| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00609 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 23 | Phương Linh | 20/10/2026 | 2 |
| 2 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00610 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 24 | Phương Linh | 20/10/2026 | 2 |
| 3 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00611 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 24 | Phương Linh | 20/10/2026 | 2 |
| 4 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00612 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 24 | Phương Linh | 20/10/2026 | 2 |
| 5 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00613 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 24 | Phương Linh | 20/10/2026 | 2 |
| 6 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00614 | Ô long viện tình huynh đệ - Tập 25 | Phương Linh | 20/10/2026 | 2 |
| 7 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00701 | Đoraemon - Tập 7 | Fujiko.F.Fujio | 20/10/2026 | 2 |
| 8 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00702 | Đoraemon - Tập 9 | Fujiko.F.Fujio | 20/10/2026 | 2 |
| 9 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00703 | Đoraemon - Tập 10 | Fujiko.F.Fujio | 20/10/2026 | 2 |
| 10 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00704 | Đoraemon - Tập 11 | Fujiko.F.Fujio | 20/10/2026 | 2 |
| 11 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00705 | Đoraemon - Tập 15 | Fujiko.F.Fujio | 20/10/2026 | 2 |
| 12 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00706 | Đoraemon - Tập 16 | Fujiko.F.Fujio | 20/10/2026 | 2 |
| 13 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00707 | Đoraemon - Tập 17 | Fujiko.F.Fujio | 20/10/2026 | 2 |
| 14 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00708 | Đoraemon - Tập 20 | Fujiko.F.Fujio | 20/10/2026 | 2 |
| 15 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00709 | Đoraemon - Tập 20 | Fujiko.F.Fujio | 20/10/2026 | 2 |
| 16 | Cao Mỹ Duyên | 2 C | STN-00710 | Đoraemon - Tập 21 | Fujiko.F.Fujio | 20/10/2026 | 2 |
| 17 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00093 | Đoraemon - Tập 27 | Fujiko.F.Fujio | 21/10/2026 | 1 |
| 18 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00094 | Đoraemon - Tập 28 | Fujiko.F.Fujio | 21/10/2026 | 1 |
| 19 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00095 | Đoraemon - Tập 28 | Fujiko.F.Fujio | 21/10/2026 | 1 |
| 20 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00096 | Đoraemon - Tập 29 | Fujiko.F.Fujio | 21/10/2026 | 1 |
| 21 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00097 | Đoraemon - Tập 30 | Fujiko.F.Fujio | 21/10/2026 | 1 |
| 22 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00098 | Đoraemon - Tập 31 | Fujiko.F.Fujio | 21/10/2026 | 1 |
| 23 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00099 | Đoraemon - Tập 31 | Fujiko.F.Fujio | 21/10/2026 | 1 |
| 24 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00240 | Biệt đội siêu thỏ - Tập 2 | Như Lê | 21/10/2026 | 1 |
| 25 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00241 | Biệt đội siêu thỏ - Tập 4 | Như Lê | 21/10/2026 | 1 |
| 26 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00242 | Biệt đội siêu thỏ - Tập 4 | Như Lê | 21/10/2026 | 1 |
| 27 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00243 | Công chúa ORi - Tập 3 | Hà Chi | 21/10/2026 | 1 |
| 28 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00244 | Công chúa ORi - Tập 5 | Hà Chi | 21/10/2026 | 1 |
| 29 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00245 | Công chúa ORi - Tập 6 | Hà Chi | 21/10/2026 | 1 |
| 30 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00246 | Công chúa ORi - Tập 8 | Hà Chi | 21/10/2026 | 1 |
| 31 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00247 | Ỷ thiên đồ long kí - Tập 9 | Kim Dung | 21/10/2026 | 1 |
| 32 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00249 | Ỷ thiên đồ long kí - Tập 2 | Kim Dung | 21/10/2026 | 1 |
| 33 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00250 | Ỷ thiên đồ long kí - Tập 11 | Kim Dung | 21/10/2026 | 1 |
| 34 | Chu Ngọc Vân Khánh | 3 B | STN-00248 | Ỷ thiên đồ long kí - Tập 16 | Kim Dung | 21/10/2026 | 1 |
| 35 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00131 | Ô long viện linh vật sống - Tập 17 | Nguyễn Kim Ngọc | 20/10/2026 | 2 |
| 36 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00132 | Ô long viện linh vật sống - Tập 18 | Nguyễn Kim Ngọc | 20/10/2026 | 2 |
| 37 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00133 | Ô long viện linh vật sống - Tập 19 | Nguyễn Kim Ngọc | 20/10/2026 | 2 |
| 38 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00134 | Ô long viện linh vật sống - Tập 20 | Nguyễn Kim Ngọc | 20/10/2026 | 2 |
| 39 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00301 | Hiệp khách giang hồ - Tập 37 | Bùi Đức Liễn | 20/10/2026 | 2 |
| 40 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00302 | Hiệp khách giang hồ - Tập 39 | Bùi Đức Liễn | 20/10/2026 | 2 |
| 41 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00303 | Hiệp khách giang hồ - Tập 40 | Bùi Đức Liễn | 20/10/2026 | 2 |
| 42 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00304 | Hiệp khách giang hồ - Tập 46 | Bùi Đức Liễn | 20/10/2026 | 2 |
| 43 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00305 | Hiệp khách giang hồ - Tập 47 | Bùi Đức Liễn | 20/10/2026 | 2 |
| 44 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00306 | Hiệp khách giang hồ - Tập 52 | Bùi Đức Liễn | 20/10/2026 | 2 |
| 45 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00307 | Hiệp khách giang hồ - Tập 54 | Bùi Đức Liễn | 20/10/2026 | 2 |
| 46 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00308 | Hiệp khách giang hồ - Tập 58 | Bùi Đức Liễn | 20/10/2026 | 2 |
| 47 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00330 | Cô bé nhà bên | Nguyễn Hồng Tâm | 20/10/2026 | 2 |
| 48 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00331 | Thanh kiếm kì tài - Tập 2 | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 20/10/2026 | 2 |
| 49 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00332 | Thanh kiếm kì tài - Tập 3 | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 20/10/2026 | 2 |
| 50 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00333 | Thanh kiếm kì tài - Tập 4 | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 20/10/2026 | 2 |
| 51 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00334 | Thanh kiếm kì tài - Tập 5 | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 20/10/2026 | 2 |
| 52 | Đào Gia Hân | 2 B | STN-00335 | Thanh kiếm kì tài - Tập 7 | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 20/10/2026 | 2 |
| 53 | Đinh Thị Loan | | SGK3-00414 | Toán 3/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 21/09/2026 | 31 |
| 54 | Đinh Thị Loan | | SGK3-00419 | Toán 3/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 21/09/2026 | 31 |
| 55 | Đinh Thị Loan | | SGK3-00424 | Tiếng Việt 3/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 21/09/2026 | 31 |
| 56 | Đinh Thị Loan | | SGK3-00430 | Tiếng Việt 3/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 21/09/2026 | 31 |
| 57 | Đinh Thị Loan | | SGK3-00435 | Tự nhiên và xã hội 3 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 21/09/2026 | 31 |
| 58 | Đinh Thị Loan | | SGK3-00439 | Hoạt động trải nghiệm 3 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 21/09/2026 | 31 |
| 59 | Đinh Thị Loan | | SGK3-00454 | Công nghệ 3 (KNTT) | Lê Huy Hoàng | 21/09/2026 | 31 |
| 60 | Đinh Thị Loan | | SGK3-00468 | Giáo dục thể chất 3 (KNTT) | Nguyễn Duy Quyết | 21/09/2026 | 31 |
| 61 | Đinh Thị Loan | | SGK3-00519 | Vở bài tập Đạo đức 3 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 21/09/2026 | 31 |
| 62 | Đinh Thị Loan | | SGK3-00509 | Vở bài tập Công nghệ 3 (KNTT) | Đặng Văn Nghĩa | 21/09/2026 | 31 |
| 63 | Đinh Thị Loan | | SGK3-00494 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 3 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 21/09/2026 | 31 |
| 64 | Đinh Thị Loan | | SGK3-00489 | Vở bài tập Tiếng việt 3/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 21/09/2026 | 31 |
| 65 | Đinh Thị Loan | | SGK3-00485 | Vở bài tập Tiếng việt 3/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 21/09/2026 | 31 |
| 66 | Đinh Thị Loan | | SGK3-00479 | Vở bài tập Toán 3/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 21/09/2026 | 31 |
| 67 | Đinh Thị Loan | | SGK3-00474 | Vở bài tập Toán 3/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 21/09/2026 | 31 |
| 68 | Đinh Thị Loan | | SGK3-00524 | Tập viết 3/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 21/09/2026 | 31 |
| 69 | Đinh Thị Loan | | SGK3-00529 | Tập viết 3/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 21/09/2026 | 31 |
| 70 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00549 | Toán 1/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 45 |
| 71 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00555 | Toán 1/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 45 |
| 72 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00560 | Tiếng việt 1/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 73 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00565 | Tiếng việt 1/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 74 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00570 | Đạo đức 1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 45 |
| 75 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00575 | Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 76 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00590 | Âm nhạc 1 (KNTT) | Đỗ Thị Minh Chính | 07/09/2026 | 45 |
| 77 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00595 | Hoạt động trải nghiện 1 (KNTT) | Bùi Sỹ Tụng | 07/09/2026 | 45 |
| 78 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00600 | Vở bài tậpToán 1/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 45 |
| 79 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00605 | Vở bài tậpToán 1/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 45 |
| 80 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00610 | Vở bài tậpTiếng việt 1/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 81 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00615 | Vở bài tậpTiếng việt 1/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 82 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00620 | Vở bài tập Đạo đức 1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 45 |
| 83 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00625 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 84 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00640 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 1 (KNTT) | Bùi Sỹ Tụng | 07/09/2026 | 45 |
| 85 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00645 | Tập viết 1/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 86 | Đỗ Thị Thu Hằng | | SGK1-00650 | Tập viết 1/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 87 | Đoàn Thu Trang | 4 C | STN-00271 | Tháng ngày mộng mơ | Lâm Ngọc | 22/10/2026 | 0 |
| 88 | Đoàn Thu Trang | 4 C | STN-00272 | Tiếng hát chim khuyên | Hồng Tâm | 22/10/2026 | 0 |
| 89 | Đoàn Thu Trang | 4 C | STN-00273 | Oliver không sợ ma | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 22/10/2026 | 0 |
| 90 | Đoàn Thu Trang | 4 C | STN-00274 | Duyên áo trắng | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 22/10/2026 | 0 |
| 91 | Đoàn Thu Trang | 4 C | STN-00275 | Bà lão trồng đậu đỏ và con hổ | Nguyễn Thị Miên Thảo | 22/10/2026 | 0 |
| 92 | Đoàn Thu Trang | 4 C | STN-00276 | Tôn ngộ không ba lần đánh bạch cốt tinh | Hồng Việt | 22/10/2026 | 0 |
| 93 | Đoàn Thu Trang | 4 C | STN-00277 | 5 phút phưu lưu thú vị | Việt Hà | 22/10/2026 | 0 |
| 94 | Đoàn Thu Trang | 4 C | STN-00278 | Hạt lạc bé nhỏ | Nhuyễn Thị Ngọc Lý | 22/10/2026 | 0 |
| 95 | Đoàn Thu Trang | 4 C | STN-00279 | Búp bê rơi trên đường | Nhuyễn Thị Ngọc Lý | 22/10/2026 | 0 |
| 96 | Đoàn Thu Trang | 4 C | STN-00280 | Thiên tai | Nhuyễn Thị Ngọc Lý | 22/10/2026 | 0 |
| 97 | Đoàn Thu Trang | 4 C | STN-00400 | Tý Quậy - Tập 3 | Đào Hải | 22/10/2026 | 0 |
| 98 | Đoàn Thu Trang | 4 C | STN-00409 | Tý Quậy - Tập 5 | Đào Hải | 22/10/2026 | 0 |
| 99 | Đoàn Thu Trang | 4 C | STN-00410 | Tý Quậy - Tập 5 | Đào Hải | 22/10/2026 | 0 |
| 100 | Đoàn Thu Trang | 4 C | STN-00411 | Tý Quậy - Tập 5 | Đào Hải | 22/10/2026 | 0 |
| 101 | Đoàn Thu Trang | 4 C | STN-00412 | Tý Quậy - Tập 5 | Đào Hải | 22/10/2026 | 0 |
| 102 | Đoàn Thu Trang | 4 C | STN-00316 | Nữ hoàng xứ Armian | Châu Giang | 22/10/2026 | 0 |
| 103 | Đoàn Thu Trang | 4 C | STN-00317 | Nữ hoàng xứ Armian | Châu Giang | 22/10/2026 | 0 |
| 104 | Đoàn Thu Trang | 4 C | STN-00318 | Nữ hoàng Ai cập | Bùi Đức Liễn | 22/10/2026 | 0 |
| 105 | Đoàn Thu Trang | 4 C | STN-00319 | Cô bé chăm chỉ | Liên Hương | 22/10/2026 | 0 |
| 106 | Đoàn Thu Trang | 4 C | STN-00320 | Cô bé chăm chỉ | Liên Hương | 22/10/2026 | 0 |
| 107 | Kim Thị Liên | | SGK5-00443 | Toán 5/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 43 |
| 108 | Kim Thị Liên | | SGK5-00448 | Toán 5/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 43 |
| 109 | Kim Thị Liên | | SGK5-00463 | Khoa học 5 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 43 |
| 110 | Kim Thị Liên | | SGK5-00451 | Tiếng việt 5/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 43 |
| 111 | Kim Thị Liên | | SGK5-00475 | Đạo đức 5 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 09/09/2026 | 43 |
| 112 | Kim Thị Liên | | SGK5-00482 | Công nghệ 5 (KNTT) | Lê Huy Hoàng | 09/09/2026 | 43 |
| 113 | Kim Thị Liên | | SGK5-00471 | Hoạt động trải nghiệm 5 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 09/09/2026 | 43 |
| 114 | Kim Thị Liên | | SGK5-00534 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiêm 5 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 09/09/2026 | 43 |
| 115 | Kim Thị Liên | | SGK5-00553 | Vở bài tập Công nghệ 5 (KNTT) | Đặng Văn Nghĩa | 09/09/2026 | 43 |
| 116 | Kim Thị Liên | | SGK5-00511 | Vở bài tập Tiếng việt 5/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 09/09/2026 | 43 |
| 117 | Kim Thị Liên | | SGK5-00506 | Vở bài tập Toán 5/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 43 |
| 118 | Kim Thị Liên | | SGK5-00521 | Vở bài tập Đạo đức 5/1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 09/09/2026 | 43 |
| 119 | Kim Thị Liên | | SGK5-00526 | Vở bài tập Khoa học 5 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 43 |
| 120 | Kim Thị Liên | | SGK5-00516 | Vở bài tập Tiếng việt 5/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 09/09/2026 | 43 |
| 121 | Kim Thị Liên | | SGK5-00501 | Vở bài tập Toán 5/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 43 |
| 122 | Kim Thị Liên | | SGK5-00559 | Lịch sử và Địa lý 5 (KNTT) | Vũ Minh Giang | 09/09/2026 | 43 |
| 123 | Kim Thị Liên | | SGK4-00425 | Toán 4/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 43 |
| 124 | Kim Thị Liên | | SGK4-00435 | Tiếng Việt 4/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 43 |
| 125 | Kim Thị Liên | | SGK4-00440 | Khoa học 4 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 43 |
| 126 | Kim Thị Liên | | SGK4-00450 | Hoạt động trải nghiệm 4 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 09/09/2026 | 43 |
| 127 | Kim Thị Liên | | SGK4-00465 | Đạo đức 4 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 09/09/2026 | 43 |
| 128 | Kim Thị Liên | | SGK4-00535 | Vở bài tập Lịch sử Địa lý 4 (KNTT) | Nguyễn Thị Thu Thủy | 09/09/2026 | 43 |
| 129 | Kim Thị Liên | | SGK4-00520 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiêm 4 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 09/09/2026 | 43 |
| 130 | Kim Thị Liên | | SGK4-00515 | Vở bài tập Khoa học 4 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 43 |
| 131 | Kim Thị Liên | | SGK4-00500 | Vở bài tập đạo đức 4 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 09/09/2026 | 43 |
| 132 | Kim Thị Liên | | SGK4-00495 | Vở bài tập Tiếng việt 4/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 09/09/2026 | 43 |
| 133 | Kim Thị Liên | | SGK4-00490 | Vở bài tập Tiếng việt 4/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 09/09/2026 | 43 |
| 134 | Kim Thị Liên | | SGK4-00485 | Vở bài tập toán 4/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 43 |
| 135 | Kim Thị Liên | | SGK4-00480 | Vở bài tập toán 4/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 43 |
| 136 | Lê Thị Mai | | SGK3-00413 | Toán 3/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 18/09/2026 | 34 |
| 137 | Lê Thị Mai | | SGK3-00418 | Toán 3/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 18/09/2026 | 34 |
| 138 | Lê Thị Mai | | SGK3-00423 | Tiếng Việt 3/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 34 |
| 139 | Lê Thị Mai | | SGK3-00428 | Tiếng Việt 3/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 34 |
| 140 | Lê Thị Mai | | SGK3-00433 | Tự nhiên và xã hội 3 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 18/09/2026 | 34 |
| 141 | Lê Thị Mai | | SGK3-00438 | Hoạt động trải nghiệm 3 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 18/09/2026 | 34 |
| 142 | Lê Thị Mai | | SGK3-00469 | Giáo dục thể chất 3 (KNTT) | Nguyễn Duy Quyết | 18/09/2026 | 34 |
| 143 | Lê Thị Mai | | SGK3-00473 | Vở bài tập Toán 3/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 18/09/2026 | 34 |
| 144 | Lê Thị Mai | | SGK3-00478 | Vở bài tập Toán 3/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 18/09/2026 | 34 |
| 145 | Lê Thị Mai | | SGK3-00483 | Vở bài tập Tiếng việt 3/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 18/09/2026 | 34 |
| 146 | Lê Thị Mai | | SGK3-00488 | Vở bài tập Tiếng việt 3/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 18/09/2026 | 34 |
| 147 | Lê Thị Mai | | SGK3-00493 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 3 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 18/09/2026 | 34 |
| 148 | Lê Thị Mai | | SGK3-00518 | Vở bài tập Đạo đức 3 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 18/09/2026 | 34 |
| 149 | Lê Thị Mai | | SGK3-00523 | Tập viết 3/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 18/09/2026 | 34 |
| 150 | Lê Thị Mai | | SGK3-00528 | Tập viết 3/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 18/09/2026 | 34 |
| 151 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00113 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 6 | Kim Dung | 20/10/2026 | 2 |
| 152 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00114 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 7 | Kim Dung | 20/10/2026 | 2 |
| 153 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00115 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 8 | Kim Dung | 20/10/2026 | 2 |
| 154 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00116 | Ô long viện linh vật sống - Tập 1 | Nguyễn Kim Ngọc | 20/10/2026 | 2 |
| 155 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00117 | Ô long viện linh vật sống - Tập 2 | Nguyễn Kim Ngọc | 20/10/2026 | 2 |
| 156 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00118 | Ô long viện linh vật sống - Tập 3 | Nguyễn Kim Ngọc | 20/10/2026 | 2 |
| 157 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00119 | Ô long viện linh vật sống - Tập 4 | Nguyễn Kim Ngọc | 20/10/2026 | 2 |
| 158 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00120 | Ô long viện linh vật sống - Tập 5 | Nguyễn Kim Ngọc | 20/10/2026 | 2 |
| 159 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00121 | Ô long viện linh vật sống - Tập 6 | Nguyễn Kim Ngọc | 20/10/2026 | 2 |
| 160 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00210 | Mari Quyri | Minh Hà | 20/10/2026 | 2 |
| 161 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00211 | Bộ năm tới đỉnh buôn lậu | Minh Hà | 20/10/2026 | 2 |
| 162 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00212 | Vĩ nhân thế giới - Tập 1 | Kim Dung | 20/10/2026 | 2 |
| 163 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00213 | Vĩ nhân thế giới - Tập 4 | Kim Dung | 20/10/2026 | 2 |
| 164 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00214 | Thời thơ ấu của các thiên thần | Kiều Oanh | 20/10/2026 | 2 |
| 165 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00215 | Bay về phương Nam | Việt Hải | 20/10/2026 | 2 |
| 166 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00216 | 1001 câu chuyện về thành ngữ nhỏ trí tuệ lớn | Ngọc Khánh | 20/10/2026 | 2 |
| 167 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00217 | Tôn Ngộ Không | Ngô Thừa Ân | 20/10/2026 | 2 |
| 168 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00218 | Trời ơi buồn cười quá | Quỳnh Trang | 20/10/2026 | 2 |
| 169 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00219 | Sin - cậu bé bút chì - Tập 13 | Đức Lâm | 20/10/2026 | 2 |
| 170 | Lương Cử Đăng | 2 A | STN-00220 | Sin - cậu bé bút chì - Tập 46 | Đức Lâm | 20/10/2026 | 2 |
| 171 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00444 | Toán 5/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 36 |
| 172 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00449 | Toán 5/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 36 |
| 173 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00454 | Tiếng việt 5/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 36 |
| 174 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00459 | Tiếng việt 5/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 36 |
| 175 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00479 | Đạo đức 5 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 16/09/2026 | 36 |
| 176 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00474 | Hoạt động trải nghiệm 5 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 16/09/2026 | 36 |
| 177 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00464 | Khoa học 5 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 16/09/2026 | 36 |
| 178 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00480 | Công nghệ 5 (KNTT) | Lê Huy Hoàng | 16/09/2026 | 36 |
| 179 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00554 | Vở bài tập Công nghệ 5 (KNTT) | Đặng Văn Nghĩa | 16/09/2026 | 36 |
| 180 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00505 | Vở bài tập Toán 5/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 36 |
| 181 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00500 | Vở bài tập Toán 5/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 36 |
| 182 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00510 | Vở bài tập Tiếng việt 5/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 36 |
| 183 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00515 | Vở bài tập Tiếng việt 5/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 36 |
| 184 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00520 | Vở bài tập Đạo đức 5/1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 16/09/2026 | 36 |
| 185 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00525 | Vở bài tập Khoa học 5 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 16/09/2026 | 36 |
| 186 | Lý Thị Quỳnh Dao | | SGK5-00531 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiêm 5 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 16/09/2026 | 36 |
| 187 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00391 | Tý Quậy - Tập 1 | Đào Hải | 01/01/1900 | 46315 |
| 188 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00392 | Tý Quậy - Tập 1 | Đào Hải | 01/01/1900 | 46315 |
| 189 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00393 | Tý Quậy - Tập 1 | Đào Hải | 01/01/1900 | 46315 |
| 190 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00394 | Tý Quậy - Tập 2 | Đào Hải | 01/01/1900 | 46315 |
| 191 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00395 | Tý Quậy - Tập 2 | Đào Hải | 01/01/1900 | 46315 |
| 192 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00396 | Tý Quậy - Tập 2 | Đào Hải | 01/01/1900 | 46315 |
| 193 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00397 | Tý Quậy - Tập 2 | Đào Hải | 21/10/2026 | 1 |
| 194 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00398 | Tý Quậy - Tập 2 | Đào Hải | 21/10/2026 | 1 |
| 195 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00399 | Tý Quậy - Tập 3 | Đào Hải | 21/10/2026 | 1 |
| 196 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00901 | Đội quân Đoraemon - Tập 1 | Fujiko.F.Fujio | 21/10/2026 | 1 |
| 197 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00902 | Đội quân Đoraemon - Tập 1 | Fujiko.F.Fujio | 21/10/2026 | 1 |
| 198 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00903 | Đội quân Đoraemon - Tập 2 | Fujiko.F.Fujio | 21/10/2026 | 1 |
| 199 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00904 | Đội quân Đoraemon - Tập 2 | Fujiko.F.Fujio | 21/10/2026 | 1 |
| 200 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00905 | Đội quân Đoraemon - Tập 2 | Fujiko.F.Fujio | 21/10/2026 | 1 |
| 201 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00906 | Đội quân Đoraemon - Tập 3 | Fujiko.F.Fujio | 21/10/2026 | 1 |
| 202 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00907 | Đội quân Đoraemon - Tập 3 | Fujiko.F.Fujio | 21/10/2026 | 1 |
| 203 | Nguyễn Phương Thảo Chi | 3 A | STN-00908 | Đội quân Đoraemon - Tập 4 | Fujiko.F.Fujio | 21/10/2026 | 1 |
| 204 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00415 | Toán 3/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 42 |
| 205 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00420 | Toán 3/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 42 |
| 206 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00425 | Tiếng Việt 3/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 42 |
| 207 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00429 | Tiếng Việt 3/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 42 |
| 208 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00434 | Tự nhiên và xã hội 3 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 42 |
| 209 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00440 | Hoạt động trải nghiệm 3 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 10/09/2026 | 42 |
| 210 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00455 | Công nghệ 3 (KNTT) | Lê Huy Hoàng | 10/09/2026 | 42 |
| 211 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00470 | Giáo dục thể chất 3 (KNTT) | Nguyễn Duy Quyết | 10/09/2026 | 42 |
| 212 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00530 | Tập viết 3/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 42 |
| 213 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00525 | Tập viết 3/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 42 |
| 214 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00520 | Vở bài tập Đạo đức 3 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2026 | 42 |
| 215 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00510 | Vở bài tập Công nghệ 3 (KNTT) | Đặng Văn Nghĩa | 10/09/2026 | 42 |
| 216 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00495 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 3 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 10/09/2026 | 42 |
| 217 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00490 | Vở bài tập Tiếng việt 3/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 42 |
| 218 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00484 | Vở bài tập Tiếng việt 3/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 42 |
| 219 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00480 | Vở bài tập Toán 3/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 10/09/2026 | 42 |
| 220 | Nguyễn Thị Hương | | SGK3-00475 | Vở bài tập Toán 3/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 10/09/2026 | 42 |
| 221 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00594 | Hoạt động trải nghiện 1 (KNTT) | Bùi Sỹ Tụng | 07/09/2026 | 45 |
| 222 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00574 | Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 223 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00569 | Đạo đức 1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 45 |
| 224 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00564 | Tiếng việt 1/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 225 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00559 | Tiếng việt 1/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 226 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00604 | Vở bài tậpToán 1/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 45 |
| 227 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00609 | Vở bài tậpTiếng việt 1/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 228 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00614 | Vở bài tậpTiếng việt 1/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 229 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00619 | Vở bài tập Đạo đức 1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 45 |
| 230 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00624 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 231 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00639 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 1 (KNTT) | Bùi Sỹ Tụng | 07/09/2026 | 45 |
| 232 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00641 | Tập viết 1/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 233 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK1-00649 | Tập viết 1/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 01/01/1900 | 46315 |
| 234 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK2-00336 | Toán 2/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 18/09/2026 | 34 |
| 235 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK2-00341 | Toán 2/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 18/09/2026 | 34 |
| 236 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK2-00346 | Tiếng việt 2/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 34 |
| 237 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK2-00351 | Tiếng việt 2/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 34 |
| 238 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK2-00366 | Hoạt động trải nghiệm 2 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 18/09/2026 | 34 |
| 239 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK2-00428 | Tập viết 2/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 34 |
| 240 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK2-00432 | Tập viết 2/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 34 |
| 241 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK2-00381 | Vở bài tập Toán 2/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 18/09/2026 | 34 |
| 242 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK2-00386 | Vở bài tập Toán 2/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 18/09/2026 | 34 |
| 243 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK2-00391 | Vở bài tập Tiếng việt 2/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 18/09/2026 | 34 |
| 244 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK2-00396 | Vở bài tập Tiếng việt 2/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 18/09/2026 | 34 |
| 245 | Nguyễn Thị Thanh | | SGK2-00412 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 2 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 18/09/2026 | 34 |
| 246 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00466 | Đạo đức 4 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 21/09/2026 | 31 |
| 247 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00451 | Hoạt động trải nghiệm 4 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 21/09/2026 | 31 |
| 248 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00446 | Công nghệ 4 (KNTT) | Lê Huy Hoàng | 21/09/2026 | 31 |
| 249 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00441 | Khoa học 4 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 21/09/2026 | 31 |
| 250 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00436 | Tiếng Việt 4/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 21/09/2026 | 31 |
| 251 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00431 | Tiếng Việt 4/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 21/09/2026 | 31 |
| 252 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00426 | Toán 4/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 21/09/2026 | 31 |
| 253 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00421 | Toán 4/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 21/09/2026 | 31 |
| 254 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00536 | Vở bài tập Lịch sử Địa lý 4 (KNTT) | Nguyễn Thị Thu Thủy | 21/09/2026 | 31 |
| 255 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00521 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiêm 4 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 21/09/2026 | 31 |
| 256 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00516 | Vở bài tập Khoa học 4 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 21/09/2026 | 31 |
| 257 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00511 | Vở bài tập Công nghệ 4 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 21/09/2026 | 31 |
| 258 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00501 | Vở bài tập đạo đức 4 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 21/09/2026 | 31 |
| 259 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00496 | Âm nhạc 5 (KNTT) | Đỗ Thị Minh Chính | 21/09/2026 | 31 |
| 260 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK5-00491 | Mỹ thuật 5 (KNTT) | Đinh Gia Lê | 21/09/2026 | 31 |
| 261 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK4-00486 | Vở bài tập toán 4/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 21/09/2026 | 31 |
| 262 | Nguyễn Thị Thảo | | SGK1-00481 | Vở bài tập toán 1/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 21/09/2026 | 31 |
| 263 | Nguyễn Thùy Dương | 4 A | STN-00341 | Hiệp khách giang hồ - Tập 1 | Bùi Đức Liễn | 22/10/2026 | 0 |
| 264 | Nguyễn Thùy Dương | 4 A | STN-00342 | Đoraemon bóng chày | Vân Hạnh | 22/10/2026 | 0 |
| 265 | Nguyễn Thùy Dương | 4 A | STN-00343 | Dragon ball | Bùi Đức Liễn | 22/10/2026 | 0 |
| 266 | Nguyễn Thùy Dương | 4 A | STN-00344 | Dragon ball | Bùi Đức Liễn | 22/10/2026 | 0 |
| 267 | Nguyễn Thùy Dương | 4 A | STN-00345 | Đoraemon bóng chày | Đức Hạnh | 22/10/2026 | 0 |
| 268 | Nguyễn Thùy Dương | 4 A | STN-00346 | Super kid Thần đồng đất cổ | Đức Hạnh | 22/10/2026 | 0 |
| 269 | Nguyễn Thùy Dương | 4 A | STN-00347 | Đoraemon - Tập 2 | Fujiko.F.Fujio | 22/10/2026 | 0 |
| 270 | Nguyễn Thùy Dương | 4 A | STN-00348 | Người đẹp và con thú | Trịnh Xuân Hành | 22/10/2026 | 0 |
| 271 | Nguyễn Thùy Dương | 4 A | STN-00349 | Lương sơn bá chúc anh đào | Đồng Diệc Minh | 22/10/2026 | 0 |
| 272 | Nguyễn Thùy Dương | 4 A | STN-00350 | Đảo hoang | Trần Hà | 22/10/2026 | 0 |
| 273 | Nguyễn Thùy Dương | 4 A | STN-00351 | Kim Đồng | Tô Hoài | 22/10/2026 | 0 |
| 274 | Nguyễn Thùy Dương | 4 A | STN-00309 | Hiệp khách giang hồ - Tập 59 | Bùi Đức Liễn | 22/10/2026 | 0 |
| 275 | Nguyễn Thùy Dương | 4 A | STN-00310 | Lương sơn bá chúc Anh đào | Đồng Diệc Minh | 22/10/2026 | 0 |
| 276 | Nguyễn Thùy Dương | 4 A | STN-00311 | Lương sơn bá chúc Anh đào | Đồng Diệc Minh | 22/10/2026 | 0 |
| 277 | Nguyễn Thùy Dương | 4 A | STN-00312 | Nữ hoàng xứ Armian | Châu Giang | 22/10/2026 | 0 |
| 278 | Nguyễn Thùy Dương | 4 A | STN-00313 | Nữ hoàng xứ Armian | Châu Giang | 22/10/2026 | 0 |
| 279 | Nguyễn Thùy Dương | 4 A | STN-00314 | Nữ hoàng xứ Armian | Châu Giang | 22/10/2026 | 0 |
| 280 | Nguyễn Thùy Dương | 4 A | STN-00315 | Nữ hoàng xứ Armian | Châu Giang | 22/10/2026 | 0 |
| 281 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00338 | Toán 2/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 42 |
| 282 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00342 | Toán 2/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 42 |
| 283 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00347 | Tiếng việt 2/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 42 |
| 284 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00352 | Tiếng việt 2/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 42 |
| 285 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00358 | Đạo đức 2 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2026 | 42 |
| 286 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00362 | Tự nhiên xã hội 2 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 42 |
| 287 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00367 | Hoạt động trải nghiệm 2 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 10/09/2026 | 42 |
| 288 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00392 | Vở bài tập Tiếng việt 2/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 42 |
| 289 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00397 | Vở bài tập Tiếng việt 2/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 42 |
| 290 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00382 | Vở bài tập Toán 2/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 10/09/2026 | 42 |
| 291 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00387 | Vở bài tập Toán 2/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 10/09/2026 | 42 |
| 292 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00403 | Vở bài tập Đạo đức 2 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2026 | 42 |
| 293 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00408 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 2 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 42 |
| 294 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00413 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 2 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 10/09/2026 | 42 |
| 295 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00419 | Vở bài tập Mĩ thuật 2 (KNTT) | Đoàn Thị Mỹ Hương | 10/09/2026 | 42 |
| 296 | Phạm Thị Mận | | SGK2-00425 | Tập viết 2/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 42 |
| 297 | Phạm Trọng Hiển | 4 B | STN-00128 | Ô long viện linh vật sống - Tập 13 | Nguyễn Kim Ngọc | 22/10/2026 | 0 |
| 298 | Phạm Trọng Hiển | 4 B | STN-00129 | Ô long viện linh vật sống - Tập 14 | Nguyễn Kim Ngọc | 22/10/2026 | 0 |
| 299 | Phạm Trọng Hiển | 4 B | STN-00130 | Ô long viện linh vật sống - Tập 16 | Nguyễn Kim Ngọc | 22/10/2026 | 0 |
| 300 | Phạm Trọng Hiển | 4 B | STN-00615 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 1 | Phương Linh | 22/10/2026 | 0 |
| 301 | Phạm Trọng Hiển | 4 B | STN-00616 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 2 | Phương Linh | 22/10/2026 | 0 |
| 302 | Phạm Trọng Hiển | 4 B | STN-00617 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 2 | Phương Linh | 22/10/2026 | 0 |
| 303 | Phạm Trọng Hiển | 4 B | STN-00618 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 2 | Phương Linh | 22/10/2026 | 0 |
| 304 | Phạm Trọng Hiển | 4 B | STN-00619 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 2 | Phương Linh | 22/10/2026 | 0 |
| 305 | Phạm Trọng Hiển | 4 B | STN-00620 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 3 | Phương Linh | 22/10/2026 | 0 |
| 306 | Phạm Trọng Hiển | 4 B | STN-00621 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 3 | Phương Linh | 22/10/2026 | 0 |
| 307 | Phạm Trọng Hiển | 4 B | STN-00622 | Ô long viện siêu buồn cười - Tập 3 | Phương Linh | 22/10/2026 | 0 |
| 308 | Phạm Trọng Hiển | 4 B | STN-00371 | Cinderella | Minh Đức | 22/10/2026 | 0 |
| 309 | Phạm Trọng Hiển | 4 B | STN-00372 | Một năm trong gia đình chí chuột | Châu Diên | 22/10/2026 | 0 |
| 310 | Phạm Trọng Hiển | 4 B | STN-00373 | Mít đặc ở xứ sở mặt trời | Văn Nhân | 22/10/2026 | 0 |
| 311 | Phạm Trọng Hiển | 4 B | STN-00374 | Truyện cổ tích Việt Nam hay nhất - Tập 2 | Thanh Tâm | 22/10/2026 | 0 |
| 312 | Phạm Trọng Hiển | 4 B | STN-00375 | Truyện cổ tích Việt Nam hay nhất - Tập 3 | Thanh Tâm | 22/10/2026 | 0 |
| 313 | Phạm Trọng Hiển | 4 B | STN-00081 | Đoraemon - Tập 15 | Fujiko.F.Fujio | 22/10/2026 | 0 |
| 314 | Phạm Trọng Hiển | 4 B | STN-00082 | Đoraemon - Tập 16 | Fujiko.F.Fujio | 22/10/2026 | 0 |
| 315 | Phạm Trọng Hiển | 4 B | STN-00083 | Đoraemon - Tập 19 | Fujiko.F.Fujio | 22/10/2026 | 0 |
| 316 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00221 | Cóc kiện trời | Quốc Chỉnh | 21/10/2026 | 1 |
| 317 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00222 | Mã tiểu khiêu tinh nghịch | Dương Hồng Anh | 21/10/2026 | 1 |
| 318 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00223 | Sin - cậu bé bút chì - Tập 4 | Thanh Ngân | 21/10/2026 | 1 |
| 319 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00224 | Sin - cậu bé bút chì - Tập 8 | Thanh Ngân | 21/10/2026 | 1 |
| 320 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00225 | Những tấm lòng cao cả | Hoàng Thiếu Sơn | 21/10/2026 | 1 |
| 321 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00226 | Bác Ba Phi | Trần Đình Nam | 21/10/2026 | 1 |
| 322 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00227 | Tuyển tập cổ tích nổi tiếng thế giới | Thu Trang | 21/10/2026 | 1 |
| 323 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00228 | Chiến dịch trộm trứng | Thúy An | 21/10/2026 | 1 |
| 324 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00229 | Bầy khỉ vớt trăng | Tân Việt | 21/10/2026 | 1 |
| 325 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00230 | Bộ quần áo mới của Hoàng Đế | Lê Huyền Trang | 21/10/2026 | 1 |
| 326 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00231 | 10 vạn câu hỏi vì sao | Thu Hằng | 21/10/2026 | 1 |
| 327 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00232 | Ngôi sao của tôi | Tạ Duy Anh | 21/10/2026 | 1 |
| 328 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00233 | Tờ báo có cánh tay dài | Thu Hằng | 21/10/2026 | 1 |
| 329 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00234 | Bảy chú Dê con | Thanh Hương | 21/10/2026 | 1 |
| 330 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00235 | Sơn Tinh Thủy Tinh | Nguyễn Thị Lý | 21/10/2026 | 1 |
| 331 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00236 | Bác Ba Ba | Phạm Viết Lãm | 21/10/2026 | 1 |
| 332 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00237 | Những câu chuyện về sự chân thành | Trịnh Xuân Hoành | 21/10/2026 | 1 |
| 333 | Phan Lưu Minh Khuê | 3 C | STN-00238 | Tiên nữ sắc vàng | Nguyễn Vĩnh Trung | 21/10/2026 | 1 |
| 334 | Trần Thị Hà | | SGK5-00450 | Tiếng việt 5/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 01/01/1900 | 46315 |
| 335 | Trần Thị Hà | | SGK5-00455 | Tiếng việt 5/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 01/01/1900 | 46315 |
| 336 | Trần Thị Hà | | SGK5-00440 | Toán 5/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 01/01/1900 | 46315 |
| 337 | Trần Thị Hà | | SGK5-00446 | Toán 5/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 01/01/1900 | 46315 |
| 338 | Trần Thị Hà | | SGK5-00460 | Khoa học 5 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 01/01/1900 | 46315 |
| 339 | Trần Thị Hà | | SGK5-00470 | Hoạt động trải nghiệm 5 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 01/01/1900 | 46315 |
| 340 | Trần Thị Hà | | SGK5-00481 | Công nghệ 5 (KNTT) | Lê Huy Hoàng | 01/01/1900 | 46315 |
| 341 | Trần Thị Hà | | SGK5-00476 | Đạo đức 5 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 01/01/1900 | 46315 |
| 342 | Trần Thị Hà | | SGK5-00502 | Vở bài tập Toán 5/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 01/01/1900 | 46315 |
| 343 | Trần Thị Hà | | SGK5-00507 | Vở bài tập Toán 5/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 01/01/1900 | 46315 |
| 344 | Trần Thị Hà | | SGK5-00512 | Vở bài tập Tiếng việt 5/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 01/01/1900 | 46315 |
| 345 | Trần Thị Hà | | SGK5-00517 | Vở bài tập Tiếng việt 5/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 01/01/1900 | 46315 |
| 346 | Trần Thị Hà | | SGK5-00527 | Vở bài tập Khoa học 5 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 01/01/1900 | 46315 |
| 347 | Trần Thị Hà | | SGK5-00522 | Vở bài tập Đạo đức 5/1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 01/01/1900 | 46315 |
| 348 | Trần Thị Hà | | SGK5-00552 | Vở bài tập Công nghệ 5 (KNTT) | Đặng Văn Nghĩa | 01/01/1900 | 46315 |
| 349 | Trần Thị Hà | | SGK5-00530 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiêm 5 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 01/01/1900 | 46315 |
| 350 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00368 | Hoạt động trải nghiệm 2 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 22/09/2026 | 30 |
| 351 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00363 | Tự nhiên xã hội 2 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 22/09/2026 | 30 |
| 352 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00357 | Đạo đức 2 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 22/09/2026 | 30 |
| 353 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00353 | Tiếng việt 2/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 22/09/2026 | 30 |
| 354 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00348 | Tiếng việt 2/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 22/09/2026 | 30 |
| 355 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00343 | Toán 2/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 22/09/2026 | 30 |
| 356 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00337 | Toán 2/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 22/09/2026 | 30 |
| 357 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00398 | Vở bài tập Tiếng việt 2/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 22/09/2026 | 30 |
| 358 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00393 | Vở bài tập Tiếng việt 2/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 22/09/2026 | 30 |
| 359 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00388 | Vở bài tập Toán 2/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 22/09/2026 | 30 |
| 360 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00383 | Vở bài tập Toán 2/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 22/09/2026 | 30 |
| 361 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00433 | Tập viết 2/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 22/09/2026 | 30 |
| 362 | Vũ Thị Thu Thủy | | SGK2-00429 | Tập viết 2/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 22/09/2026 | 30 |