| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đinh Thị Loan | SNV1-00131 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 06/10/2025 | 233 |
| 2 | Đinh Thị Loan | SNV1-00107 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 06/10/2025 | 233 |
| 3 | Đinh Thị Loan | SNV1-00116 | Tiếng việt 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 233 |
| 4 | Đinh Thị Loan | SNV1-00113 | Tiếng việt 1/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 233 |
| 5 | Đinh Thị Loan | SGK1-00442 | Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 06/10/2025 | 233 |
| 6 | Đinh Thị Loan | SGK1-00447 | Giáo dục thể chất 1 | Đặng Ngọc Quang | 06/10/2025 | 233 |
| 7 | Đinh Thị Loan | SGK1-00526 | Vở bài tập Tiếng việt 1/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 233 |
| 8 | Đinh Thị Loan | SGK1-00521 | Vở bài tập Tự nhiên xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 06/10/2025 | 233 |
| 9 | Đinh Thị Loan | SGK1-00432 | Tiếng việt 1/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 233 |
| 10 | Đinh Thị Loan | SGK1-00431 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 06/10/2025 | 233 |
| 11 | Đỗ Thị Thu Hằng | SNV1-00057 | Toán 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 258 |
| 12 | Đỗ Thị Thu Hằng | SNV1-00065 | Tiếng Việt 1/1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Tuyết | 11/09/2025 | 258 |
| 13 | Đỗ Thị Thu Hằng | SNV1-00119 | Tiếng việt 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 258 |
| 14 | Đỗ Thị Thu Hằng | SNV1-00105 | Tự nhiên và xã hội 1 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 11/09/2025 | 258 |
| 15 | Đỗ Thị Thu Hằng | SNV1-00075 | Đạo Đức (Cánh diều) | Lưu Thu Thủy | 11/09/2025 | 258 |
| 16 | Đỗ Thị Thu Hằng | SNV1-00090 | Hoạt động trải nghiệm (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 258 |
| 17 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00315 | Toán 1( Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 258 |
| 18 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00456 | Tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 11/09/2025 | 258 |
| 19 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00444 | Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 11/09/2025 | 258 |
| 20 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00439 | Tiếng việt 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 258 |
| 21 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00528 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 258 |
| 22 | Kim Thị Liên | SNV5-00097 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 10/09/2025 | 259 |
| 23 | Kim Thị Liên | SNV5-00087 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 10/09/2025 | 259 |
| 24 | Kim Thị Liên | SNV5-00077 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 10/09/2025 | 259 |
| 25 | Kim Thị Liên | SNV5-00067 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 259 |
| 26 | Kim Thị Liên | SNV5-00137 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 10/09/2025 | 259 |
| 27 | Kim Thị Liên | SNV5-00134 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 10/09/2025 | 259 |
| 28 | Kim Thị Liên | SNV5-00154 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 10/09/2025 | 259 |
| 29 | Kim Thị Liên | SGK5-00359 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 10/09/2025 | 259 |
| 30 | Kim Thị Liên | SGK5-00240 | Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 10/09/2025 | 259 |
| 31 | Kim Thị Liên | SGK5-00250 | Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 10/09/2025 | 259 |
| 32 | Kim Thị Liên | SGK5-00260 | Tiếng Việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 259 |
| 33 | Kim Thị Liên | SGK5-00270 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 259 |
| 34 | Kim Thị Liên | SGK5-00280 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 10/09/2025 | 259 |
| 35 | Kim Thị Liên | SGK5-00290 | Khoa 5 | Bùi Phương Nga | 10/09/2025 | 259 |
| 36 | Kim Thị Liên | SGK5-00310 | Lịch sử và địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 10/09/2025 | 259 |
| 37 | Kim Thị Liên | SGK5-00387 | Vở bài tập Tiếng việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 259 |
| 38 | Kim Thị Liên | SGK5-00398 | Vở bài tập Tiếng việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 259 |
| 39 | Kim Thị Liên | SGK5-00369 | Vở bài tập Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 10/09/2025 | 259 |
| 40 | Kim Thị Liên | SGK5-00378 | Vở bài tập Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 10/09/2025 | 259 |
| 41 | Kim Thị Liên | SGK5-00431 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 10/09/2025 | 259 |
| 42 | Lê Thị Mai | SNV3-00057 | Toán 3 | Đỗ Đức Thái | 06/10/2025 | 233 |
| 43 | Lê Thị Mai | SNV3-00063 | Tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 233 |
| 44 | Lê Thị Mai | SNV3-00069 | Tiếng việt 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 233 |
| 45 | Lê Thị Mai | SNV3-00075 | Tự nhiên và xã hội | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 06/10/2025 | 233 |
| 46 | Lê Thị Mai | SNV3-00080 | Đạo đức | Trần Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 06/10/2025 | 233 |
| 47 | Lê Thị Mai | SNV3-00099 | Hoạt động trải nghiệm | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 06/10/2025 | 233 |
| 48 | Lê Thị Mai | SNV3-00106 | Công nghệ | Nguyễn Trọng Khanh | 06/10/2025 | 233 |
| 49 | Lê Thị Mai | SGK3-00260 | Toán 3/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 06/10/2025 | 233 |
| 50 | Lê Thị Mai | SGK3-00267 | Toán 3/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 06/10/2025 | 233 |
| 51 | Lê Thị Mai | SGK3-00273 | Tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 233 |
| 52 | Lê Thị Mai | SGK3-00278 | Tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 233 |
| 53 | Lê Thị Mai | SGK3-00284 | Tự nhiên và xã hội | Mai Sỹ Tuấn | 06/10/2025 | 233 |
| 54 | Lê Thị Mai | SGK3-00290 | Đạo đức | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 06/10/2025 | 233 |
| 55 | Lê Thị Mai | SGK3-00308 | Hoạt động trải nghiệm | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 06/10/2025 | 233 |
| 56 | Lê Thị Mai | SGK3-00319 | Vở bài tập toán 3/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 06/10/2025 | 233 |
| 57 | Lê Thị Mai | SGK3-00325 | Vở bài tập toán 3/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 06/10/2025 | 233 |
| 58 | Lê Thị Mai | SGK3-00331 | Vở bài tập tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 233 |
| 59 | Lê Thị Mai | SGK3-00337 | Vở bài tập tiếng việt 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 233 |
| 60 | Lê Thị Mai | SGK3-00349 | Vở bài tập đạo đức | Huỳnh Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 06/10/2025 | 233 |
| 61 | Lê Thị Mai | SGK3-00355 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 06/10/2025 | 233 |
| 62 | Lê Thị Mai | SGK3-00367 | Vở bài tập công nghệ | Nguyễn Trọng Khanh, Hoàng Đình Long | 06/10/2025 | 233 |
| 63 | Lê Thị Mai | SGK3-00380 | Luyện viết 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 233 |
| 64 | Lê Thị Mai | SGK3-00385 | Luyện viết 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 233 |
| 65 | Lê Thị Mai | SGK3-00343 | Vở bài tập tự nhiên và xã hội | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 06/10/2025 | 233 |
| 66 | Lê Thị Mai | SGK3-00254 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông | Trịnh Hoài Thu, Phạm Thị Lan Anh, Nguyễn Văn Quyết... | 06/10/2025 | 233 |
| 67 | Lê Thị Mai | SGK3-00410 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương | Lương Văn Việt | 06/10/2025 | 233 |
| 68 | Lý Thị Quỳnh Dao | SNV4-00088 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 09/09/2025 | 260 |
| 69 | Lý Thị Quỳnh Dao | SNV4-00058 | Tiếng Việt 4/1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đặng Kim Nga | 09/09/2025 | 260 |
| 70 | Lý Thị Quỳnh Dao | SNV4-00064 | Tiếng Việt 4/2 | Nguyễn Minh Thuyết, Đặng Kim Nga | 09/09/2025 | 260 |
| 71 | Lý Thị Quỳnh Dao | SNV4-00053 | Toán 4 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 09/09/2025 | 260 |
| 72 | Lý Thị Quỳnh Dao | SNV4-00069 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 09/09/2025 | 260 |
| 73 | Lý Thị Quỳnh Dao | SNV4-00084 | Lịch sử và Địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 09/09/2025 | 260 |
| 74 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK4-00330 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 09/09/2025 | 260 |
| 75 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK4-00324 | Lịch sử và Địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 09/09/2025 | 260 |
| 76 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK4-00311 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 09/09/2025 | 260 |
| 77 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK4-00301 | Tiếng Việt 4/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 260 |
| 78 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK4-00306 | Tiếng Việt 4/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 260 |
| 79 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK4-00314 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 09/09/2025 | 260 |
| 80 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK4-00289 | Toán 4/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 09/09/2025 | 260 |
| 81 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK4-00294 | Toán 4/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 09/09/2025 | 260 |
| 82 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK4-00379 | Vở bài tập Tiếng việt 4/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 260 |
| 83 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK4-00384 | Vở bài tập Tiếng việt 4/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 260 |
| 84 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK4-00369 | Vở bài tập toán 4/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 09/09/2025 | 260 |
| 85 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK4-00374 | Vở bài tập toán 4/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 09/09/2025 | 260 |
| 86 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK4-00404 | Bài tập lịch sử và địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 09/09/2025 | 260 |
| 87 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK4-00389 | Vở bài tập Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 09/09/2025 | 260 |
| 88 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK4-00394 | Vở bài tập khoa học 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 09/09/2025 | 260 |
| 89 | Nguyễn Thị Hương | SNV2-00039 | Tiếng việt 2/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 261 |
| 90 | Nguyễn Thị Hương | SNV2-00054 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 261 |
| 91 | Nguyễn Thị Hương | SNV2-00084 | Hướng dẫn dạy học Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương | Lương Văn Việt | 08/09/2025 | 261 |
| 92 | Nguyễn Thị Hương | SNV2-00043 | Tiếng việt 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 261 |
| 93 | Nguyễn Thị Hương | SGK2-00247 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 08/09/2025 | 261 |
| 94 | Nguyễn Thị Hương | SGK2-00223 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 261 |
| 95 | Nguyễn Thị Hương | SGK2-00315 | Tài liệu giáo dục An toàn giao thông | Trịnh Hoài Thu, Phạm Thị Lan Anh, Nguyễn Văn Quyết... | 08/09/2025 | 261 |
| 96 | Nguyễn Thị Quỳnh | SNV1-00112 | Tiếng việt 1/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 258 |
| 97 | Nguyễn Thị Quỳnh | SNV1-00117 | Tiếng việt 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 258 |
| 98 | Nguyễn Thị Quỳnh | SNV1-00134 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 258 |
| 99 | Nguyễn Thị Quỳnh | SNV1-00128 | Đạo Đức 1 | Lưu Thu Thủy | 11/09/2025 | 258 |
| 100 | Nguyễn Thị Quỳnh | SNV1-00108 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 11/09/2025 | 258 |
| 101 | Nguyễn Thị Quỳnh | SNV1-00122 | Tự nhiên xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 11/09/2025 | 258 |
| 102 | Nguyễn Thị Quỳnh | SNV1-00110 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 11/09/2025 | 258 |
| 103 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00429 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 11/09/2025 | 258 |
| 104 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00435 | Tiếng việt 1/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 258 |
| 105 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00441 | Tiếng việt 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 258 |
| 106 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00446 | Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 11/09/2025 | 258 |
| 107 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00452 | Tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 11/09/2025 | 258 |
| 108 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00488 | Luyện viết 1/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 258 |
| 109 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00493 | Luyện viết 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 258 |
| 110 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00479 | Vở bài tập toán 1/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 11/09/2025 | 258 |
| 111 | Nguyễn Thị Quỳnh | SNV3-00059 | Tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 258 |
| 112 | Nguyễn Thị Thanh | SNV3-00056 | Toán 3 | Đỗ Đức Thái | 18/09/2025 | 251 |
| 113 | Nguyễn Thị Thanh | SNV3-00062 | Tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 251 |
| 114 | Nguyễn Thị Thanh | SNV3-00068 | Tiếng việt 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 251 |
| 115 | Nguyễn Thị Thanh | SNV3-00074 | Tự nhiên và xã hội | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 18/09/2025 | 251 |
| 116 | Nguyễn Thị Thanh | SNV3-00081 | Đạo đức | Trần Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 18/09/2025 | 251 |
| 117 | Nguyễn Thị Thanh | SNV3-00098 | Hoạt động trải nghiệm | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 18/09/2025 | 251 |
| 118 | Nguyễn Thị Thanh | SNV3-00104 | Công nghệ | Nguyễn Trọng Khanh | 18/09/2025 | 251 |
| 119 | Nguyễn Thị Thanh | SGK3-00261 | Toán 3/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 251 |
| 120 | Nguyễn Thị Thanh | SGK3-00266 | Toán 3/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 251 |
| 121 | Nguyễn Thị Thanh | SGK3-00272 | Tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 251 |
| 122 | Nguyễn Thị Thanh | SGK3-00279 | Tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 251 |
| 123 | Nguyễn Thị Thanh | SGK3-00285 | Tự nhiên và xã hội | Mai Sỹ Tuấn | 18/09/2025 | 251 |
| 124 | Nguyễn Thị Thanh | SGK3-00291 | Đạo đức | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 18/09/2025 | 251 |
| 125 | Nguyễn Thị Thanh | SGK3-00309 | Hoạt động trải nghiệm | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 18/09/2025 | 251 |
| 126 | Nguyễn Thị Thanh | SGK3-00320 | Vở bài tập toán 3/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 251 |
| 127 | Nguyễn Thị Thanh | SGK3-00326 | Vở bài tập toán 3/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 251 |
| 128 | Nguyễn Thị Thanh | SGK3-00332 | Vở bài tập tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 251 |
| 129 | Nguyễn Thị Thanh | SGK3-00338 | Vở bài tập tiếng việt 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 251 |
| 130 | Nguyễn Thị Thanh | SGK3-00350 | Vở bài tập đạo đức | Huỳnh Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 18/09/2025 | 251 |
| 131 | Nguyễn Thị Thanh | SGK3-00356 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 18/09/2025 | 251 |
| 132 | Nguyễn Thị Thanh | SGK3-00368 | Vở bài tập công nghệ | Nguyễn Trọng Khanh, Hoàng Đình Long | 18/09/2025 | 251 |
| 133 | Nguyễn Thị Thanh | SGK3-00381 | Luyện viết 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 251 |
| 134 | Nguyễn Thị Thanh | SGK3-00386 | Luyện viết 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 251 |
| 135 | Nguyễn Thị Thanh | SGK3-00344 | Vở bài tập tự nhiên và xã hội | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 18/09/2025 | 251 |
| 136 | Nguyễn Thị Thảo | SNV5-00136 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 251 |
| 137 | Nguyễn Thị Thảo | SNV5-00146 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 18/09/2025 | 251 |
| 138 | Nguyễn Thị Thảo | SNV5-00155 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 18/09/2025 | 251 |
| 139 | Nguyễn Thị Thảo | SNV5-00058 | Giáo dục thể chất | Đinh Quang Ngọc, Mai Thị Bích Ngọc | 18/09/2025 | 251 |
| 140 | Nguyễn Thị Thảo | SNV5-00079 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 18/09/2025 | 251 |
| 141 | Nguyễn Thị Thảo | SNV5-00069 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 251 |
| 142 | Nguyễn Thị Thảo | SNV5-00089 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 18/09/2025 | 251 |
| 143 | Nguyễn Thị Thảo | SNV5-00099 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 18/09/2025 | 251 |
| 144 | Nguyễn Thị Thảo | SGK5-00439 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 18/09/2025 | 251 |
| 145 | Nguyễn Thị Thảo | SGK5-00357 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 18/09/2025 | 251 |
| 146 | Nguyễn Thị Thảo | SGK5-00262 | Tiếng Việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 251 |
| 147 | Nguyễn Thị Thảo | SGK5-00272 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 251 |
| 148 | Nguyễn Thị Thảo | SGK5-00242 | Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 251 |
| 149 | Nguyễn Thị Thảo | SGK5-00252 | Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 251 |
| 150 | Nguyễn Thị Thảo | SGK5-00320 | Giáo dục thể chất 5 | Đinh Quang Ngọc, Mai Thị Bích Ngọc | 18/09/2025 | 251 |
| 151 | Nguyễn Thị Thảo | SGK5-00312 | Lịch sử và địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 18/09/2025 | 251 |
| 152 | Nguyễn Thị Thảo | SGK5-00292 | Khoa 5 | Bùi Phương Nga | 18/09/2025 | 251 |
| 153 | Nguyễn Thị Thảo | SGK5-00282 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 18/09/2025 | 251 |
| 154 | Nguyễn Thị Thảo | SGK5-00367 | Vở bài tập Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 251 |
| 155 | Nguyễn Thị Thảo | SGK5-00377 | Vở bài tập Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 18/09/2025 | 251 |
| 156 | Nguyễn Thị Thảo | SGK5-00386 | Vở bài tập Tiếng việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 251 |
| 157 | Nguyễn Thị Thảo | SGK5-00397 | Vở bài tập Tiếng việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 18/09/2025 | 251 |
| 158 | Nguyễn Thị Thu Hà | SNV4-00055 | Toán 4 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 08/10/2025 | 231 |
| 159 | Nguyễn Thị Thu Hà | SNV4-00060 | Tiếng Việt 4/1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đặng Kim Nga | 08/10/2025 | 231 |
| 160 | Nguyễn Thị Thu Hà | SNV4-00068 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 08/10/2025 | 231 |
| 161 | Nguyễn Thị Thu Hà | SNV4-00073 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 08/10/2025 | 231 |
| 162 | Nguyễn Thị Thu Hà | SNV4-00083 | Lịch sử và Địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 08/10/2025 | 231 |
| 163 | Nguyễn Thị Thu Hà | SGK4-00304 | Tiếng Việt 4/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/10/2025 | 231 |
| 164 | Nguyễn Thị Thu Hà | SGK4-00395 | Vở bài tập khoa học 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 08/10/2025 | 231 |
| 165 | Nguyễn Thị Thu Hà | SGK4-00370 | Vở bài tập toán 4/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 08/10/2025 | 231 |
| 166 | Trần Thị Hà | SNV5-00098 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 08/09/2025 | 261 |
| 167 | Trần Thị Hà | SNV5-00088 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 08/09/2025 | 261 |
| 168 | Trần Thị Hà | SNV5-00078 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 261 |
| 169 | Trần Thị Hà | SNV5-00057 | Tiếng Việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 261 |
| 170 | Trần Thị Hà | SNV5-00068 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 261 |
| 171 | Trần Thị Hà | SNV5-00135 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 08/09/2025 | 261 |
| 172 | Trần Thị Hà | SNV5-00145 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 08/09/2025 | 261 |
| 173 | Trần Thị Hà | SNV5-00153 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 08/09/2025 | 261 |
| 174 | Trần Thị Hà | SGK5-00311 | Lịch sử và địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 08/09/2025 | 261 |
| 175 | Trần Thị Hà | SGK5-00291 | Khoa 5 | Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 261 |
| 176 | Trần Thị Hà | SGK5-00281 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 08/09/2025 | 261 |
| 177 | Trần Thị Hà | SGK5-00261 | Tiếng Việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 261 |
| 178 | Trần Thị Hà | SGK5-00271 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 261 |
| 179 | Trần Thị Hà | SGK5-00241 | Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 08/09/2025 | 261 |
| 180 | Trần Thị Hà | SGK5-00251 | Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 08/09/2025 | 261 |
| 181 | Trần Thị Hà | SGK5-00358 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 08/09/2025 | 261 |
| 182 | Trần Thị Hà | SGK5-00368 | Vở bài tập Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 08/09/2025 | 261 |
| 183 | Trần Thị Hà | SGK5-00379 | Vở bài tập Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 08/09/2025 | 261 |
| 184 | Trần Thị Hà | SGK5-00388 | Vở bài tập Tiếng việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 261 |
| 185 | Trần Thị Hà | SGK5-00399 | Vở bài tập Tiếng việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 261 |
| 186 | Trần Thị Hà | SGK5-00430 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 08/09/2025 | 261 |
| 187 | Vũ Thị Hương | SNV1-00084 | Giáo dục thể chất (Cánh diều) | Đặng Ngọc Quang | 22/09/2025 | 247 |
| 188 | Vũ Thị Hương | SNV1-00139 | Giáo dục thể chất 1 | Đặng Ngọc Quang | 22/09/2025 | 247 |
| 189 | Vũ Thị Hương | SNV2-00079 | Giáo dục thể chất 2 | Lưu Quang Hiệp, Phạm Hồng Đức | 22/09/2025 | 247 |
| 190 | Vũ Thị Hương | SNV2-00078 | Giáo dục thể chất 2 | Lưu Quang Hiệp, Phạm Hồng Đức | 22/09/2025 | 247 |
| 191 | Vũ Thị Hương | SNV3-00094 | Giáo dục thể chất | Lưu Quang Hiệp, Nguyễn Hữu Hùng | 22/09/2025 | 247 |
| 192 | Vũ Thị Hương | SNV4-00020 | Thể dục 4 - SGV | Trần Đồng Lâm | 22/09/2025 | 247 |
| 193 | Vũ Thị Hương | SNV4-00091 | Giáo dục thể chất 4 | Đinh Quang Ngọc, Mai Thị Bích Ngọc | 22/09/2025 | 247 |
| 194 | Vũ Thị Hương | SNV5-00043 | Thể dục 5 - SGV | Trần Đồng Lâm | 22/09/2025 | 247 |
| 195 | Vũ Thị Hương | SNV5-00156 | Giáo dục thể chất | Đinh Quang Ngọc, Mai Thị Bích Ngọc | 22/09/2025 | 247 |
| 196 | Vũ Thị Thu Thủy | SNV2-00038 | Tiếng việt 2/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 254 |
| 197 | Vũ Thị Thu Thủy | SNV2-00067 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 15/09/2025 | 254 |
| 198 | Vũ Thị Thu Thủy | SNV2-00055 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 15/09/2025 | 254 |
| 199 | Vũ Thị Thu Thủy | SNV2-00048 | Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 254 |
| 200 | Vũ Thị Thu Thủy | SNV2-00044 | Tiếng việt 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 254 |
| 201 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00217 | Tiếng việt 2/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 254 |
| 202 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00248 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 15/09/2025 | 254 |
| 203 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00222 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 15/09/2025 | 254 |
| 204 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00273 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang, Phạm Quang Tiệp | 15/09/2025 | 254 |
| 205 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00262 | Vở bài tập tự nhiên xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 15/09/2025 | 254 |
| 206 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00299 | Vở bài tập Tiếng việt 2/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 254 |
| 207 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00209 | Toán 2/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 15/09/2025 | 254 |
| 208 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00255 | Vở bài tập toán 2/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 15/09/2025 | 254 |
| 209 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00285 | Luyện viết 2/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 254 |
| 210 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00296 | Tiếng việt 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 254 |