| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00549 | Toán 1/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 23 |
| 2 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00555 | Toán 1/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 23 |
| 3 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00560 | Tiếng việt 1/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 4 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00565 | Tiếng việt 1/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 5 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00570 | Đạo đức 1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 23 |
| 6 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00575 | Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 7 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00590 | Âm nhạc 1 (KNTT) | Đỗ Thị Minh Chính | 07/09/2026 | 23 |
| 8 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00595 | Hoạt động trải nghiện 1 (KNTT) | Bùi Sỹ Tụng | 07/09/2026 | 23 |
| 9 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00600 | Vở bài tậpToán 1/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 23 |
| 10 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00605 | Vở bài tậpToán 1/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 23 |
| 11 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00610 | Vở bài tậpTiếng việt 1/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 12 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00615 | Vở bài tậpTiếng việt 1/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 13 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00620 | Vở bài tập Đạo đức 1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 23 |
| 14 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00625 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 15 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00640 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 1 (KNTT) | Bùi Sỹ Tụng | 07/09/2026 | 23 |
| 16 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00645 | Tập viết 1/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 17 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00650 | Tập viết 1/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 18 | Kim Thị Liên | SGK5-00443 | Toán 5/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 27 |
| 19 | Kim Thị Liên | SGK5-00448 | Toán 5/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 27 |
| 20 | Kim Thị Liên | SGK5-00463 | Khoa học 5 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 27 |
| 21 | Kim Thị Liên | SGK5-00451 | Tiếng việt 5/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 27 |
| 22 | Kim Thị Liên | SGK5-00475 | Đạo đức 5 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 27 |
| 23 | Kim Thị Liên | SGK5-00482 | Công nghệ 5 (KNTT) | Lê Huy Hoàng | 03/09/2026 | 27 |
| 24 | Kim Thị Liên | SGK5-00471 | Hoạt động trải nghiệm 5 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 03/09/2026 | 27 |
| 25 | Kim Thị Liên | SGK5-00534 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiêm 5 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 03/09/2026 | 27 |
| 26 | Kim Thị Liên | SGK5-00553 | Vở bài tập Công nghệ 5 (KNTT) | Đặng Văn Nghĩa | 03/09/2026 | 27 |
| 27 | Kim Thị Liên | SGK5-00511 | Vở bài tập Tiếng việt 5/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 27 |
| 28 | Kim Thị Liên | SGK5-00506 | Vở bài tập Toán 5/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 27 |
| 29 | Kim Thị Liên | SGK5-00521 | Vở bài tập Đạo đức 5/1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 27 |
| 30 | Kim Thị Liên | SGK5-00526 | Vở bài tập Khoa học 5 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 27 |
| 31 | Kim Thị Liên | SGK5-00516 | Vở bài tập Tiếng việt 5/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 27 |
| 32 | Kim Thị Liên | SGK5-00501 | Vở bài tập Toán 5/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 27 |
| 33 | Kim Thị Liên | SGK5-00559 | Lịch sử và Địa lý 5 (KNTT) | Vũ Minh Giang | 03/09/2026 | 27 |
| 34 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00444 | Toán 5/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 27 |
| 35 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00449 | Toán 5/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 27 |
| 36 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00454 | Tiếng việt 5/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 27 |
| 37 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00459 | Tiếng việt 5/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 27 |
| 38 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00479 | Đạo đức 5 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 27 |
| 39 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00474 | Hoạt động trải nghiệm 5 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 03/09/2026 | 27 |
| 40 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00464 | Khoa học 5 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 27 |
| 41 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00480 | Công nghệ 5 (KNTT) | Lê Huy Hoàng | 03/09/2026 | 27 |
| 42 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00554 | Vở bài tập Công nghệ 5 (KNTT) | Đặng Văn Nghĩa | 03/09/2026 | 27 |
| 43 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00505 | Vở bài tập Toán 5/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 27 |
| 44 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00500 | Vở bài tập Toán 5/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 03/09/2026 | 27 |
| 45 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00510 | Vở bài tập Tiếng việt 5/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 27 |
| 46 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00515 | Vở bài tập Tiếng việt 5/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 03/09/2026 | 27 |
| 47 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00520 | Vở bài tập Đạo đức 5/1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 27 |
| 48 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00525 | Vở bài tập Khoa học 5 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 27 |
| 49 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00531 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiêm 5 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 03/09/2026 | 27 |
| 50 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00415 | Toán 3/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 20 |
| 51 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00420 | Toán 3/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 20 |
| 52 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00425 | Tiếng Việt 3/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 20 |
| 53 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00429 | Tiếng Việt 3/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 20 |
| 54 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00434 | Tự nhiên và xã hội 3 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 20 |
| 55 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00440 | Hoạt động trải nghiệm 3 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 10/09/2026 | 20 |
| 56 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00455 | Công nghệ 3 (KNTT) | Lê Huy Hoàng | 10/09/2026 | 20 |
| 57 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00470 | Giáo dục thể chất 3 (KNTT) | Nguyễn Duy Quyết | 10/09/2026 | 20 |
| 58 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00530 | Tập viết 3/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 20 |
| 59 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00525 | Tập viết 3/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 20 |
| 60 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00520 | Vở bài tập Đạo đức 3 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2026 | 20 |
| 61 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00510 | Vở bài tập Công nghệ 3 (KNTT) | Đặng Văn Nghĩa | 10/09/2026 | 20 |
| 62 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00495 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 3 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 10/09/2026 | 20 |
| 63 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00490 | Vở bài tập Tiếng việt 3/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 20 |
| 64 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00484 | Vở bài tập Tiếng việt 3/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 20 |
| 65 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00480 | Vở bài tập Toán 3/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 10/09/2026 | 20 |
| 66 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00475 | Vở bài tập Toán 3/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 10/09/2026 | 20 |
| 67 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00594 | Hoạt động trải nghiện 1 (KNTT) | Bùi Sỹ Tụng | 07/09/2026 | 23 |
| 68 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00574 | Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 69 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00569 | Đạo đức 1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 23 |
| 70 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00564 | Tiếng việt 1/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 71 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00559 | Tiếng việt 1/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 72 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00604 | Vở bài tậpToán 1/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 23 |
| 73 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00609 | Vở bài tậpTiếng việt 1/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 74 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00614 | Vở bài tậpTiếng việt 1/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 75 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00619 | Vở bài tập Đạo đức 1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 23 |
| 76 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00624 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 77 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00639 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 1 (KNTT) | Bùi Sỹ Tụng | 07/09/2026 | 23 |
| 78 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00641 | Tập viết 1/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 79 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00649 | Tập viết 1/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 23 |
| 80 | Phạm Thị Mận | SGK2-00338 | Toán 2/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 20 |
| 81 | Phạm Thị Mận | SGK2-00342 | Toán 2/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 20 |
| 82 | Phạm Thị Mận | SGK2-00347 | Tiếng việt 2/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 20 |
| 83 | Phạm Thị Mận | SGK2-00352 | Tiếng việt 2/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 20 |
| 84 | Phạm Thị Mận | SGK2-00358 | Đạo đức 2 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2026 | 20 |
| 85 | Phạm Thị Mận | SGK2-00362 | Tự nhiên xã hội 2 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 20 |
| 86 | Phạm Thị Mận | SGK2-00367 | Hoạt động trải nghiệm 2 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 10/09/2026 | 20 |
| 87 | Phạm Thị Mận | SGK2-00392 | Vở bài tập Tiếng việt 2/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 20 |
| 88 | Phạm Thị Mận | SGK2-00397 | Vở bài tập Tiếng việt 2/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 20 |
| 89 | Phạm Thị Mận | SGK2-00382 | Vở bài tập Toán 2/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 10/09/2026 | 20 |
| 90 | Phạm Thị Mận | SGK2-00387 | Vở bài tập Toán 2/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 10/09/2026 | 20 |
| 91 | Phạm Thị Mận | SGK2-00403 | Vở bài tập Đạo đức 2 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2026 | 20 |
| 92 | Phạm Thị Mận | SGK2-00408 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 2 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 20 |
| 93 | Phạm Thị Mận | SGK2-00413 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 2 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 10/09/2026 | 20 |
| 94 | Phạm Thị Mận | SGK2-00419 | Vở bài tập Mĩ thuật 2 (KNTT) | Đoàn Thị Mỹ Hương | 10/09/2026 | 20 |
| 95 | Phạm Thị Mận | SGK2-00425 | Tập viết 2/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 20 |
| 96 | Trần Thị Hà | SGK5-00450 | Tiếng việt 5/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 26 |
| 97 | Trần Thị Hà | SGK5-00455 | Tiếng việt 5/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 26 |
| 98 | Trần Thị Hà | SGK5-00440 | Toán 5/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 26 |
| 99 | Trần Thị Hà | SGK5-00446 | Toán 5/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 26 |
| 100 | Trần Thị Hà | SGK5-00460 | Khoa học 5 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 26 |
| 101 | Trần Thị Hà | SGK5-00470 | Hoạt động trải nghiệm 5 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 04/09/2026 | 26 |
| 102 | Trần Thị Hà | SGK5-00481 | Công nghệ 5 (KNTT) | Lê Huy Hoàng | 04/09/2026 | 26 |
| 103 | Trần Thị Hà | SGK5-00476 | Đạo đức 5 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 26 |
| 104 | Trần Thị Hà | SGK5-00502 | Vở bài tập Toán 5/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 26 |
| 105 | Trần Thị Hà | SGK5-00507 | Vở bài tập Toán 5/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 26 |
| 106 | Trần Thị Hà | SGK5-00512 | Vở bài tập Tiếng việt 5/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 26 |
| 107 | Trần Thị Hà | SGK5-00517 | Vở bài tập Tiếng việt 5/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 26 |
| 108 | Trần Thị Hà | SGK5-00527 | Vở bài tập Khoa học 5 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 26 |
| 109 | Trần Thị Hà | SGK5-00522 | Vở bài tập Đạo đức 5/1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 26 |
| 110 | Trần Thị Hà | SGK5-00552 | Vở bài tập Công nghệ 5 (KNTT) | Đặng Văn Nghĩa | 04/09/2026 | 26 |
| 111 | Trần Thị Hà | SGK5-00530 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiêm 5 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 04/09/2026 | 26 |
| 112 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00368 | Hoạt động trải nghiệm 2 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 04/09/2026 | 26 |
| 113 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00363 | Tự nhiên xã hội 2 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 26 |
| 114 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00357 | Đạo đức 2 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 26 |
| 115 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00353 | Tiếng việt 2/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 26 |
| 116 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00348 | Tiếng việt 2/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 26 |
| 117 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00343 | Toán 2/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 26 |
| 118 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00337 | Toán 2/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 26 |
| 119 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00398 | Vở bài tập Tiếng việt 2/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 26 |
| 120 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00393 | Vở bài tập Tiếng việt 2/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 04/09/2026 | 26 |
| 121 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00388 | Vở bài tập Toán 2/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 26 |
| 122 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00383 | Vở bài tập Toán 2/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 04/09/2026 | 26 |
| 123 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00433 | Tập viết 2/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 26 |
| 124 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00429 | Tập viết 2/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 26 |