| 252 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 1 C | STN-00146 | Ô long viện đại chiến trường - Tập 1 | Nguyễn Kim Ngọc | 13/04/2026 | 2 |
| 253 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 1 C | STN-00147 | Ô long viện đại chiến trường - Tập 3 | Nguyễn Kim Ngọc | 13/04/2026 | 2 |
| 254 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 1 C | STN-00148 | Cười vui vẻ và Sói xám - Tập 3 | Nguyễn Việt Hải | 13/04/2026 | 2 |
| 255 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 1 C | STN-00149 | Cười vui vẻ và Sói xám - Tập 3 | Nguyễn Việt Hải | 13/04/2026 | 2 |
| 256 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 1 C | STN-00150 | Cười vui vẻ và Sói xám - Tập 4 | Nguyễn Việt Hải | 13/04/2026 | 2 |
| 257 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 1 C | STN-00151 | Cười vui vẻ và Sói xám - Tập 7 | Nguyễn Việt Hải | 13/04/2026 | 2 |
| 258 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 1 C | STN-00152 | Cười vui vẻ và Sói xám - Tập 11 | Nguyễn Việt Hải | 13/04/2026 | 2 |
| 259 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 1 C | STN-00153 | Cười vui vẻ và Sói xám - Tập 11 | Nguyễn Việt Hải | 13/04/2026 | 2 |
| 260 | Nguyễn Thị Hương | | SNV2-00039 | Tiếng việt 2/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 219 |
| 261 | Nguyễn Thị Hương | | SNV2-00054 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 219 |
| 262 | Nguyễn Thị Hương | | SNV2-00084 | Hướng dẫn dạy học Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương | Lương Văn Việt | 08/09/2025 | 219 |
| 263 | Nguyễn Thị Hương | | SNV2-00043 | Tiếng việt 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 219 |
| 264 | Nguyễn Thị Hương | | SGK2-00247 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 08/09/2025 | 219 |
| 265 | Nguyễn Thị Hương | | SGK2-00223 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 219 |
| 266 | Nguyễn Thị Hương | | SGK2-00315 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông | Trịnh Hoài Thu, Phạm Thị Lan Anh, Nguyễn Văn Quyết... | 08/09/2025 | 219 |
| 267 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNV1-00112 | Tiếng việt 1/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 216 |
| 268 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNV1-00117 | Tiếng việt 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 216 |
| 269 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNV1-00134 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 216 |
| 270 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNV1-00128 | Đạo Đức 1 | Lưu Thu Thủy | 11/09/2025 | 216 |
| 271 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNV1-00108 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 11/09/2025 | 216 |
| 272 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNV1-00122 | Tự nhiên xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 11/09/2025 | 216 |
| 273 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNV1-00110 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 11/09/2025 | 216 |
| 274 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00429 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 11/09/2025 | 216 |
| 275 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00435 | Tiếng việt 1/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 216 |
| 276 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00441 | Tiếng việt 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 216 |
| 277 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00446 | Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 11/09/2025 | 216 |
| 278 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00452 | Tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 11/09/2025 | 216 |
| 279 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00488 | Luyện viết 1/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 216 |
| 280 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00493 | Luyện viết 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 216 |
| 281 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00479 | Vở bài tập toán 1/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 11/09/2025 | 216 |
| 282 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNV3-00059 | Tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 216 |
| 283 | Nguyễn Thị Thanh | | SNV3-00056 | Toán 3 | Đỗ Đức Thái | 18/09/2025 | 209 |
| 284 | Nguyễn Thị Thanh | | SNV3-00062 | Tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 209 |
| 285 | Nguyễn Thị Thanh | | SNV3-00068 | Tiếng việt 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 209 |
| 286 | Nguyễn Thị Thanh | | SNV3-00074 | Tự nhiên và xã hội | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 18/09/2025 | 209 |
| 287 | Nguyễn Thị Thanh | | SNV3-00081 | Đạo đức | Trần Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 18/09/2025 | 209 |
| 288 | Nguyễn Thị Thanh | | SNV3-00098 | Hoạt động trải nghiệm | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 18/09/2025 | 209 |
| 289 | Nguyễn Thị Thanh | | SNV3-00104 | Công nghệ | Nguyễn Trọng Khanh | 18/09/2025 | 209 |
| 290 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00261 | Toán 3/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 209 |
| 291 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00266 | Toán 3/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 209 |
| 292 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00272 | Tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 209 |
| 293 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00279 | Tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 209 |
| 294 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00285 | Tự nhiên và xã hội | Mai Sỹ Tuấn | 18/09/2025 | 209 |
| 295 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00291 | Đạo đức | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 18/09/2025 | 209 |
| 296 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00309 | Hoạt động trải nghiệm | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 18/09/2025 | 209 |
| 297 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00320 | Vở bài tập toán 3/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 209 |
| 298 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00326 | Vở bài tập toán 3/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 209 |
| 299 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00332 | Vở bài tập tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 209 |
| 300 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00338 | Vở bài tập tiếng việt 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 209 |
| 301 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00350 | Vở bài tập đạo đức | Huỳnh Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 18/09/2025 | 209 |
| 302 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00356 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 18/09/2025 | 209 |
| 303 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00368 | Vở bài tập công nghệ | Nguyễn Trọng Khanh, Hoàng Đình Long | 18/09/2025 | 209 |
| 304 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00381 | Luyện viết 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 209 |
| 305 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00386 | Luyện viết 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 209 |
| 306 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00344 | Vở bài tập tự nhiên và xã hội | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 18/09/2025 | 209 |
| 307 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00136 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 209 |
| 308 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00146 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 18/09/2025 | 209 |
| 309 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00155 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 18/09/2025 | 209 |
| 310 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00058 | Giáo dục thể chất | Đinh Quang Ngọc, Mai Thị Bích Ngọc | 18/09/2025 | 209 |
| 311 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00079 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 18/09/2025 | 209 |
| 312 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00069 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 209 |
| 313 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00089 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 18/09/2025 | 209 |
| 314 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00099 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 18/09/2025 | 209 |
| 315 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00439 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 18/09/2025 | 209 |
| 316 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00357 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 18/09/2025 | 209 |
| 317 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00262 | Tiếng Việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 209 |
| 318 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00272 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 209 |
| 319 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00242 | Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 209 |
| 320 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00252 | Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 209 |
| 321 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00320 | Giáo dục thể chất 5 | Đinh Quang Ngọc, Mai Thị Bích Ngọc | 18/09/2025 | 209 |
| 322 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00312 | Lịch sử và địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 18/09/2025 | 209 |
| 323 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00292 | Khoa 5 | Bùi Phương Nga | 18/09/2025 | 209 |
| 324 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00282 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 18/09/2025 | 209 |
| 325 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00367 | Vở bài tập Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 209 |
| 326 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00377 | Vở bài tập Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 209 |
| 327 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00386 | Vở bài tập Tiếng việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 209 |
| 328 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00397 | Vở bài tập Tiếng việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 209 |
| 329 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00411 | Tý Quậy - Tập 5 | Đào Hải | 14/04/2026 | 1 |
| 330 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00412 | Tý Quậy - Tập 5 | Đào Hải | 14/04/2026 | 1 |
| 331 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00413 | Tý Quậy - Tập 5 | Đào Hải | 14/04/2026 | 1 |
| 332 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00414 | Tý Quậy - Tập 6 | Đào Hải | 14/04/2026 | 1 |
| 333 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00415 | Tý Quậy - Tập 6 | Đào Hải | 14/04/2026 | 1 |
| 334 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00416 | Tý Quậy - Tập 6 | Đào Hải | 14/04/2026 | 1 |
| 335 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00417 | Tý Quậy - Tập 6 | Đào Hải | 14/04/2026 | 1 |
| 336 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00418 | Tý Quậy - Tập 6 | Đào Hải | 14/04/2026 | 1 |
| 337 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00920 | Đoraemon - Tập 1 | Fujiko.F.Fujio | 14/04/2026 | 1 |
| 338 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00921 | Đoraemon - Tập 1 | Fujiko.F.Fujio | 14/04/2026 | 1 |
| 339 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00922 | Đoraemon - Tập 1 | Fujiko.F.Fujio | 14/04/2026 | 1 |
| 340 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00923 | Đoraemon - Tập 2 | Fujiko.F.Fujio | 14/04/2026 | 1 |
| 341 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00924 | Đoraemon - Tập 4 | Fujiko.F.Fujio | 14/04/2026 | 1 |
| 342 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00925 | Đoraemon - Tập 9 | Fujiko.F.Fujio | 14/04/2026 | 1 |
| 343 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00926 | Đoraemon - Tập 10 | Fujiko.F.Fujio | 14/04/2026 | 1 |
| 344 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00927 | Đoraemon - Tập 10 | Fujiko.F.Fujio | 14/04/2026 | 1 |
| 345 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00123 | Ô long viện linh vật sống - Tập 8 | Nguyễn Kim Ngọc | 14/04/2026 | 1 |
| 346 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00124 | Ô long viện linh vật sống - Tập 9 | Nguyễn Kim Ngọc | 14/04/2026 | 1 |
| 347 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00125 | Ô long viện linh vật sống - Tập 10 | Nguyễn Kim Ngọc | 14/04/2026 | 1 |
| 348 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00126 | Ô long viện linh vật sống - Tập 11 | Nguyễn Kim Ngọc | 14/04/2026 | 1 |
| 349 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00400 | Tý Quậy - Tập 3 | Đào Hải | 03/04/2026 | 12 |
| 350 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00401 | Tý Quậy - Tập 3 | Đào Hải | 03/04/2026 | 12 |
| 351 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00402 | Tý Quậy - Tập 3 | Đào Hải | 03/04/2026 | 12 |
| 352 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00403 | Tý Quậy - Tập 3 | Đào Hải | 03/04/2026 | 12 |
| 353 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00404 | Tý Quậy - Tập 4 | Đào Hải | 03/04/2026 | 12 |
| 354 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00405 | Tý Quậy - Tập 4 | Đào Hải | 03/04/2026 | 12 |
| 355 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00406 | Tý Quậy - Tập 4 | Đào Hải | 03/04/2026 | 12 |
| 356 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00407 | Tý Quậy - Tập 4 | Đào Hải | 03/04/2026 | 12 |
| 357 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00908 | Đội quân Đoraemon - Tập 4 | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 12 |
| 358 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00909 | Đội quân Đoraemon - Tập 4 | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 12 |
| 359 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00910 | Đội quân Đoraemon - Tập 5 | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 12 |
| 360 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00911 | Đội quân Đoraemon - Tập 6 | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 12 |
| 361 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00912 | Đội quân Đoraemon - Tập 6 | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 12 |
| 362 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00913 | Đoraemon - Tập 1(Chú khủng long của Nobita) | Fujiko.F.Fujio | 03/04/2026 | 12 |
| 363 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00291 | Thần đồng đất việt | Thanh Hương | 03/04/2026 | 12 |
| 364 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00292 | Thần đồng đất việt | Thanh Hương | 03/04/2026 | 12 |
| 365 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00293 | Thần đồng đất việt | Thanh Hương | 03/04/2026 | 12 |
| 366 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00294 | Thần đồng đất việt | Thanh Hương | 03/04/2026 | 12 |
| 367 | Ninh Gia Bảo | 5 C | STN-00295 | Thần đồng đất việt | Thanh Hương | 03/04/2026 | 12 |
| 368 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00621 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 3 | Phương Linh | 15/04/2026 | 0 |
| 369 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00622 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 3 | Phương Linh | 15/04/2026 | 0 |
| 370 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00623 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 3 | Phương Linh | 15/04/2026 | 0 |
| 371 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00624 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 4 | Phương Linh | 15/04/2026 | 0 |
| 372 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00625 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 4 | Phương Linh | 15/04/2026 | 0 |
| 373 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00626 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 4 | Phương Linh | 15/04/2026 | 0 |
| 374 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00717 | Đoraemon - Tập 38 | Fujiko.F.Fujio | 15/04/2026 | 0 |
| 375 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00718 | Đoraemon - Tập 42 | Fujiko.F.Fujio | 15/04/2026 | 0 |
| 376 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00719 | Đoraemon - Tập 44 | Fujiko.F.Fujio | 15/04/2026 | 0 |
| 377 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00720 | Đoraemon - Tập 45 | Fujiko.F.Fujio | 15/04/2026 | 0 |
| 378 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00721 | Cười Ruồi | Dương Thu Ái | 15/04/2026 | 0 |
| 379 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00722 | Đoraemon - Tập 4 | Fujiko.F.Fujio | 15/04/2026 | 0 |
| 380 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00723 | Đoraemon - Tập 28 | Fujiko.F.Fujio | 15/04/2026 | 0 |
| 381 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00724 | Đoraemon bóng chày - Tập 13 | Fujiko.F.Fujio | 15/04/2026 | 0 |
| 382 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00301 | Hiệp khách giang hồ - Tập 37 | Bùi Đức Liễn | 14/04/2026 | 1 |
| 383 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00302 | Hiệp khách giang hồ - Tập 39 | Bùi Đức Liễn | 14/04/2026 | 1 |
| 384 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00303 | Hiệp khách giang hồ - Tập 40 | Bùi Đức Liễn | 14/04/2026 | 1 |
| 385 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00304 | Hiệp khách giang hồ - Tập 46 | Bùi Đức Liễn | 14/04/2026 | 1 |
| 386 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00305 | Hiệp khách giang hồ - Tập 47 | Bùi Đức Liễn | 14/04/2026 | 1 |
| 387 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00306 | Hiệp khách giang hồ - Tập 52 | Bùi Đức Liễn | 14/04/2026 | 1 |
| 388 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00307 | Hiệp khách giang hồ - Tập 54 | Bùi Đức Liễn | 14/04/2026 | 1 |
| 389 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00308 | Hiệp khách giang hồ - Tập 58 | Bùi Đức Liễn | 14/04/2026 | 1 |
| 390 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00309 | Hiệp khách giang hồ - Tập 59 | Bùi Đức Liễn | 14/04/2026 | 1 |
| 391 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00810 | Nữ hoàng của buổi khiêu vũ | Đặng Hà | 14/04/2026 | 1 |
| 392 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00811 | Khu rừng kì diệu | Đặng Hà | 14/04/2026 | 1 |
| 393 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00812 | Khu rừng kì diệu | Đặng Hà | 14/04/2026 | 1 |
| 394 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00813 | Một chiếc lá hai chú kiến | Đặng Hà | 14/04/2026 | 1 |
| 395 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00601 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 22 | Phương Linh | 14/04/2026 | 1 |
| 396 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00602 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 22 | Phương Linh | 14/04/2026 | 1 |
| 397 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00603 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 22 | Phương Linh | 14/04/2026 | 1 |
| 398 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00604 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 22 | Phương Linh | 14/04/2026 | 1 |
| 399 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00605 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 23 | Phương Linh | 14/04/2026 | 1 |
| 400 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00606 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 23 | Phương Linh | 14/04/2026 | 1 |
| 401 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00607 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 23 | Phương Linh | 14/04/2026 | 1 |
| 402 | Trần Thị Hà | | SNV5-00098 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 08/09/2025 | 219 |
| 403 | Trần Thị Hà | | SNV5-00088 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 08/09/2025 | 219 |
| 404 | Trần Thị Hà | | SNV5-00078 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 219 |
| 405 | Trần Thị Hà | | SNV5-00057 | Tiếng Việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 219 |
| 406 | Trần Thị Hà | | SNV5-00068 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 219 |
| 407 | Trần Thị Hà | | SNV5-00135 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 08/09/2025 | 219 |
| 408 | Trần Thị Hà | | SNV5-00145 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 08/09/2025 | 219 |
| 409 | Trần Thị Hà | | SNV5-00153 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 08/09/2025 | 219 |
| 410 | Trần Thị Hà | | SGK5-00311 | Lịch sử và địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 08/09/2025 | 219 |
| 411 | Trần Thị Hà | | SGK5-00291 | Khoa 5 | Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 219 |
| 412 | Trần Thị Hà | | SGK5-00281 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 08/09/2025 | 219 |
| 413 | Trần Thị Hà | | SGK5-00261 | Tiếng Việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 219 |
| 414 | Trần Thị Hà | | SGK5-00271 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 219 |
| 415 | Trần Thị Hà | | SGK5-00241 | Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 08/09/2025 | 219 |
| 416 | Trần Thị Hà | | SGK5-00251 | Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 08/09/2025 | 219 |
| 417 | Trần Thị Hà | | SGK5-00358 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 08/09/2025 | 219 |
| 418 | Trần Thị Hà | | SGK5-00368 | Vở bài tập Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 08/09/2025 | 219 |
| 419 | Trần Thị Hà | | SGK5-00379 | Vở bài tập Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 08/09/2025 | 219 |
| 420 | Trần Thị Hà | | SGK5-00388 | Vở bài tập Tiếng việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 219 |
| 421 | Trần Thị Hà | | SGK5-00399 | Vở bài tập Tiếng việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 219 |
| 422 | Trần Thị Hà | | SGK5-00430 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 08/09/2025 | 219 |
| 423 | Vũ Thị Hương | | SNV1-00084 | Giáo dục thể chất (Cánh diều) | Đặng Ngọc Quang | 22/09/2025 | 205 |
| 424 | Vũ Thị Hương | | SNV1-00139 | Giáo dục thể chất 1 | Đặng Ngọc Quang | 22/09/2025 | 205 |
| 425 | Vũ Thị Hương | | SNV2-00079 | Giáo dục thể chất 2 | Lưu Quang Hiệp, Phạm Hồng Đức | 22/09/2025 | 205 |
| 426 | Vũ Thị Hương | | SNV2-00078 | Giáo dục thể chất 2 | Lưu Quang Hiệp, Phạm Hồng Đức | 22/09/2025 | 205 |
| 427 | Vũ Thị Hương | | SNV3-00094 | Giáo dục thể chất | Lưu Quang Hiệp, Nguyễn Hữu Hùng | 22/09/2025 | 205 |
| 428 | Vũ Thị Hương | | SNV4-00020 | Thể dục 4 - SGV | Trần Đồng Lâm | 22/09/2025 | 205 |
| 429 | Vũ Thị Hương | | SNV4-00091 | Giáo dục thể chất 4 | Đinh Quang Ngọc, Mai Thị Bích Ngọc | 22/09/2025 | 205 |
| 430 | Vũ Thị Hương | | SNV5-00043 | Thể dục 5 - SGV | Trần Đồng Lâm | 22/09/2025 | 205 |
| 431 | Vũ Thị Hương | | SNV5-00156 | Giáo dục thể chất | Đinh Quang Ngọc, Mai Thị Bích Ngọc | 22/09/2025 | 205 |
| 432 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV2-00038 | Tiếng việt 2/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 212 |
| 433 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV2-00067 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 15/09/2025 | 212 |
| 434 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV2-00055 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 15/09/2025 | 212 |
| 435 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV2-00048 | Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 212 |
| 436 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV2-00044 | Tiếng việt 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 212 |
| 437 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00217 | Tiếng việt 2/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 212 |
| 438 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00248 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 15/09/2025 | 212 |
| 439 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00222 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 15/09/2025 | 212 |
| 440 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00273 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 15/09/2025 | 212 |
| 441 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00262 | Vở bài tập tự nhiên xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 15/09/2025 | 212 |
| 442 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00299 | Vở bài tập Tiếng việt 2/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 212 |
| 443 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00209 | Toán 2/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 15/09/2025 | 212 |
| 444 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00255 | Vở bài tập toán 2/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 15/09/2025 | 212 |
| 445 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00285 | Luyện viết 2/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 212 |
| 446 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00296 | Tiếng việt 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 212 |