| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00512 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 4 | Phương Linh | 19/03/2026 | 5 |
| 2 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00513 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 4 | Phương Linh | 19/03/2026 | 5 |
| 3 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00514 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 4 | Phương Linh | 19/03/2026 | 5 |
| 4 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00515 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 5 | Phương Linh | 19/03/2026 | 5 |
| 5 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00516 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 5 | Phương Linh | 19/03/2026 | 5 |
| 6 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00517 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 5 | Phương Linh | 19/03/2026 | 5 |
| 7 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00518 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 5 | Phương Linh | 19/03/2026 | 5 |
| 8 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00519 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 5 | Phương Linh | 19/03/2026 | 5 |
| 9 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00826 | Cô gái tóc mây | Triệu Phương Phương | 19/03/2026 | 5 |
| 10 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00827 | Cô gái tóc mây | Triệu Phương Phương | 19/03/2026 | 5 |
| 11 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00828 | Cô bé bán diêm | Triệu Phương Phương | 19/03/2026 | 5 |
| 12 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00829 | Cô bé bán diêm | Triệu Phương Phương | 19/03/2026 | 5 |
| 13 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00830 | Cô bé bán diêm | Triệu Phương Phương | 19/03/2026 | 5 |
| 14 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00831 | Cô bé bán diêm | Triệu Phương Phương | 19/03/2026 | 5 |
| 15 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00832 | Cô bé bán diêm | Triệu Phương Phương | 19/03/2026 | 5 |
| 16 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00833 | Ông lão đánh cá và con cá vàng | Triệu Phương Phương | 19/03/2026 | 5 |
| 17 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00834 | Ông lão đánh cá và con cá vàng | Triệu Phương Phương | 19/03/2026 | 5 |
| 18 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00835 | Ông lão đánh cá và con cá vàng | Triệu Phương Phương | 19/03/2026 | 5 |
| 19 | Bùi Ngọc Hương Trà | 4 B | STN-00836 | Ông lão đánh cá và con cá vàng | Triệu Phương Phương | 19/03/2026 | 5 |
| 20 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00450 | Shin -cậu bé bút chì - Tập 2 | Kim Anh | 17/03/2026 | 7 |
| 21 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00451 | Shin -cậu bé bút chì - Tập 2 | Kim Anh | 17/03/2026 | 7 |
| 22 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00452 | Shin -cậu bé bút chì - Tập 2 | Kim Anh | 17/03/2026 | 7 |
| 23 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00453 | Shin -cậu bé bút chì - Tập 2 | Kim Anh | 17/03/2026 | 7 |
| 24 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00454 | Shin -cậu bé bút chì - Tập 3 | Kim Anh | 17/03/2026 | 7 |
| 25 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00455 | Shin -cậu bé bút chì - Tập 3 | Kim Anh | 17/03/2026 | 7 |
| 26 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00113 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 6 | Kim Dung | 17/03/2026 | 7 |
| 27 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00114 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 7 | Kim Dung | 17/03/2026 | 7 |
| 28 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00115 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 8 | Kim Dung | 17/03/2026 | 7 |
| 29 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00116 | Ô long viện linh vật sống - Tập 1 | Nguyễn Kim Ngọc | 17/03/2026 | 7 |
| 30 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00117 | Ô long viện linh vật sống - Tập 2 | Nguyễn Kim Ngọc | 17/03/2026 | 7 |
| 31 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00118 | Ô long viện linh vật sống - Tập 3 | Nguyễn Kim Ngọc | 17/03/2026 | 7 |
| 32 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00119 | Ô long viện linh vật sống - Tập 4 | Nguyễn Kim Ngọc | 17/03/2026 | 7 |
| 33 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00120 | Ô long viện linh vật sống - Tập 5 | Nguyễn Kim Ngọc | 17/03/2026 | 7 |
| 34 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00541 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 10 | Phương Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 35 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00542 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 10 | Phương Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 36 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00543 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 10 | Phương Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 37 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00544 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 10 | Phương Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 38 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00545 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 11 | Phương Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 39 | Chu Ngọc Khánh Vân | 2 B | STN-00546 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 11 | Phương Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 40 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SNV1-00057 | Toán 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 194 |
| 41 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SNV1-00065 | Tiếng Việt 1/1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Tuyết | 11/09/2025 | 194 |
| 42 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SNV1-00119 | Tiếng việt 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 194 |
| 43 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SNV1-00105 | Tự nhiên và xã hội 1 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 11/09/2025 | 194 |
| 44 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SNV1-00075 | Đạo Đức (Cánh diều) | Lưu Thu Thủy | 11/09/2025 | 194 |
| 45 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SNV1-00090 | Hoạt động trải nghiệm (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 194 |
| 46 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00315 | Toán 1( Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 194 |
| 47 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00456 | Tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 11/09/2025 | 194 |
| 48 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00444 | Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 11/09/2025 | 194 |
| 49 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00439 | Tiếng việt 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 194 |
| 50 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00528 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 194 |
| 51 | Kim Thị Liên | | SNV5-00097 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 10/09/2025 | 195 |
| 52 | Kim Thị Liên | | SNV5-00087 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 10/09/2025 | 195 |
| 53 | Kim Thị Liên | | SNV5-00077 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 10/09/2025 | 195 |
| 54 | Kim Thị Liên | | SNV5-00067 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 195 |
| 55 | Kim Thị Liên | | SNV5-00137 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 10/09/2025 | 195 |
| 56 | Kim Thị Liên | | SNV5-00134 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 10/09/2025 | 195 |
| 57 | Kim Thị Liên | | SNV5-00154 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 10/09/2025 | 195 |
| 58 | Kim Thị Liên | | SGK5-00359 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 10/09/2025 | 195 |
| 59 | Kim Thị Liên | | SGK5-00240 | Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 10/09/2025 | 195 |
| 60 | Kim Thị Liên | | SGK5-00250 | Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 10/09/2025 | 195 |
| 61 | Kim Thị Liên | | SGK5-00260 | Tiếng Việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 195 |
| 62 | Kim Thị Liên | | SGK5-00270 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 195 |
| 63 | Kim Thị Liên | | SGK5-00280 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 10/09/2025 | 195 |
| 64 | Kim Thị Liên | | SGK5-00290 | Khoa 5 | Bùi Phương Nga | 10/09/2025 | 195 |
| 65 | Kim Thị Liên | | SGK5-00310 | Lịch sử và địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 10/09/2025 | 195 |
| 66 | Kim Thị Liên | | SGK5-00387 | Vở bài tập Tiếng việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 195 |
| 67 | Kim Thị Liên | | SGK5-00398 | Vở bài tập Tiếng việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 195 |
| 68 | Kim Thị Liên | | SGK5-00369 | Vở bài tập Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 10/09/2025 | 195 |
| 69 | Kim Thị Liên | | SGK5-00378 | Vở bài tập Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 10/09/2025 | 195 |
| 70 | Kim Thị Liên | | SGK5-00431 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 10/09/2025 | 195 |
| 71 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00345 | Đoraemon bóng chày | Đức Hạnh | 19/03/2026 | 5 |
| 72 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00346 | Super kid Thần đồng đất cổ | Đức Hạnh | 19/03/2026 | 5 |
| 73 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00347 | Đoraemon - Tập 2 | Fujiko.F.Fujio | 19/03/2026 | 5 |
| 74 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00348 | Người đẹp và con thú | Trịnh Xuân Hành | 19/03/2026 | 5 |
| 75 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00349 | Lương sơn bá chúc anh đào | Đồng Diệc Minh | 19/03/2026 | 5 |
| 76 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00350 | Đảo hoang | Trần Hà | 19/03/2026 | 5 |
| 77 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00351 | Kim Đồng | Tô Hoài | 19/03/2026 | 5 |
| 78 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00352 | Kim Đồng | Tô Hoài | 19/03/2026 | 5 |
| 79 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00501 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 2 | Phương Linh | 19/03/2026 | 5 |
| 80 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00502 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 2 | Phương Linh | 19/03/2026 | 5 |
| 81 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00503 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 2 | Phương Linh | 19/03/2026 | 5 |
| 82 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00504 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 2 | Phương Linh | 19/03/2026 | 5 |
| 83 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00505 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 3 | Phương Linh | 19/03/2026 | 5 |
| 84 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00506 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 3 | Phương Linh | 19/03/2026 | 5 |
| 85 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00701 | Đoraemon - Tập 7 | Fujiko.F.Fujio | 19/03/2026 | 5 |
| 86 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00702 | Đoraemon - Tập 9 | Fujiko.F.Fujio | 19/03/2026 | 5 |
| 87 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00703 | Đoraemon - Tập 10 | Fujiko.F.Fujio | 19/03/2026 | 5 |
| 88 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00704 | Đoraemon - Tập 11 | Fujiko.F.Fujio | 19/03/2026 | 5 |
| 89 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00705 | Đoraemon - Tập 15 | Fujiko.F.Fujio | 19/03/2026 | 5 |
| 90 | Lê Huyền Thu | 4 A | STN-00706 | Đoraemon - Tập 16 | Fujiko.F.Fujio | 19/03/2026 | 5 |
| 91 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SNV4-00088 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 09/09/2025 | 196 |
| 92 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SNV4-00058 | Tiếng Việt 4/1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đặng Kim Nga | 09/09/2025 | 196 |
| 93 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SNV4-00064 | Tiếng Việt 4/2 | Nguyễn Minh Thuyết, Đặng Kim Nga | 09/09/2025 | 196 |
| 94 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SNV4-00053 | Toán 4 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 09/09/2025 | 196 |
| 95 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SNV4-00069 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 09/09/2025 | 196 |
| 96 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SNV4-00084 | Lịch sử và Địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 09/09/2025 | 196 |
| 97 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00330 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 09/09/2025 | 196 |
| 98 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00324 | Lịch sử và Địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 09/09/2025 | 196 |
| 99 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00311 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 09/09/2025 | 196 |
| 100 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00301 | Tiếng Việt 4/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 196 |
| 101 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00306 | Tiếng Việt 4/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 196 |
| 102 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00314 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 09/09/2025 | 196 |
| 103 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00289 | Toán 4/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 09/09/2025 | 196 |
| 104 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00294 | Toán 4/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 09/09/2025 | 196 |
| 105 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00379 | Vở bài tập Tiếng việt 4/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 196 |
| 106 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00384 | Vở bài tập Tiếng việt 4/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 196 |
| 107 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00369 | Vở bài tập toán 4/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 09/09/2025 | 196 |
| 108 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00374 | Vở bài tập toán 4/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 09/09/2025 | 196 |
| 109 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00404 | Bài tập lịch sử và địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 09/09/2025 | 196 |
| 110 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00389 | Vở bài tập Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 09/09/2025 | 196 |
| 111 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK4-00394 | Vở bài tập khoa học 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 09/09/2025 | 196 |
| 112 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00362 | Truyện cổ tích Việt Nam hay nhất - Tập 1 | Thanh Tâm | 19/03/2026 | 5 |
| 113 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00363 | Truyện cổ tích Việt Nam hay nhất - Tập 4 | Thanh Tâm | 19/03/2026 | 5 |
| 114 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00364 | Truyện cổ tích Việt Nam hay nhất - Tập 5 | Thanh Tâm | 19/03/2026 | 5 |
| 115 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00365 | Tấm Cám | Quang Việt | 19/03/2026 | 5 |
| 116 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00366 | Bác sĩ Ai-Bô-Lít | Bùi Hùng Hải | 19/03/2026 | 5 |
| 117 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00367 | Kiến và chim bồ câu | Thúy Toàn | 19/03/2026 | 5 |
| 118 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00368 | ALad din và cây đèn thần | Minh Nam | 19/03/2026 | 5 |
| 119 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00369 | Goldilocks và ba chú gấu | Minh Đức | 19/03/2026 | 5 |
| 120 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00370 | Cinderella | Minh Đức | 19/03/2026 | 5 |
| 121 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00371 | Cinderella | Minh Đức | 19/03/2026 | 5 |
| 122 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00372 | Một năm trong gia đình chí chuột | Châu Diên | 19/03/2026 | 5 |
| 123 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00373 | Mít đặc ở xứ sở mặt trời | Văn Nhân | 19/03/2026 | 5 |
| 124 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00374 | Truyện cổ tích Việt Nam hay nhất - Tập 2 | Thanh Tâm | 19/03/2026 | 5 |
| 125 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00744 | Truyện kể về lòng tự tin | Dương Phong | 19/03/2026 | 5 |
| 126 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00745 | Truyện kể về tinh thần lạc quan | Dương Phong | 19/03/2026 | 5 |
| 127 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00746 | Truyện kể về lòng cao thượng | Dương Phong | 19/03/2026 | 5 |
| 128 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00747 | Truyện kể về tính tự lập | Dương Phong | 19/03/2026 | 5 |
| 129 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00748 | Kể truyện đồng Việt Nam | Nguyễn Phương Bảo An | 19/03/2026 | 5 |
| 130 | Nguyễn Bảo Châu | 4 C | STN-00749 | Kể truyện trí thông minh | Nguyễn Phương Bảo An | 19/03/2026 | 5 |
| 131 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00440 | Thời thơ ấu của các tiên tài- Tập 4 | Kiều Oanh | 18/03/2026 | 6 |
| 132 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00441 | Thời thơ ấu của các tiên tài- Tập 4 | Kiều Oanh | 18/03/2026 | 6 |
| 133 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00442 | Thời thơ ấu của các tiên tài- Tập 5 | Kiều Oanh | 18/03/2026 | 6 |
| 134 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00443 | Thời thơ ấu của các tiên tài- Tập 5 | Kiều Oanh | 18/03/2026 | 6 |
| 135 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00444 | Shin -cậu bé bút chì - Tập 1 | Kim Anh | 18/03/2026 | 6 |
| 136 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00445 | Shin -cậu bé bút chì - Tập 1 | Kim Anh | 18/03/2026 | 6 |
| 137 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00446 | Shin -cậu bé bút chì - Tập 1 | Kim Anh | 18/03/2026 | 6 |
| 138 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00447 | Shin -cậu bé bút chì - Tập 1 | Kim Anh | 18/03/2026 | 6 |
| 139 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00448 | Shin -cậu bé bút chì - Tập 1 | Kim Anh | 18/03/2026 | 6 |
| 140 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00449 | Shin -cậu bé bút chì - Tập 2 | Kim Anh | 18/03/2026 | 6 |
| 141 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00801 | Những câu chuyện giáo dục - Vì sao gà không biết bơi | Nhật Linh | 18/03/2026 | 6 |
| 142 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00802 | Những câu chuyện giáo dục - Lời nói đúng lúc | Nhật Linh | 18/03/2026 | 6 |
| 143 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00803 | Những câu chuyện giáo dục - Lời nói đúng lúc | Nhật Linh | 18/03/2026 | 6 |
| 144 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00804 | Thư viện tri thức dành cho học sinh những câu chuyện thiên văn thú vị | Vũ Thị Hương | 18/03/2026 | 6 |
| 145 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00805 | Dế mèn phiêu lưu ký | Tô Hoài | 18/03/2026 | 6 |
| 146 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00901 | Đội quân Đoraemon - Tập 1 | Fujiko.F.Fujio | 18/03/2026 | 6 |
| 147 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00902 | Đội quân Đoraemon - Tập 1 | Fujiko.F.Fujio | 18/03/2026 | 6 |
| 148 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00903 | Đội quân Đoraemon - Tập 2 | Fujiko.F.Fujio | 18/03/2026 | 6 |
| 149 | Nguyễn Khánh Linh | 3 A | STN-00904 | Đội quân Đoraemon - Tập 2 | Fujiko.F.Fujio | 18/03/2026 | 6 |
| 150 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00326 | Dragon ball | Bùi Đức Liễn | 18/03/2026 | 6 |
| 151 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00327 | Dragon ball | Bùi Đức Liễn | 18/03/2026 | 6 |
| 152 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00328 | Dragon ball | Bùi Đức Liễn | 18/03/2026 | 6 |
| 153 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00329 | Cô bé nhà bên | Nguyễn Hồng Tâm | 18/03/2026 | 6 |
| 154 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00331 | Thanh kiếm kì tài - Tập 2 | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 18/03/2026 | 6 |
| 155 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00330 | Cô bé nhà bên | Nguyễn Hồng Tâm | 18/03/2026 | 6 |
| 156 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00332 | Thanh kiếm kì tài - Tập 3 | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 18/03/2026 | 6 |
| 157 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00333 | Thanh kiếm kì tài - Tập 4 | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 18/03/2026 | 6 |
| 158 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00334 | Thanh kiếm kì tài - Tập 5 | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 18/03/2026 | 6 |
| 159 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00335 | Thanh kiếm kì tài - Tập 7 | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 18/03/2026 | 6 |
| 160 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00336 | Thanh kiếm kì tài - Tập 8 | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 18/03/2026 | 6 |
| 161 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00861 | Tý Quậy - Tập 5 | Đào Hải | 18/03/2026 | 6 |
| 162 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00862 | Tý Quậy - Tập 5 | Đào Hải | 18/03/2026 | 6 |
| 163 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00863 | Tý Quậy - Tập 6 | Đào Hải | 18/03/2026 | 6 |
| 164 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00864 | Tý Quậy - Tập 6 | Đào Hải | 18/03/2026 | 6 |
| 165 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00865 | Tý Quậy - Tập 7 | Đào Hải | 18/03/2026 | 6 |
| 166 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00866 | Tý Quậy - Tập 7 | Đào Hải | 18/03/2026 | 6 |
| 167 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00867 | Tý Quậy - Tập 7 | Đào Hải | 18/03/2026 | 6 |
| 168 | Nguyễn Minh Châu | 3 B | STN-00868 | Tý Quậy - Tập 8 | Đào Hải | 18/03/2026 | 6 |
| 169 | Nguyễn Thị Hương | | SNV2-00039 | Tiếng việt 2/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 197 |
| 170 | Nguyễn Thị Hương | | SNV2-00054 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 197 |
| 171 | Nguyễn Thị Hương | | SNV2-00084 | Hướng dẫn dạy học Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương | Lương Văn Việt | 08/09/2025 | 197 |
| 172 | Nguyễn Thị Hương | | SNV2-00043 | Tiếng việt 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 197 |
| 173 | Nguyễn Thị Hương | | SGK2-00247 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 08/09/2025 | 197 |
| 174 | Nguyễn Thị Hương | | SGK2-00223 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 197 |
| 175 | Nguyễn Thị Hương | | SGK2-00315 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông | Trịnh Hoài Thu, Phạm Thị Lan Anh, Nguyễn Văn Quyết... | 08/09/2025 | 197 |
| 176 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNV1-00112 | Tiếng việt 1/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 194 |
| 177 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNV1-00117 | Tiếng việt 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 194 |
| 178 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNV1-00134 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 194 |
| 179 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNV1-00128 | Đạo Đức 1 | Lưu Thu Thủy | 11/09/2025 | 194 |
| 180 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNV1-00108 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 11/09/2025 | 194 |
| 181 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNV1-00122 | Tự nhiên xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 11/09/2025 | 194 |
| 182 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNV1-00110 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 11/09/2025 | 194 |
| 183 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00429 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 11/09/2025 | 194 |
| 184 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00435 | Tiếng việt 1/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 194 |
| 185 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00441 | Tiếng việt 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 194 |
| 186 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00446 | Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 11/09/2025 | 194 |
| 187 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00452 | Tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 11/09/2025 | 194 |
| 188 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00488 | Luyện viết 1/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 194 |
| 189 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00493 | Luyện viết 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 194 |
| 190 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00479 | Vở bài tập toán 1/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 11/09/2025 | 194 |
| 191 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNV3-00059 | Tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 194 |
| 192 | Nguyễn Thị Thanh | | SNV3-00056 | Toán 3 | Đỗ Đức Thái | 18/09/2025 | 187 |
| 193 | Nguyễn Thị Thanh | | SNV3-00062 | Tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 187 |
| 194 | Nguyễn Thị Thanh | | SNV3-00068 | Tiếng việt 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 187 |
| 195 | Nguyễn Thị Thanh | | SNV3-00074 | Tự nhiên và xã hội | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 18/09/2025 | 187 |
| 196 | Nguyễn Thị Thanh | | SNV3-00081 | Đạo đức | Trần Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 18/09/2025 | 187 |
| 197 | Nguyễn Thị Thanh | | SNV3-00098 | Hoạt động trải nghiệm | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 18/09/2025 | 187 |
| 198 | Nguyễn Thị Thanh | | SNV3-00104 | Công nghệ | Nguyễn Trọng Khanh | 18/09/2025 | 187 |
| 199 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00261 | Toán 3/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 187 |
| 200 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00266 | Toán 3/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 187 |
| 201 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00272 | Tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 187 |
| 202 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00279 | Tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 187 |
| 203 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00285 | Tự nhiên và xã hội | Mai Sỹ Tuấn | 18/09/2025 | 187 |
| 204 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00291 | Đạo đức | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 18/09/2025 | 187 |
| 205 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00309 | Hoạt động trải nghiệm | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 18/09/2025 | 187 |
| 206 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00320 | Vở bài tập toán 3/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 187 |
| 207 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00326 | Vở bài tập toán 3/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 187 |
| 208 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00332 | Vở bài tập tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 187 |
| 209 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00338 | Vở bài tập tiếng việt 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 187 |
| 210 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00350 | Vở bài tập đạo đức | Huỳnh Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 18/09/2025 | 187 |
| 211 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00356 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 18/09/2025 | 187 |
| 212 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00368 | Vở bài tập công nghệ | Nguyễn Trọng Khanh, Hoàng Đình Long | 18/09/2025 | 187 |
| 213 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00381 | Luyện viết 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 187 |
| 214 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00386 | Luyện viết 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 187 |
| 215 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK3-00344 | Vở bài tập tự nhiên và xã hội | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 18/09/2025 | 187 |
| 216 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00136 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 187 |
| 217 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00146 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 18/09/2025 | 187 |
| 218 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00155 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 18/09/2025 | 187 |
| 219 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00058 | Giáo dục thể chất | Đinh Quang Ngọc, Mai Thị Bích Ngọc | 18/09/2025 | 187 |
| 220 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00079 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 18/09/2025 | 187 |
| 221 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00069 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 187 |
| 222 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00089 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 18/09/2025 | 187 |
| 223 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV5-00099 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 18/09/2025 | 187 |
| 224 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00439 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 18/09/2025 | 187 |
| 225 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00357 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 18/09/2025 | 187 |
| 226 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00262 | Tiếng Việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 187 |
| 227 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00272 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 187 |
| 228 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00242 | Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 187 |
| 229 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00252 | Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 187 |
| 230 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00320 | Giáo dục thể chất 5 | Đinh Quang Ngọc, Mai Thị Bích Ngọc | 18/09/2025 | 187 |
| 231 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00312 | Lịch sử và địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 18/09/2025 | 187 |
| 232 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00292 | Khoa 5 | Bùi Phương Nga | 18/09/2025 | 187 |
| 233 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00282 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 18/09/2025 | 187 |
| 234 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00367 | Vở bài tập Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 187 |
| 235 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00377 | Vở bài tập Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 187 |
| 236 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00386 | Vở bài tập Tiếng việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 187 |
| 237 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00397 | Vở bài tập Tiếng việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 187 |
| 238 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00411 | Tý Quậy - Tập 5 | Đào Hải | 17/03/2026 | 7 |
| 239 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00412 | Tý Quậy - Tập 5 | Đào Hải | 17/03/2026 | 7 |
| 240 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00413 | Tý Quậy - Tập 5 | Đào Hải | 17/03/2026 | 7 |
| 241 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00414 | Tý Quậy - Tập 6 | Đào Hải | 17/03/2026 | 7 |
| 242 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00415 | Tý Quậy - Tập 6 | Đào Hải | 17/03/2026 | 7 |
| 243 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00416 | Tý Quậy - Tập 6 | Đào Hải | 17/03/2026 | 7 |
| 244 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00417 | Tý Quậy - Tập 6 | Đào Hải | 17/03/2026 | 7 |
| 245 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00418 | Tý Quậy - Tập 6 | Đào Hải | 17/03/2026 | 7 |
| 246 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00920 | Đoraemon - Tập 1 | Fujiko.F.Fujio | 17/03/2026 | 7 |
| 247 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00921 | Đoraemon - Tập 1 | Fujiko.F.Fujio | 17/03/2026 | 7 |
| 248 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00922 | Đoraemon - Tập 1 | Fujiko.F.Fujio | 17/03/2026 | 7 |
| 249 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00923 | Đoraemon - Tập 2 | Fujiko.F.Fujio | 17/03/2026 | 7 |
| 250 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00924 | Đoraemon - Tập 4 | Fujiko.F.Fujio | 17/03/2026 | 7 |
| 251 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00925 | Đoraemon - Tập 9 | Fujiko.F.Fujio | 17/03/2026 | 7 |
| 252 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00926 | Đoraemon - Tập 10 | Fujiko.F.Fujio | 17/03/2026 | 7 |
| 253 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00927 | Đoraemon - Tập 10 | Fujiko.F.Fujio | 17/03/2026 | 7 |
| 254 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00123 | Ô long viện linh vật sống - Tập 8 | Nguyễn Kim Ngọc | 17/03/2026 | 7 |
| 255 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00124 | Ô long viện linh vật sống - Tập 9 | Nguyễn Kim Ngọc | 17/03/2026 | 7 |
| 256 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00125 | Ô long viện linh vật sống - Tập 10 | Nguyễn Kim Ngọc | 17/03/2026 | 7 |
| 257 | Nguyễn Vũ Bảo Hân | 2 A | STN-00126 | Ô long viện linh vật sống - Tập 11 | Nguyễn Kim Ngọc | 17/03/2026 | 7 |
| 258 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00621 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 3 | Phương Linh | 18/03/2026 | 6 |
| 259 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00622 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 3 | Phương Linh | 18/03/2026 | 6 |
| 260 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00623 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 3 | Phương Linh | 18/03/2026 | 6 |
| 261 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00624 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 4 | Phương Linh | 18/03/2026 | 6 |
| 262 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00625 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 4 | Phương Linh | 18/03/2026 | 6 |
| 263 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00626 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 4 | Phương Linh | 18/03/2026 | 6 |
| 264 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00717 | Đoraemon - Tập 38 | Fujiko.F.Fujio | 18/03/2026 | 6 |
| 265 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00718 | Đoraemon - Tập 42 | Fujiko.F.Fujio | 18/03/2026 | 6 |
| 266 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00719 | Đoraemon - Tập 44 | Fujiko.F.Fujio | 18/03/2026 | 6 |
| 267 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00720 | Đoraemon - Tập 45 | Fujiko.F.Fujio | 18/03/2026 | 6 |
| 268 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00721 | Cười Ruồi | Dương Thu Ái | 18/03/2026 | 6 |
| 269 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00722 | Đoraemon - Tập 4 | Fujiko.F.Fujio | 18/03/2026 | 6 |
| 270 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00723 | Đoraemon - Tập 28 | Fujiko.F.Fujio | 18/03/2026 | 6 |
| 271 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00724 | Đoraemon bóng chày - Tập 13 | Fujiko.F.Fujio | 18/03/2026 | 6 |
| 272 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00991 | Truyện kể về thần đồng thế giới | Nguyễn Kim Lân | 18/03/2026 | 6 |
| 273 | Phạm Gia Minh Khuê | 3 C | STN-00992 | Những câu chuyện về lòng yêu thương | Thanh Hương | 18/03/2026 | 6 |
| 274 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00301 | Hiệp khách giang hồ - Tập 37 | Bùi Đức Liễn | 17/03/2026 | 7 |
| 275 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00302 | Hiệp khách giang hồ - Tập 39 | Bùi Đức Liễn | 17/03/2026 | 7 |
| 276 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00303 | Hiệp khách giang hồ - Tập 40 | Bùi Đức Liễn | 17/03/2026 | 7 |
| 277 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00304 | Hiệp khách giang hồ - Tập 46 | Bùi Đức Liễn | 17/03/2026 | 7 |
| 278 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00305 | Hiệp khách giang hồ - Tập 47 | Bùi Đức Liễn | 17/03/2026 | 7 |
| 279 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00306 | Hiệp khách giang hồ - Tập 52 | Bùi Đức Liễn | 17/03/2026 | 7 |
| 280 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00307 | Hiệp khách giang hồ - Tập 54 | Bùi Đức Liễn | 17/03/2026 | 7 |
| 281 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00308 | Hiệp khách giang hồ - Tập 58 | Bùi Đức Liễn | 17/03/2026 | 7 |
| 282 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00309 | Hiệp khách giang hồ - Tập 59 | Bùi Đức Liễn | 17/03/2026 | 7 |
| 283 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00601 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 22 | Phương Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 284 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00602 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 22 | Phương Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 285 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00603 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 22 | Phương Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 286 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00604 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 22 | Phương Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 287 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00605 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 23 | Phương Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 288 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00606 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 23 | Phương Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 289 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00607 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 23 | Phương Linh | 17/03/2026 | 7 |
| 290 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00810 | Nữ hoàng của buổi khiêu vũ | Đặng Hà | 17/03/2026 | 7 |
| 291 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00811 | Khu rừng kì diệu | Đặng Hà | 17/03/2026 | 7 |
| 292 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00812 | Khu rừng kì diệu | Đặng Hà | 17/03/2026 | 7 |
| 293 | Phan Lưu Minh Khuê | 2 C | STN-00813 | Một chiếc lá hai chú kiến | Đặng Hà | 17/03/2026 | 7 |
| 294 | Trần Thị Hà | | SNV5-00098 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 08/09/2025 | 197 |
| 295 | Trần Thị Hà | | SNV5-00088 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 08/09/2025 | 197 |
| 296 | Trần Thị Hà | | SNV5-00078 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 197 |
| 297 | Trần Thị Hà | | SNV5-00057 | Tiếng Việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 197 |
| 298 | Trần Thị Hà | | SNV5-00068 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 197 |
| 299 | Trần Thị Hà | | SNV5-00135 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 08/09/2025 | 197 |
| 300 | Trần Thị Hà | | SNV5-00145 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 08/09/2025 | 197 |
| 301 | Trần Thị Hà | | SNV5-00153 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 08/09/2025 | 197 |
| 302 | Trần Thị Hà | | SGK5-00311 | Lịch sử và địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 08/09/2025 | 197 |
| 303 | Trần Thị Hà | | SGK5-00291 | Khoa 5 | Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 197 |
| 304 | Trần Thị Hà | | SGK5-00281 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 08/09/2025 | 197 |
| 305 | Trần Thị Hà | | SGK5-00261 | Tiếng Việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 197 |
| 306 | Trần Thị Hà | | SGK5-00271 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 197 |
| 307 | Trần Thị Hà | | SGK5-00241 | Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 08/09/2025 | 197 |
| 308 | Trần Thị Hà | | SGK5-00251 | Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 08/09/2025 | 197 |
| 309 | Trần Thị Hà | | SGK5-00358 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 08/09/2025 | 197 |
| 310 | Trần Thị Hà | | SGK5-00368 | Vở bài tập Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 08/09/2025 | 197 |
| 311 | Trần Thị Hà | | SGK5-00379 | Vở bài tập Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 08/09/2025 | 197 |
| 312 | Trần Thị Hà | | SGK5-00388 | Vở bài tập Tiếng việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 197 |
| 313 | Trần Thị Hà | | SGK5-00399 | Vở bài tập Tiếng việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 197 |
| 314 | Trần Thị Hà | | SGK5-00430 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 08/09/2025 | 197 |
| 315 | Vũ Thị Hương | | SNV1-00084 | Giáo dục thể chất (Cánh diều) | Đặng Ngọc Quang | 22/09/2025 | 183 |
| 316 | Vũ Thị Hương | | SNV1-00139 | Giáo dục thể chất 1 | Đặng Ngọc Quang | 22/09/2025 | 183 |
| 317 | Vũ Thị Hương | | SNV2-00079 | Giáo dục thể chất 2 | Lưu Quang Hiệp, Phạm Hồng Đức | 22/09/2025 | 183 |
| 318 | Vũ Thị Hương | | SNV2-00078 | Giáo dục thể chất 2 | Lưu Quang Hiệp, Phạm Hồng Đức | 22/09/2025 | 183 |
| 319 | Vũ Thị Hương | | SNV3-00094 | Giáo dục thể chất | Lưu Quang Hiệp, Nguyễn Hữu Hùng | 22/09/2025 | 183 |
| 320 | Vũ Thị Hương | | SNV4-00020 | Thể dục 4 - SGV | Trần Đồng Lâm | 22/09/2025 | 183 |
| 321 | Vũ Thị Hương | | SNV4-00091 | Giáo dục thể chất 4 | Đinh Quang Ngọc, Mai Thị Bích Ngọc | 22/09/2025 | 183 |
| 322 | Vũ Thị Hương | | SNV5-00043 | Thể dục 5 - SGV | Trần Đồng Lâm | 22/09/2025 | 183 |
| 323 | Vũ Thị Hương | | SNV5-00156 | Giáo dục thể chất | Đinh Quang Ngọc, Mai Thị Bích Ngọc | 22/09/2025 | 183 |
| 324 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV2-00038 | Tiếng việt 2/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 190 |
| 325 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV2-00067 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 15/09/2025 | 190 |
| 326 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV2-00055 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 15/09/2025 | 190 |
| 327 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV2-00048 | Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 190 |
| 328 | Vũ Thị Thu Thủy | | SNV2-00044 | Tiếng việt 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 190 |
| 329 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00217 | Tiếng việt 2/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 190 |
| 330 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00248 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 15/09/2025 | 190 |
| 331 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00222 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 15/09/2025 | 190 |
| 332 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00273 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 15/09/2025 | 190 |
| 333 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00262 | Vở bài tập tự nhiên xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 15/09/2025 | 190 |
| 334 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00299 | Vở bài tập Tiếng việt 2/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 190 |
| 335 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00209 | Toán 2/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 15/09/2025 | 190 |
| 336 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00255 | Vở bài tập toán 2/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 15/09/2025 | 190 |
| 337 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00285 | Luyện viết 2/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 190 |
| 338 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00296 | Tiếng việt 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 190 |