| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đinh Thị Loan | SGK3-00414 | Toán 3/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 21/09/2026 | 31 |
| 2 | Đinh Thị Loan | SGK3-00419 | Toán 3/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 21/09/2026 | 31 |
| 3 | Đinh Thị Loan | SGK3-00424 | Tiếng Việt 3/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 21/09/2026 | 31 |
| 4 | Đinh Thị Loan | SGK3-00430 | Tiếng Việt 3/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 21/09/2026 | 31 |
| 5 | Đinh Thị Loan | SGK3-00435 | Tự nhiên và xã hội 3 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 21/09/2026 | 31 |
| 6 | Đinh Thị Loan | SGK3-00439 | Hoạt động trải nghiệm 3 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 21/09/2026 | 31 |
| 7 | Đinh Thị Loan | SGK3-00454 | Công nghệ 3 (KNTT) | Lê Huy Hoàng | 21/09/2026 | 31 |
| 8 | Đinh Thị Loan | SGK3-00468 | Giáo dục thể chất 3 (KNTT) | Nguyễn Duy Quyết | 21/09/2026 | 31 |
| 9 | Đinh Thị Loan | SGK3-00519 | Vở bài tập Đạo đức 3 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 21/09/2026 | 31 |
| 10 | Đinh Thị Loan | SGK3-00509 | Vở bài tập Công nghệ 3 (KNTT) | Đặng Văn Nghĩa | 21/09/2026 | 31 |
| 11 | Đinh Thị Loan | SGK3-00494 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 3 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 21/09/2026 | 31 |
| 12 | Đinh Thị Loan | SGK3-00489 | Vở bài tập Tiếng việt 3/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 21/09/2026 | 31 |
| 13 | Đinh Thị Loan | SGK3-00485 | Vở bài tập Tiếng việt 3/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 21/09/2026 | 31 |
| 14 | Đinh Thị Loan | SGK3-00479 | Vở bài tập Toán 3/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 21/09/2026 | 31 |
| 15 | Đinh Thị Loan | SGK3-00474 | Vở bài tập Toán 3/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 21/09/2026 | 31 |
| 16 | Đinh Thị Loan | SGK3-00524 | Tập viết 3/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 21/09/2026 | 31 |
| 17 | Đinh Thị Loan | SGK3-00529 | Tập viết 3/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 21/09/2026 | 31 |
| 18 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00549 | Toán 1/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 45 |
| 19 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00555 | Toán 1/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 45 |
| 20 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00560 | Tiếng việt 1/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 21 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00565 | Tiếng việt 1/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 22 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00570 | Đạo đức 1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 45 |
| 23 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00575 | Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 24 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00590 | Âm nhạc 1 (KNTT) | Đỗ Thị Minh Chính | 07/09/2026 | 45 |
| 25 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00595 | Hoạt động trải nghiện 1 (KNTT) | Bùi Sỹ Tụng | 07/09/2026 | 45 |
| 26 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00600 | Vở bài tậpToán 1/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 45 |
| 27 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00605 | Vở bài tậpToán 1/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 45 |
| 28 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00610 | Vở bài tậpTiếng việt 1/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 29 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00615 | Vở bài tậpTiếng việt 1/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 30 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00620 | Vở bài tập Đạo đức 1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 45 |
| 31 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00625 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 32 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00640 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 1 (KNTT) | Bùi Sỹ Tụng | 07/09/2026 | 45 |
| 33 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00645 | Tập viết 1/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 34 | Đỗ Thị Thu Hằng | SGK1-00650 | Tập viết 1/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 35 | Kim Thị Liên | SGK5-00443 | Toán 5/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 43 |
| 36 | Kim Thị Liên | SGK5-00448 | Toán 5/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 43 |
| 37 | Kim Thị Liên | SGK5-00463 | Khoa học 5 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 43 |
| 38 | Kim Thị Liên | SGK5-00451 | Tiếng việt 5/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 43 |
| 39 | Kim Thị Liên | SGK5-00475 | Đạo đức 5 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 09/09/2026 | 43 |
| 40 | Kim Thị Liên | SGK5-00482 | Công nghệ 5 (KNTT) | Lê Huy Hoàng | 09/09/2026 | 43 |
| 41 | Kim Thị Liên | SGK5-00471 | Hoạt động trải nghiệm 5 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 09/09/2026 | 43 |
| 42 | Kim Thị Liên | SGK5-00534 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiêm 5 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 09/09/2026 | 43 |
| 43 | Kim Thị Liên | SGK5-00553 | Vở bài tập Công nghệ 5 (KNTT) | Đặng Văn Nghĩa | 09/09/2026 | 43 |
| 44 | Kim Thị Liên | SGK5-00511 | Vở bài tập Tiếng việt 5/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 09/09/2026 | 43 |
| 45 | Kim Thị Liên | SGK5-00506 | Vở bài tập Toán 5/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 43 |
| 46 | Kim Thị Liên | SGK5-00521 | Vở bài tập Đạo đức 5/1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 09/09/2026 | 43 |
| 47 | Kim Thị Liên | SGK5-00526 | Vở bài tập Khoa học 5 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 43 |
| 48 | Kim Thị Liên | SGK5-00516 | Vở bài tập Tiếng việt 5/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 09/09/2026 | 43 |
| 49 | Kim Thị Liên | SGK5-00501 | Vở bài tập Toán 5/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 43 |
| 50 | Kim Thị Liên | SGK5-00559 | Lịch sử và Địa lý 5 (KNTT) | Vũ Minh Giang | 09/09/2026 | 43 |
| 51 | Kim Thị Liên | SGK4-00425 | Toán 4/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 43 |
| 52 | Kim Thị Liên | SGK4-00435 | Tiếng Việt 4/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 43 |
| 53 | Kim Thị Liên | SGK4-00440 | Khoa học 4 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 43 |
| 54 | Kim Thị Liên | SGK4-00450 | Hoạt động trải nghiệm 4 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 09/09/2026 | 43 |
| 55 | Kim Thị Liên | SGK4-00465 | Đạo đức 4 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 09/09/2026 | 43 |
| 56 | Kim Thị Liên | SGK4-00535 | Vở bài tập Lịch sử Địa lý 4 (KNTT) | Nguyễn Thị Thu Thủy | 09/09/2026 | 43 |
| 57 | Kim Thị Liên | SGK4-00520 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiêm 4 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 09/09/2026 | 43 |
| 58 | Kim Thị Liên | SGK4-00515 | Vở bài tập Khoa học 4 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 43 |
| 59 | Kim Thị Liên | SGK4-00500 | Vở bài tập đạo đức 4 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 09/09/2026 | 43 |
| 60 | Kim Thị Liên | SGK4-00495 | Vở bài tập Tiếng việt 4/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 09/09/2026 | 43 |
| 61 | Kim Thị Liên | SGK4-00490 | Vở bài tập Tiếng việt 4/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 09/09/2026 | 43 |
| 62 | Kim Thị Liên | SGK4-00485 | Vở bài tập toán 4/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 43 |
| 63 | Kim Thị Liên | SGK4-00480 | Vở bài tập toán 4/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 09/09/2026 | 43 |
| 64 | Lê Thị Mai | SGK3-00413 | Toán 3/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 18/09/2026 | 34 |
| 65 | Lê Thị Mai | SGK3-00418 | Toán 3/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 18/09/2026 | 34 |
| 66 | Lê Thị Mai | SGK3-00423 | Tiếng Việt 3/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 34 |
| 67 | Lê Thị Mai | SGK3-00428 | Tiếng Việt 3/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 34 |
| 68 | Lê Thị Mai | SGK3-00433 | Tự nhiên và xã hội 3 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 18/09/2026 | 34 |
| 69 | Lê Thị Mai | SGK3-00438 | Hoạt động trải nghiệm 3 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 18/09/2026 | 34 |
| 70 | Lê Thị Mai | SGK3-00469 | Giáo dục thể chất 3 (KNTT) | Nguyễn Duy Quyết | 18/09/2026 | 34 |
| 71 | Lê Thị Mai | SGK3-00473 | Vở bài tập Toán 3/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 18/09/2026 | 34 |
| 72 | Lê Thị Mai | SGK3-00478 | Vở bài tập Toán 3/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 18/09/2026 | 34 |
| 73 | Lê Thị Mai | SGK3-00483 | Vở bài tập Tiếng việt 3/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 18/09/2026 | 34 |
| 74 | Lê Thị Mai | SGK3-00488 | Vở bài tập Tiếng việt 3/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 18/09/2026 | 34 |
| 75 | Lê Thị Mai | SGK3-00493 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 3 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 18/09/2026 | 34 |
| 76 | Lê Thị Mai | SGK3-00518 | Vở bài tập Đạo đức 3 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 18/09/2026 | 34 |
| 77 | Lê Thị Mai | SGK3-00523 | Tập viết 3/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 18/09/2026 | 34 |
| 78 | Lê Thị Mai | SGK3-00528 | Tập viết 3/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 18/09/2026 | 34 |
| 79 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00444 | Toán 5/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 36 |
| 80 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00449 | Toán 5/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2026 | 36 |
| 81 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00454 | Tiếng việt 5/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 36 |
| 82 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00459 | Tiếng việt 5/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2026 | 36 |
| 83 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00479 | Đạo đức 5 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 16/09/2026 | 36 |
| 84 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00474 | Hoạt động trải nghiệm 5 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 16/09/2026 | 36 |
| 85 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00464 | Khoa học 5 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 16/09/2026 | 36 |
| 86 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00480 | Công nghệ 5 (KNTT) | Lê Huy Hoàng | 16/09/2026 | 36 |
| 87 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00554 | Vở bài tập Công nghệ 5 (KNTT) | Đặng Văn Nghĩa | 16/09/2026 | 36 |
| 88 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00505 | Vở bài tập Toán 5/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 36 |
| 89 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00500 | Vở bài tập Toán 5/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 16/09/2026 | 36 |
| 90 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00510 | Vở bài tập Tiếng việt 5/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 36 |
| 91 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00515 | Vở bài tập Tiếng việt 5/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 16/09/2026 | 36 |
| 92 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00520 | Vở bài tập Đạo đức 5/1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 16/09/2026 | 36 |
| 93 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00525 | Vở bài tập Khoa học 5 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 16/09/2026 | 36 |
| 94 | Lý Thị Quỳnh Dao | SGK5-00531 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiêm 5 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 16/09/2026 | 36 |
| 95 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00415 | Toán 3/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 42 |
| 96 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00420 | Toán 3/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 42 |
| 97 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00425 | Tiếng Việt 3/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 42 |
| 98 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00429 | Tiếng Việt 3/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 42 |
| 99 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00434 | Tự nhiên và xã hội 3 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 42 |
| 100 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00440 | Hoạt động trải nghiệm 3 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 10/09/2026 | 42 |
| 101 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00455 | Công nghệ 3 (KNTT) | Lê Huy Hoàng | 10/09/2026 | 42 |
| 102 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00470 | Giáo dục thể chất 3 (KNTT) | Nguyễn Duy Quyết | 10/09/2026 | 42 |
| 103 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00530 | Tập viết 3/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 42 |
| 104 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00525 | Tập viết 3/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 42 |
| 105 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00520 | Vở bài tập Đạo đức 3 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2026 | 42 |
| 106 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00510 | Vở bài tập Công nghệ 3 (KNTT) | Đặng Văn Nghĩa | 10/09/2026 | 42 |
| 107 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00495 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 3 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 10/09/2026 | 42 |
| 108 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00490 | Vở bài tập Tiếng việt 3/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 42 |
| 109 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00484 | Vở bài tập Tiếng việt 3/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 42 |
| 110 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00480 | Vở bài tập Toán 3/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 10/09/2026 | 42 |
| 111 | Nguyễn Thị Hương | SGK3-00475 | Vở bài tập Toán 3/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 10/09/2026 | 42 |
| 112 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00594 | Hoạt động trải nghiện 1 (KNTT) | Bùi Sỹ Tụng | 07/09/2026 | 45 |
| 113 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00574 | Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 114 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00569 | Đạo đức 1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 45 |
| 115 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00564 | Tiếng việt 1/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 116 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00559 | Tiếng việt 1/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 117 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00604 | Vở bài tậpToán 1/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 07/09/2026 | 45 |
| 118 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00609 | Vở bài tậpTiếng việt 1/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 119 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00614 | Vở bài tậpTiếng việt 1/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 120 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00619 | Vở bài tập Đạo đức 1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 45 |
| 121 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00624 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 1 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 122 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00639 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 1 (KNTT) | Bùi Sỹ Tụng | 07/09/2026 | 45 |
| 123 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00641 | Tập viết 1/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 45 |
| 124 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK1-00649 | Tập viết 1/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 01/01/1900 | 46315 |
| 125 | Nguyễn Thị Thanh | SGK2-00336 | Toán 2/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 18/09/2026 | 34 |
| 126 | Nguyễn Thị Thanh | SGK2-00341 | Toán 2/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 18/09/2026 | 34 |
| 127 | Nguyễn Thị Thanh | SGK2-00346 | Tiếng việt 2/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 34 |
| 128 | Nguyễn Thị Thanh | SGK2-00351 | Tiếng việt 2/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 34 |
| 129 | Nguyễn Thị Thanh | SGK2-00366 | Hoạt động trải nghiệm 2 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 18/09/2026 | 34 |
| 130 | Nguyễn Thị Thanh | SGK2-00428 | Tập viết 2/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 34 |
| 131 | Nguyễn Thị Thanh | SGK2-00432 | Tập viết 2/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 18/09/2026 | 34 |
| 132 | Nguyễn Thị Thanh | SGK2-00381 | Vở bài tập Toán 2/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 18/09/2026 | 34 |
| 133 | Nguyễn Thị Thanh | SGK2-00386 | Vở bài tập Toán 2/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 18/09/2026 | 34 |
| 134 | Nguyễn Thị Thanh | SGK2-00391 | Vở bài tập Tiếng việt 2/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 18/09/2026 | 34 |
| 135 | Nguyễn Thị Thanh | SGK2-00396 | Vở bài tập Tiếng việt 2/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 18/09/2026 | 34 |
| 136 | Nguyễn Thị Thanh | SGK2-00412 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 2 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 18/09/2026 | 34 |
| 137 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00466 | Đạo đức 4 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 21/09/2026 | 31 |
| 138 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00451 | Hoạt động trải nghiệm 4 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 21/09/2026 | 31 |
| 139 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00446 | Công nghệ 4 (KNTT) | Lê Huy Hoàng | 21/09/2026 | 31 |
| 140 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00441 | Khoa học 4 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 21/09/2026 | 31 |
| 141 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00436 | Tiếng Việt 4/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 21/09/2026 | 31 |
| 142 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00431 | Tiếng Việt 4/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 21/09/2026 | 31 |
| 143 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00426 | Toán 4/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 21/09/2026 | 31 |
| 144 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00421 | Toán 4/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 21/09/2026 | 31 |
| 145 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00536 | Vở bài tập Lịch sử Địa lý 4 (KNTT) | Nguyễn Thị Thu Thủy | 21/09/2026 | 31 |
| 146 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00521 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiêm 4 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 21/09/2026 | 31 |
| 147 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00516 | Vở bài tập Khoa học 4 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 21/09/2026 | 31 |
| 148 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00511 | Vở bài tập Công nghệ 4 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 21/09/2026 | 31 |
| 149 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00501 | Vở bài tập đạo đức 4 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 21/09/2026 | 31 |
| 150 | Nguyễn Thị Thảo | SGK5-00496 | Âm nhạc 5 (KNTT) | Đỗ Thị Minh Chính | 21/09/2026 | 31 |
| 151 | Nguyễn Thị Thảo | SGK5-00491 | Mỹ thuật 5 (KNTT) | Đinh Gia Lê | 21/09/2026 | 31 |
| 152 | Nguyễn Thị Thảo | SGK4-00486 | Vở bài tập toán 4/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 21/09/2026 | 31 |
| 153 | Nguyễn Thị Thảo | SGK1-00481 | Vở bài tập toán 1/1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 21/09/2026 | 31 |
| 154 | Phạm Thị Mận | SGK2-00338 | Toán 2/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 42 |
| 155 | Phạm Thị Mận | SGK2-00342 | Toán 2/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 42 |
| 156 | Phạm Thị Mận | SGK2-00347 | Tiếng việt 2/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 42 |
| 157 | Phạm Thị Mận | SGK2-00352 | Tiếng việt 2/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 42 |
| 158 | Phạm Thị Mận | SGK2-00358 | Đạo đức 2 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2026 | 42 |
| 159 | Phạm Thị Mận | SGK2-00362 | Tự nhiên xã hội 2 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 42 |
| 160 | Phạm Thị Mận | SGK2-00367 | Hoạt động trải nghiệm 2 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 10/09/2026 | 42 |
| 161 | Phạm Thị Mận | SGK2-00392 | Vở bài tập Tiếng việt 2/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 42 |
| 162 | Phạm Thị Mận | SGK2-00397 | Vở bài tập Tiếng việt 2/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 42 |
| 163 | Phạm Thị Mận | SGK2-00382 | Vở bài tập Toán 2/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 10/09/2026 | 42 |
| 164 | Phạm Thị Mận | SGK2-00387 | Vở bài tập Toán 2/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 10/09/2026 | 42 |
| 165 | Phạm Thị Mận | SGK2-00403 | Vở bài tập Đạo đức 2 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2026 | 42 |
| 166 | Phạm Thị Mận | SGK2-00408 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 2 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 42 |
| 167 | Phạm Thị Mận | SGK2-00413 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiệm 2 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 10/09/2026 | 42 |
| 168 | Phạm Thị Mận | SGK2-00419 | Vở bài tập Mĩ thuật 2 (KNTT) | Đoàn Thị Mỹ Hương | 10/09/2026 | 42 |
| 169 | Phạm Thị Mận | SGK2-00425 | Tập viết 2/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 42 |
| 170 | Trần Thị Hà | SGK5-00450 | Tiếng việt 5/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 01/01/1900 | 46315 |
| 171 | Trần Thị Hà | SGK5-00455 | Tiếng việt 5/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 01/01/1900 | 46315 |
| 172 | Trần Thị Hà | SGK5-00440 | Toán 5/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 01/01/1900 | 46315 |
| 173 | Trần Thị Hà | SGK5-00446 | Toán 5/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 01/01/1900 | 46315 |
| 174 | Trần Thị Hà | SGK5-00460 | Khoa học 5 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 01/01/1900 | 46315 |
| 175 | Trần Thị Hà | SGK5-00470 | Hoạt động trải nghiệm 5 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 01/01/1900 | 46315 |
| 176 | Trần Thị Hà | SGK5-00481 | Công nghệ 5 (KNTT) | Lê Huy Hoàng | 01/01/1900 | 46315 |
| 177 | Trần Thị Hà | SGK5-00476 | Đạo đức 5 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 01/01/1900 | 46315 |
| 178 | Trần Thị Hà | SGK5-00502 | Vở bài tập Toán 5/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 01/01/1900 | 46315 |
| 179 | Trần Thị Hà | SGK5-00507 | Vở bài tập Toán 5/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 01/01/1900 | 46315 |
| 180 | Trần Thị Hà | SGK5-00512 | Vở bài tập Tiếng việt 5/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 01/01/1900 | 46315 |
| 181 | Trần Thị Hà | SGK5-00517 | Vở bài tập Tiếng việt 5/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 01/01/1900 | 46315 |
| 182 | Trần Thị Hà | SGK5-00527 | Vở bài tập Khoa học 5 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 01/01/1900 | 46315 |
| 183 | Trần Thị Hà | SGK5-00522 | Vở bài tập Đạo đức 5/1 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 01/01/1900 | 46315 |
| 184 | Trần Thị Hà | SGK5-00552 | Vở bài tập Công nghệ 5 (KNTT) | Đặng Văn Nghĩa | 01/01/1900 | 46315 |
| 185 | Trần Thị Hà | SGK5-00530 | Vở bài tập Hoạt động trải nghiêm 5 (KNTT) | Nguyễn Thụy Anh | 01/01/1900 | 46315 |
| 186 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00368 | Hoạt động trải nghiệm 2 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 22/09/2026 | 30 |
| 187 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00363 | Tự nhiên xã hội 2 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 22/09/2026 | 30 |
| 188 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00357 | Đạo đức 2 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 22/09/2026 | 30 |
| 189 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00353 | Tiếng việt 2/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 22/09/2026 | 30 |
| 190 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00348 | Tiếng việt 2/1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 22/09/2026 | 30 |
| 191 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00343 | Toán 2/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 22/09/2026 | 30 |
| 192 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00337 | Toán 2/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 22/09/2026 | 30 |
| 193 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00398 | Vở bài tập Tiếng việt 2/2 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 22/09/2026 | 30 |
| 194 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00393 | Vở bài tập Tiếng việt 2/1 (KNTT) | Trần Thị Hiền Lương | 22/09/2026 | 30 |
| 195 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00388 | Vở bài tập Toán 2/2 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 22/09/2026 | 30 |
| 196 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00383 | Vở bài tập Toán 2/1 (KNTT) | Lê Anh Vinh | 22/09/2026 | 30 |
| 197 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00433 | Tập viết 2/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 22/09/2026 | 30 |
| 198 | Vũ Thị Thu Thủy | SGK2-00429 | Tập viết 2/2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 22/09/2026 | 30 |