| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00131 | Ô long viện linh vật sống - Tập 17 | Nguyễn Kim Ngọc | 29/09/2026 | 1 |
| 2 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00132 | Ô long viện linh vật sống - Tập 18 | Nguyễn Kim Ngọc | 29/09/2026 | 1 |
| 3 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00133 | Ô long viện linh vật sống - Tập 19 | Nguyễn Kim Ngọc | 29/09/2026 | 1 |
| 4 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00134 | Ô long viện linh vật sống - Tập 20 | Nguyễn Kim Ngọc | 29/09/2026 | 1 |
| 5 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00301 | Hiệp khách giang hồ - Tập 37 | Bùi Đức Liễn | 29/09/2026 | 1 |
| 6 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00302 | Hiệp khách giang hồ - Tập 39 | Bùi Đức Liễn | 29/09/2026 | 1 |
| 7 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00303 | Hiệp khách giang hồ - Tập 40 | Bùi Đức Liễn | 29/09/2026 | 1 |
| 8 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00304 | Hiệp khách giang hồ - Tập 46 | Bùi Đức Liễn | 29/09/2026 | 1 |
| 9 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00305 | Hiệp khách giang hồ - Tập 47 | Bùi Đức Liễn | 29/09/2026 | 1 |
| 10 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00306 | Hiệp khách giang hồ - Tập 52 | Bùi Đức Liễn | 29/09/2026 | 1 |
| 11 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00307 | Hiệp khách giang hồ - Tập 54 | Bùi Đức Liễn | 29/09/2026 | 1 |
| 12 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00308 | Hiệp khách giang hồ - Tập 58 | Bùi Đức Liễn | 29/09/2026 | 1 |
| 13 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00330 | Cô bé nhà bên | Nguyễn Hồng Tâm | 29/09/2026 | 1 |
| 14 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00331 | Thanh kiếm kì tài - Tập 2 | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 29/09/2026 | 1 |
| 15 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00332 | Thanh kiếm kì tài - Tập 3 | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 29/09/2026 | 1 |
| 16 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00333 | Thanh kiếm kì tài - Tập 4 | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 29/09/2026 | 1 |
| 17 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00334 | Thanh kiếm kì tài - Tập 5 | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 29/09/2026 | 1 |
| 18 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00335 | Thanh kiếm kì tài - Tập 7 | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 29/09/2026 | 1 |
| 19 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00336 | Thanh kiếm kì tài - Tập 8 | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 29/09/2026 | 1 |
| 20 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00337 | Thanh kiếm kì tài - Tập 9 | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 29/09/2026 | 1 |
| 21 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00338 | Thanh kiếm kì tài - Tập 10 | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 29/09/2026 | 1 |
| 22 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00339 | Chuyến tàu tuổi trẻ | Lâm Ngọc | 29/09/2026 | 1 |
| 23 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00340 | Đường dẫn đến khung thành | Bùi Đức Liễn | 29/09/2026 | 1 |
| 24 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00392 | Tý Quậy - Tập 1 | Đào Hải | 30/09/2026 | 0 |
| 25 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00391 | Tý Quậy - Tập 1 | Đào Hải | 30/09/2026 | 0 |
| 26 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00393 | Tý Quậy - Tập 1 | Đào Hải | 30/09/2026 | 0 |
| 27 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00394 | Tý Quậy - Tập 2 | Đào Hải | 30/09/2026 | 0 |
| 28 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00395 | Tý Quậy - Tập 2 | Đào Hải | 30/09/2026 | 0 |
| 29 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00396 | Tý Quậy - Tập 2 | Đào Hải | 30/09/2026 | 0 |
| 30 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00397 | Tý Quậy - Tập 2 | Đào Hải | 30/09/2026 | 0 |
| 31 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00398 | Tý Quậy - Tập 2 | Đào Hải | 30/09/2026 | 0 |
| 32 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00399 | Tý Quậy - Tập 3 | Đào Hải | 30/09/2026 | 0 |
| 33 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00901 | Đội quân Đoraemon - Tập 1 | Fujiko.F.Fujio | 30/09/2026 | 0 |
| 34 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00902 | Đội quân Đoraemon - Tập 1 | Fujiko.F.Fujio | 30/09/2026 | 0 |
| 35 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00903 | Đội quân Đoraemon - Tập 2 | Fujiko.F.Fujio | 30/09/2026 | 0 |
| 36 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00904 | Đội quân Đoraemon - Tập 2 | Fujiko.F.Fujio | 30/09/2026 | 0 |
| 37 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00905 | Đội quân Đoraemon - Tập 2 | Fujiko.F.Fujio | 30/09/2026 | 0 |
| 38 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00906 | Đội quân Đoraemon - Tập 3 | Fujiko.F.Fujio | 30/09/2026 | 0 |
| 39 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00907 | Đội quân Đoraemon - Tập 3 | Fujiko.F.Fujio | 30/09/2026 | 0 |
| 40 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00908 | Đội quân Đoraemon - Tập 4 | Fujiko.F.Fujio | 30/09/2026 | 0 |
| 41 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00113 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 6 | Kim Dung | 01/01/1900 | 46293 |
| 42 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00114 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 7 | Kim Dung | 01/01/1900 | 46293 |
| 43 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00115 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 8 | Kim Dung | 01/01/1900 | 46293 |
| 44 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00116 | Ô long viện linh vật sống - Tập 1 | Nguyễn Kim Ngọc | 01/01/1900 | 46293 |
| 45 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00117 | Ô long viện linh vật sống - Tập 2 | Nguyễn Kim Ngọc | 01/01/1900 | 46293 |
| 46 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00118 | Ô long viện linh vật sống - Tập 3 | Nguyễn Kim Ngọc | 01/01/1900 | 46293 |
| 47 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00119 | Ô long viện linh vật sống - Tập 4 | Nguyễn Kim Ngọc | 01/01/1900 | 46293 |
| 48 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00210 | Mari Quyri | Minh Hà | 01/01/1900 | 46293 |
| 49 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00211 | Bộ năm tới đỉnh buôn lậu | Minh Hà | 01/01/1900 | 46293 |
| 50 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00212 | Vĩ nhân thế giới - Tập 1 | Kim Dung | 01/01/1900 | 46293 |
| 51 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00213 | Vĩ nhân thế giới - Tập 4 | Kim Dung | 29/09/2026 | 1 |
| 52 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00214 | Thời thơ ấu của các thiên thần | Kiều Oanh | 29/09/2026 | 1 |
| 53 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00215 | Bay về phương Nam | Việt Hải | 29/09/2026 | 1 |
| 54 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00216 | 1001 câu chuyện về thành ngữ nhỏ trí tuệ lớn | Ngọc Khánh | 29/09/2026 | 1 |
| 55 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00217 | Tôn Ngộ Không | Ngô Thừa Ân | 29/09/2026 | 1 |
| 56 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00218 | Trời ơi buồn cười quá | Quỳnh Trang | 29/09/2026 | 1 |
| 57 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00219 | Sin - cậu bé bút chì - Tập 13 | Đức Lâm | 29/09/2026 | 1 |
| 58 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00220 | Sin - cậu bé bút chì - Tập 46 | Đức Lâm | 29/09/2026 | 1 |
| 59 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00549 | Toán 1/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 23 |
| 60 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00555 | Toán 1/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 23 |
| 61 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00560 | Tiếng việt 1/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 62 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00565 | Tiếng việt 1/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 63 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00570 | Đạo đức 1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 23 |
| 64 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00575 | Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 65 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00590 | Âm nhạc 1 (KNTT) | Đỗ Thị Minh Chính | 07/09/2026 | 23 |
| 66 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00595 | Hoạt động trải nghiện 1 (KNTT) | Bùi Sỹ Tụng | 07/09/2026 | 23 |
| 67 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00600 | Vở bài tậpToán 1/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 23 |
| 68 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00605 | Vở bài tậpToán 1/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 23 |
| 69 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00610 | Vở bài tậpTiếng việt 1/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 70 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00615 | Vở bài tậpTiếng việt 1/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 71 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00620 | Vở bài tập Đạo đức 1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 23 |
| 72 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00625 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 73 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00640 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 1 (KNTT) | Bùi Sỹ Tụng | 07/09/2026 | 23 |
| 74 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00645 | Tập viết 1/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 75 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00650 | Tập viết 1/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 76 | Kim Thị Liên | | SGK5-00443 | Toán 5/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 27 |
| 77 | Kim Thị Liên | | SGK5-00448 | Toán 5/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 27 |
| 78 | Kim Thị Liên | | SGK5-00463 | Khoa học 5 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 27 |
| 79 | Kim Thị Liên | | SGK5-00451 | Tiếng việt 5/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 27 |
| 80 | Kim Thị Liên | | SGK5-00475 | Đạo đức 5 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 27 |
| 81 | Kim Thị Liên | | SGK5-00482 | Công nghệ 5 (KNTT) | Lê Huy Hoàng | 03/09/2026 | 27 |
| 82 | Kim Thị Liên | | SGK5-00471 | Hoạt động trải nghiệm 5 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 03/09/2026 | 27 |
| 83 | Kim Thị Liên | | SGK5-00534 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiêm 5 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 03/09/2026 | 27 |
| 84 | Kim Thị Liên | | SGK5-00553 | Vở bài tập Công nghệ 5 (KNTT) | Đặng Văn Nghĩa | 03/09/2026 | 27 |
| 85 | Kim Thị Liên | | SGK5-00511 | Vở bài tập Tiếng việt 5/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 27 |
| 86 | Kim Thị Liên | | SGK5-00506 | Vở bài tập Toán 5/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 27 |
| 87 | Kim Thị Liên | | SGK5-00521 | Vở bài tập Đạo đức 5/1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 27 |
| 88 | Kim Thị Liên | | SGK5-00526 | Vở bài tập Khoa học 5 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 27 |
| 89 | Kim Thị Liên | | SGK5-00516 | Vở bài tập Tiếng việt 5/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 27 |
| 90 | Kim Thị Liên | | SGK5-00501 | Vở bài tập Toán 5/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 27 |
| 91 | Kim Thị Liên | | SGK5-00559 | Lịch sử và Địa lý 5 (KNTT) | Vũ Minh Giang | 03/09/2026 | 27 |
| 92 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00609 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 23 | Phương Linh | 01/01/1900 | 46293 |
| 93 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00610 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 24 | Phương Linh | 01/01/1900 | 46293 |
| 94 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00611 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 24 | Phương Linh | 01/01/1900 | 46293 |
| 95 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00612 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 24 | Phương Linh | 01/01/1900 | 46293 |
| 96 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00613 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 24 | Phương Linh | 01/01/1900 | 46293 |
| 97 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00614 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 25 | Phương Linh | 01/01/1900 | 46293 |
| 98 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00701 | Đoraemon - Tập 7 | Fujiko.F.Fujio | 01/01/1900 | 46293 |
| 99 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00702 | Đoraemon - Tập 9 | Fujiko.F.Fujio | 01/01/1900 | 46293 |
| 100 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00703 | Đoraemon - Tập 10 | Fujiko.F.Fujio | 01/01/1900 | 46293 |
| 101 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00704 | Đoraemon - Tập 11 | Fujiko.F.Fujio | 01/01/1900 | 46293 |
| 102 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00705 | Đoraemon - Tập 15 | Fujiko.F.Fujio | 01/01/1900 | 46293 |
| 103 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00706 | Đoraemon - Tập 16 | Fujiko.F.Fujio | 01/01/1900 | 46293 |
| 104 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00707 | Đoraemon - Tập 17 | Fujiko.F.Fujio | 01/01/1900 | 46293 |
| 105 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00708 | Đoraemon - Tập 20 | Fujiko.F.Fujio | 01/01/1900 | 46293 |
| 106 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00709 | Đoraemon - Tập 20 | Fujiko.F.Fujio | 01/01/1900 | 46293 |
| 107 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00710 | Đoraemon - Tập 21 | Fujiko.F.Fujio | 01/01/1900 | 46293 |
| 108 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00444 | Toán 5/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 27 |
| 109 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00449 | Toán 5/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 27 |
| 110 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00454 | Tiếng việt 5/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 27 |
| 111 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00459 | Tiếng việt 5/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 27 |
| 112 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00479 | Đạo đức 5 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 27 |
| 113 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00474 | Hoạt động trải nghiệm 5 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 03/09/2026 | 27 |
| 114 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00464 | Khoa học 5 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 27 |
| 115 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00480 | Công nghệ 5 (KNTT) | Lê Huy Hoàng | 03/09/2026 | 27 |
| 116 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00554 | Vở bài tập Công nghệ 5 (KNTT) | Đặng Văn Nghĩa | 03/09/2026 | 27 |
| 117 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00505 | Vở bài tập Toán 5/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 27 |
| 118 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00500 | Vở bài tập Toán 5/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 27 |
| 119 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00510 | Vở bài tập Tiếng việt 5/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 27 |
| 120 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00515 | Vở bài tập Tiếng việt 5/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 27 |
| 121 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00520 | Vở bài tập Đạo đức 5/1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 27 |
| 122 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00525 | Vở bài tập Khoa học 5 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 27 |
| 123 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00531 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiêm 5 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 03/09/2026 | 27 |
| 124 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00221 | Cóc kiện trời | Quốc Chỉnh | 30/09/2026 | 0 |
| 125 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00222 | Mã tiểu khiêu tinh nghịch | Dương Hồng Anh | 30/09/2026 | 0 |
| 126 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00223 | Sin - cậu bé bút chì - Tập 4 | Thanh Ngân | 30/09/2026 | 0 |
| 127 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00224 | Sin - cậu bé bút chì - Tập 8 | Thanh Ngân | 30/09/2026 | 0 |
| 128 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00225 | Những tấm lòng cao cả | Hoàng Thiếu Sơn | 30/09/2026 | 0 |
| 129 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00226 | Bác Ba Phi | Trần Đình Nam | 01/01/1900 | 46293 |
| 130 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00227 | Tuyển tập cổ tích nổi tiếng thế giới | Thu Trang | 01/01/1900 | 46293 |
| 131 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00228 | Chiến dịch trộm trứng | Thúy An | 01/01/1900 | 46293 |
| 132 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00229 | Bầy khỉ vớt trăng | Tân Việt | 01/01/1900 | 46293 |
| 133 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00230 | Bộ quần áo mới của Hoàng Đế | Lê Huyền Trang | 01/01/1900 | 46293 |
| 134 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00231 | 10 vạn câu hỏi vì sao | Thu Hằng | 01/01/1900 | 46293 |
| 135 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00232 | Ngôi sao của tôi | Tạ Duy Anh | 01/01/1900 | 46293 |
| 136 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00233 | Tờ báo có cánh tay dài | Thu Hằng | 01/01/1900 | 46293 |
| 137 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00234 | Bảy chú Dê con | Thanh Hương | 01/01/1900 | 46293 |
| 138 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00235 | Sơn Tinh Thủy Tinh | Nguyễn Thị Lý | 01/01/1900 | 46293 |
| 139 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00236 | Bác Ba Ba | Phạm Viết Lãm | 01/01/1900 | 46293 |
| 140 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00237 | Những câu chuyện về sự chân thành | Trịnh Xuân Hoành | 01/01/1900 | 46293 |
| 141 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00238 | Tiên nữ sắc vàng | Nguyễn Vĩnh Trung | 01/01/1900 | 46293 |
| 142 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00415 | Toán 3/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 20 |
| 143 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00420 | Toán 3/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 20 |
| 144 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00425 | Tiếng Việt 3/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 20 |
| 145 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00429 | Tiếng Việt 3/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 20 |
| 146 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00434 | Tự nhiên và xã hội 3 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 20 |
| 147 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00440 | Hoạt động trải nghiệm 3 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 10/09/2026 | 20 |
| 148 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00455 | Công nghệ 3 (KNTT) | Lê Huy Hoàng | 10/09/2026 | 20 |
| 149 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00470 | Giáo dục thể chất 3 (KNTT) | Nguyễn Duy Quyết | 10/09/2026 | 20 |
| 150 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00530 | Tập viết 3/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 20 |
| 151 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00525 | Tập viết 3/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 20 |
| 152 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00520 | Vở bài tập Đạo đức 3 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2026 | 20 |
| 153 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00510 | Vở bài tập Công nghệ 3 (KNTT) | Đặng Văn Nghĩa | 10/09/2026 | 20 |
| 154 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00495 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 3 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 10/09/2026 | 20 |
| 155 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00490 | Vở bài tập Tiếng việt 3/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 20 |
| 156 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00484 | Vở bài tập Tiếng việt 3/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 20 |
| 157 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00480 | Vở bài tập Toán 3/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 10/09/2026 | 20 |
| 158 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00475 | Vở bài tập Toán 3/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 10/09/2026 | 20 |
| 159 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00594 | Hoạt động trải nghiện 1 (KNTT) | Bùi Sỹ Tụng | 07/09/2026 | 23 |
| 160 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00574 | Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 161 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00569 | Đạo đức 1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 23 |
| 162 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00564 | Tiếng việt 1/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 163 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00559 | Tiếng việt 1/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 164 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00604 | Vở bài tậpToán 1/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 23 |
| 165 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00609 | Vở bài tậpTiếng việt 1/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 166 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00614 | Vở bài tậpTiếng việt 1/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 167 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00619 | Vở bài tập Đạo đức 1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 23 |
| 168 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00624 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 169 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00639 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 1 (KNTT) | Bùi Sỹ Tụng | 07/09/2026 | 23 |
| 170 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00641 | Tập viết 1/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 171 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00649 | Tập viết 1/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 172 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00338 | Toán 2/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 20 |
| 173 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00342 | Toán 2/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 20 |
| 174 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00347 | Tiếng việt 2/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 20 |
| 175 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00352 | Tiếng việt 2/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 20 |
| 176 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00358 | Đạo đức 2 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2026 | 20 |
| 177 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00362 | Tự nhiên xã hội 2 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 20 |
| 178 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00367 | Hoạt động trải nghiệm 2 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 10/09/2026 | 20 |
| 179 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00392 | Vở bài tập Tiếng việt 2/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 20 |
| 180 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00397 | Vở bài tập Tiếng việt 2/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 20 |
| 181 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00382 | Vở bài tập Toán 2/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 10/09/2026 | 20 |
| 182 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00387 | Vở bài tập Toán 2/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 10/09/2026 | 20 |
| 183 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00403 | Vở bài tập Đạo đức 2 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2026 | 20 |
| 184 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00408 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 2 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 20 |
| 185 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00413 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 2 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 10/09/2026 | 20 |
| 186 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00419 | Vở bài tập Mĩ thuật 2 (KNTT) | Đoàn Thị Mỹ Hương | 10/09/2026 | 20 |
| 187 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00425 | Tập viết 2/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 20 |
| 188 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00093 | Đoraemon - Tập 27 | Fujiko.F.Fujio | 30/09/2026 | 0 |
| 189 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00094 | Đoraemon - Tập 28 | Fujiko.F.Fujio | 30/09/2026 | 0 |
| 190 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00095 | Đoraemon - Tập 28 | Fujiko.F.Fujio | 30/09/2026 | 0 |
| 191 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00096 | Đoraemon - Tập 29 | Fujiko.F.Fujio | 30/09/2026 | 0 |
| 192 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00097 | Đoraemon - Tập 30 | Fujiko.F.Fujio | 30/09/2026 | 0 |
| 193 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00098 | Đoraemon - Tập 31 | Fujiko.F.Fujio | 30/09/2026 | 0 |
| 194 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00099 | Đoraemon - Tập 31 | Fujiko.F.Fujio | 30/09/2026 | 0 |
| 195 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00240 | Biệt đội siêu thỏ - Tập 2 | Như Lê | 30/09/2026 | 0 |
| 196 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00241 | Biệt đội siêu thỏ - Tập 4 | Như Lê | 30/09/2026 | 0 |
| 197 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00242 | Biệt đội siêu thỏ - Tập 4 | Như Lê | 30/09/2026 | 0 |
| 198 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00243 | Công chúa ORi - Tập 3 | Hà Chi | 30/09/2026 | 0 |
| 199 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00244 | Công chúa ORi - Tập 5 | Hà Chi | 30/09/2026 | 0 |
| 200 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00245 | Công chúa ORi - Tập 6 | Hà Chi | 30/09/2026 | 0 |
| 201 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00246 | Công chúa ORi - Tập 8 | Hà Chi | 30/09/2026 | 0 |
| 202 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00247 | Ỷ thiên đồ long kí - Tập 9 | Kim Dung | 30/09/2026 | 0 |
| 203 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00248 | Ỷ thiên đồ long kí - Tập 16 | Kim Dung | 30/09/2026 | 0 |
| 204 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00249 | Ỷ thiên đồ long kí - Tập 2 | Kim Dung | 30/09/2026 | 0 |
| 205 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00250 | Ỷ thiên đồ long kí - Tập 11 | Kim Dung | 30/09/2026 | 0 |
| 206 | Trần Thị Hà | | SGK5-00450 | Tiếng việt 5/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 26 |
| 207 | Trần Thị Hà | | SGK5-00455 | Tiếng việt 5/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 26 |
| 208 | Trần Thị Hà | | SGK5-00440 | Toán 5/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 26 |
| 209 | Trần Thị Hà | | SGK5-00446 | Toán 5/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 26 |
| 210 | Trần Thị Hà | | SGK5-00460 | Khoa học 5 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 26 |
| 211 | Trần Thị Hà | | SGK5-00470 | Hoạt động trải nghiệm 5 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 04/09/2026 | 26 |
| 212 | Trần Thị Hà | | SGK5-00481 | Công nghệ 5 (KNTT) | Lê Huy Hoàng | 04/09/2026 | 26 |
| 213 | Trần Thị Hà | | SGK5-00476 | Đạo đức 5 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 26 |
| 214 | Trần Thị Hà | | SGK5-00502 | Vở bài tập Toán 5/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 26 |
| 215 | Trần Thị Hà | | SGK5-00507 | Vở bài tập Toán 5/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 26 |
| 216 | Trần Thị Hà | | SGK5-00512 | Vở bài tập Tiếng việt 5/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 26 |
| 217 | Trần Thị Hà | | SGK5-00517 | Vở bài tập Tiếng việt 5/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 26 |
| 218 | Trần Thị Hà | | SGK5-00527 | Vở bài tập Khoa học 5 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 26 |
| 219 | Trần Thị Hà | | SGK5-00522 | Vở bài tập Đạo đức 5/1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 26 |
| 220 | Trần Thị Hà | | SGK5-00552 | Vở bài tập Công nghệ 5 (KNTT) | Đặng Văn Nghĩa | 04/09/2026 | 26 |
| 221 | Trần Thị Hà | | SGK5-00530 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiêm 5 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 04/09/2026 | 26 |
| 222 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00368 | Hoạt động trải nghiệm 2 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 04/09/2026 | 26 |
| 223 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00363 | Tự nhiên xã hội 2 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 26 |
| 224 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00357 | Đạo đức 2 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 26 |
| 225 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00353 | Tiếng việt 2/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 26 |
| 226 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00348 | Tiếng việt 2/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 26 |
| 227 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00343 | Toán 2/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 26 |
| 228 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00337 | Toán 2/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 26 |
| 229 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00398 | Vở bài tập Tiếng việt 2/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 26 |
| 230 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00393 | Vở bài tập Tiếng việt 2/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 26 |
| 231 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00388 | Vở bài tập Toán 2/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 26 |
| 232 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00383 | Vở bài tập Toán 2/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 26 |
| 233 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00433 | Tập viết 2/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 26 |
| 234 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00429 | Tập viết 2/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 26 |